3.372.000 
146.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 248 SV Là Gì?

🧪 Thép Inox 248 SV là loại thép không gỉ austenitic, thuộc nhóm thép hợp kim cao, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao. Đây là vật liệu lý tưởng trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc khí hậu biển, nhờ thành phần hợp kim gồm Cr ~24%, Ni ~20%, Mo ~4–5%, N ~0.2%.

Thép Inox 248 SV thường được sử dụng trong công nghiệp hàng hải, dầu khí, hóa chất, công nghiệp thực phẩm và thiết bị y tế, đặc biệt cho các chi tiết đòi hỏi chống ăn mòn cực cao và chịu nhiệt tốt. Vật liệu này được ưa chuộng nhờ tuổi thọ lâu dài, độ bền cơ học ổn định và khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 248 SV

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 23 – 25%

  • Ni: 19 – 21%

  • Mo: 4 – 5%

  • N: 0.18 – 0.25%

  • Mn: ≤ 2%

  • Si: ≤ 1%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (thường ở trạng thái ủ):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ~200 – 240 HB

  • Tỷ trọng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cực cao, đặc biệt trong môi trường chloride, axit và nước biển.

  • Độ bền cơ học và độ dẻo tốt, giữ tính đàn hồi trong điều kiện khắc nghiệt.

  • Duy trì độ bền và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

  • Khả năng gia công và hàn xuất sắc, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 248 SV

🏭 248 SV được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cơ học cao:

  • Công nghiệp hàng hải: vỏ tàu, trục chân vịt, thiết bị tiếp xúc trực tiếp nước biển.

  • Ngành dầu khí và hóa chất: đường ống, bình áp, thiết bị xử lý hóa chất, van chịu ăn mòn cao.

  • Công nghiệp năng lượng: nồi hơi, lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt chịu áp lực và ăn mòn cao.

  • Ngành thực phẩm và y tế: thiết bị chế biến, van, dụng cụ y tế tiếp xúc môi trường ăn mòn.

  • Công nghiệp điện tử và cơ khí chính xác: chi tiết máy cần độ bền cao và khả năng chống oxy hóa lâu dài.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 248 SV

248 SV mang đến nhiều ưu điểm nổi bật:
✅ Khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường chloride, axit và nước biển.
✅ Độ bền cơ học và độ dẻo cao, chịu lực, mài mòn và áp lực tốt.
✅ Duy trì độ bền và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
✅ Khả năng gia công và hàn xuất sắc, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế, tối ưu hiệu quả kinh tế.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 248 SV

🔍 Thép Inox 248 SV là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao, độ bền cơ học và độ dẻo tốt, thích hợp cho công nghiệp hàng hải, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và thiết bị y tế. Đây là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết yêu cầu độ bền lâu dài, chống ăn mòn nghiêm trọng và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

248 SV bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu lực, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ hàng hải, dầu khí, năng lượng đến chế tạo thiết bị y tế và thực phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Tấm Inox 430 0.12mm

    Tấm Inox 430 0.12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 350

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 350 Giới Thiệu Sản Phẩm Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Inox X46Cr13 Là Gì?

    Inox X46Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X46Cr13 là loại [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 30MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 30MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Đồng CW508L Là Gì?

    Đồng CW508L 1. Đồng CW508L Là Gì? Đồng CW508L là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép Inox 00Cr19Ni10

    Thép Inox 00Cr19Ni10 1. Giới Thiệu Thép Inox 00Cr19Ni10 Thép Inox 00Cr19Ni10 là một loại [...]

    CuZn10 Materials

    CuZn10 Materials – Hợp Kim Đồng Kẽm Với Tính Dẫn Điện Và Chống Ăn Mòn [...]

    Thép X1NiCrMoCu25‑20‑5 là gì?

    Thép X1NiCrMoCu25‑20‑5 1. Thép X1NiCrMoCu25‑20‑5 là gì? Thép X1NiCrMoCu25‑20‑5 là một loại thép không gỉ [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    216.000 
    61.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo