13.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
270.000 

Thép Inox 1.441 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Và Cơ Tính Cao

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.441 Là Gì?

🧪 Thép Inox 1.441 là loại thép không gỉ duplex với cấu trúc austenit – ferit cân bằng, được thiết kế nhằm kết hợp khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao. Loại thép này phù hợp cho các môi trường clorua, hóa chất, nước biển và nhiệt độ cao, nơi mà thép austenit truyền thống không đáp ứng được các yêu cầu về độ bền và tuổi thọ.

Thành phần hợp kim điển hình của 1.441 bao gồm Cr ~22%, Ni ~5%, Mo ~3%, N ~0.14–0.20%, giúp nâng cao cơ tính, độ bền kéo, khả năng kháng nứt ăn mòn ứng suất (SCC) và khả năng chống ăn mòn kẽ hở, ăn mòn điểm. Nhờ cơ chế duplex, thép này duy trì hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho các ứng dụng trong dầu khí, hóa chất, hàng hải, năng lượng và xử lý nước biển.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.441

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 21 – 23%

  • Ni: 4.5 – 6.5%

  • Mo: 2.5 – 3.5%

  • N: 0.14 – 0.20%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.03%

  • S: ≤ 0.02%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 750 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 500 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 18%

  • Độ cứng: ~250 HB

  • Tỷ trọng: ~7.8 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường clorua, hóa chất và nước biển.

  • Kháng SCC vượt trội, giảm nguy cơ nứt ăn mòn ứng suất.

  • Cơ tính cao, đảm bảo độ bền lâu dài cho các chi tiết chịu tải nặng và áp lực cao.

  • Gia công và hàn thuận lợi, dễ dàng ứng dụng trong sản xuất và chế tạo công nghiệp.

  • Ổn định cơ tính và nhiệt, đảm bảo hiệu suất bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.441

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trộicơ tính cao, thép 1.441 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành dầu khí: ống dẫn, van, chi tiết giàn khoan, bộ trao đổi nhiệt.

  • Ngành hàng hải: trục tàu, chân vịt, giàn khoan ngoài khơi, bồn chứa nước biển.

  • Ngành hóa chất: bồn chứa axit, bồn phản ứng, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn.

  • Ngành xử lý nước: thiết bị khử muối, bồn chứa và đường ống xử lý nước thải công nghiệp.

  • Ngành năng lượng: chi tiết turbine, nồi hơi, phụ kiện trong nhà máy điện.

  • Ngành cơ khí chế tạo: chi tiết máy móc chịu tải, phụ kiện công nghiệp nặng.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.441

✨ Những ưu điểm chính:
Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường clorua và hóa chất.
Cơ tính cao, cho phép giảm độ dày chi tiết mà vẫn đảm bảo độ bền và an toàn.
Kháng SCC hiệu quả, hạn chế nứt ăn mòn ứng suất trong môi trường căng thẳng.
Gia công và hàn dễ dàng, thuận tiện trong sản xuất công nghiệp.
Tuổi thọ dài, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng, nhờ vật liệu bền chắc và ổn định lâu dài.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 1.441

🔍 Thép Duplex 1.441 là vật liệu cao cấp, đa năng và bền chắc, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, cơ tính cao và tuổi thọ dài. Với thành phần hợp kim tối ưu từ Cr, Ni, Mo và N, 1.441 hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất, dầu khí, biển và năng lượng, đồng thời giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.

👉 Nếu bạn cần một loại thép đa năng, bền chắc và chống ăn mòn xuất sắc, thì 1.441 chính là lựa chọn hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4113

    🧾 Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4113 Mới Nhất 1️⃣ Vật Liệu Inox 1.4113 Là Gì?  Inox 1.4113 [...]

    0Cr26Ni5Mo2 Stainless Steel

    0Cr26Ni5Mo2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr26Ni5Mo2 Stainless [...]

    Tấm Inox 316 25mm

    Tấm Inox 316 25mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vuông Đặc Đồng 16mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 16mm 1. Vuông Đặc Đồng 16mm Là Gì? Vuông đặc đồng 16mm [...]

    Vật Liệu 1.4419

    Vật Liệu 1.4419 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4419 Vật liệu 1.4419 là thép không [...]

    UNS S40900 Stainless Steel

    UNS S40900 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa Cao ⚡ 1. [...]

    Y1Cr13 Material

    Y1Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Cao, Ổn Định 1. Giới thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 12.7

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 12.7: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    11.000 
    2.102.000 
    126.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo