1.579.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
1.345.000 
27.000 
42.000 

Thép Inox 1.4376

1. Thép Inox 1.4376 Là Gì?

Thép Inox 1.4376 hay còn gọi theo tiêu chuẩn là X2CrNiN18-9, là một loại thép không gỉ Austenitic, được thiết kế đặc biệt với sự bổ sung Nitơ nhằm tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn so với các loại inox Austenitic truyền thống như 304 (1.4301). Đây là vật liệu inox có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, thích hợp sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính ổn định cơ học và môi trường ăn mòn vừa phải.

Loại thép này thường được dùng trong các lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là chế tạo thiết bị chịu áp lực, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm và xây dựng – nơi đòi hỏi vật liệu bền, có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4376

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
N 0.12 – 0.22
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 0.8
P ≤ 0.04
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

Sự bổ sung Nitơ giúp thép 1.4376 tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa ion clorua, đồng thời cải thiện đáng kể độ bền kéo và giới hạn chảy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 450 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 30%

  • Độ cứng (HB): ≤ 250

  • Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +300°C

  • Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

Với các chỉ số trên, inox 1.4376 có cơ tính vượt trội so với inox Austenitic tiêu chuẩn, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, chống mỏi và chịu tải tốt.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4376

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp thực phẩm Thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống và thiết bị vệ sinh
Thiết bị y tế Dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, các bộ phận máy móc y tế
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa và ống dẫn chịu ăn mòn nhẹ đến trung bình
Cơ khí và chế tạo máy Chi tiết máy chịu tải cao, bộ phận cần độ bền kéo cao và chịu mỏi
Xây dựng và kiến trúc Lan can, cầu thang, chi tiết kiến trúc ngoài trời chịu điều kiện khắc nghiệt

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, thép inox 1.4376 thường được lựa chọn để thay thế inox 304 trong các trường hợp đòi hỏi hiệu suất vật liệu tốt hơn mà không cần dùng inox đắt đỏ hơn như 316.

🔗 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4376

✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn so với inox 304, phù hợp cho ứng dụng chịu lực
✅ Khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt với môi trường chứa ion clorua nhờ sự bổ sung Nitơ
✅ Dễ dàng gia công, hàn và định hình với độ ổn định cao
✅ Không từ tính, thích hợp cho các thiết bị nhạy cảm với từ trường
✅ Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng

Sự kết hợp này giúp inox 1.4376 trở thành lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm và thiết bị cần độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cân bằng.

🔗 Tham khảo thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4376 (X2CrNiN18-9) là một vật liệu inox Austenitic có sự bổ sung Nitơ nhằm nâng cao đáng kể khả năng cơ lý và chống ăn mòn. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường trung bình và chi phí hợp lý hơn so với các loại inox cao cấp khác.

Nếu bạn cần một vật liệu inox có tính năng cân bằng giữa độ bền, chống ăn mòn và khả năng gia công, inox 1.4376 sẽ là giải pháp hoàn hảo cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4424

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4424 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 1.4424 Thép không [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 201

    Tìm Hiểu Về Inox 201 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 201 là một loại [...]

    UNS S31050 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu UNS S31050 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

    Ống Đồng Phi 8 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 8 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Tấm Inox 321 10mm

    Tấm Inox 321 10mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 48MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 48MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 16

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 16 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Tấm Inox 316 0.75mm

    Tấm Inox 316 0.75mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo