Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.831.000 
13.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
2.391.000 
18.000 

THÉP INOX 1.4611

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4611

Thép Inox 1.4611, hay còn được biết đến với ký hiệu X2CrNiMoCuN17-13-3, là loại thép không gỉ superaustenitic được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường có clorua, axit hữu cơ, axit vô cơ mạnh và nước biển. Đây là vật liệu có hàm lượng hợp kim cao, bao gồm Crom, Niken, Molypden, Đồng và Nitơ – mang lại tính ổn định hóa học cao và chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ rất tốt.

Inox 1.4611 thường được sử dụng trong các thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống xử lý hóa chất, công nghiệp hải quân, dầu khí và môi trường khắc nghiệt, nơi mà thép không gỉ thông thường không đủ khả năng chống chịu.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4611

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 16.5 – 18.5
Ni 12.5 – 14.5
Mo 2.5 – 3.5
Cu 1.5 – 2.5
N 0.10 – 0.20
Mn ≤ 1.5
Si ≤ 0.50
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

💡 Sự kết hợp giữa Mo + Cu + N trong thành phần giúp inox 1.4611 có khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ cao, đồng thời tăng cường độ bền cơ học trong điều kiện khắc nghiệt.

🔗 Thép hợp kim là gì?
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 620 – 850 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 270 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🧲 Từ tính: Không – cấu trúc austenitic hoàn toàn
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -100°C đến 400°C
💧 Chống ăn mòn: Rất tốt trong nước biển, clorua, dung dịch axit yếu và mạnh

Thép Inox 1.4611 có thể hàn dễ dàng bằng các phương pháp thông thường như TIG, MIG, không yêu cầu xử lý nhiệt sau hàn, nhưng cần kiểm soát để tránh giảm khả năng chống ăn mòn do ảnh hưởng nhiệt.

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4611

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bình chứa hóa chất, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hóa chất ăn mòn mạnh
Dầu khí – khai thác Giàn khoan ngoài khơi, ống cao áp, thiết bị lọc dầu, ống nước biển
Hàng hải Vỏ tàu, thiết bị xử lý nước biển, hệ thống chân vịt, trục bơm
Công nghiệp giấy Thiết bị xử lý bột giấy, hệ thống tẩy trắng hóa học
Xử lý nước – môi trường Thiết bị khử mặn, hệ thống RO, máy lọc công nghiệp, bể xử lý nước thải

💡 Inox 1.4611 là lựa chọn kinh tế và kỹ thuật cao thay thế cho các vật liệu đắt tiền như Alloy 20, 254SMO hay thép hợp kim niken cao cấp.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4611

Chống ăn mòn vượt trội trong cả môi trường hữu cơ và vô cơ mạnh
Ổn định trong nước biển và dung dịch chứa clorua, không bị ăn mòn điểm
Không từ tính, phù hợp thiết bị điện tử, môi trường nhạy cảm từ trường
Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đảm bảo tính cơ học trong môi trường áp lực
Dễ hàn, không cần xử lý nhiệt sau hàn, thích hợp cho cấu kiện lớn và phức tạp

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4611 (X2CrNiMoCuN17-13-3) là dòng vật liệu không gỉ cao cấp, kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn mạnh, dễ gia công, độ bền cao và khả năng sử dụng linh hoạt trong môi trường cực kỳ khắt khe. Với hiệu suất đáng tin cậy và tuổi thọ lâu dài, inox 1.4611 ngày càng được tin dùng trong các ngành công nghiệp nặng, công nghệ môi trường và khai thác biển.

Nếu bạn đang cần một loại thép không gỉ cao cấp – bền – chống rỉ cực tốt – hiệu suất ổn định, thì Inox 1.4611 là lựa chọn đáng đầu tư cho mọi môi trường khó tính.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Niken Hợp Kim Nilo 6 Pernifer 6: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nilo 6 Pernifer 6 đóng vai trò then chốt trong các ứng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 30

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 30 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.02mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.02mm – Vật Liệu Chêm Chính Xác Cao, Chống Ăn Mòn [...]

    06X18H11 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 06X18H11 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 06X18H11 là [...]

    Vật Liệu 1.4541

    Vật Liệu 1.4541 (X6CrNiTi18-10) 1. Vật Liệu 1.4541 Là Gì? Vật liệu 1.4541, còn được [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.23mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.23mm – Tấm Đệm Mỏng Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    CuAl10Fe1 Copper Alloys

    CuAl10Fe1 Copper Alloys 1. Giới Thiệu CuAl10Fe1 Copper Alloys CuAl10Fe1 Copper Alloys là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim CW710R Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW710R 1. Đồng Hợp Kim CW710R Là Gì? Đồng hợp kim CW710R [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    27.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo