242.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
216.000 
13.000 

THÉP INOX SAE 51405

1. Giới Thiệu Thép Inox SAE 51405

Thép Inox SAE 51405 là một loại thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng chịu mài mòn và độ cứng cao. Với thành phần chủ yếu bao gồm khoảng 12-14% Crom và hàm lượng cacbon tối ưu, loại thép này được thiết kế đặc biệt để cung cấp độ bền cơ học vượt trội cùng khả năng chống mài mòn tốt trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu lực lớn.

SAE 51405 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo máy, chế tạo dụng cụ cắt gọt, và các bộ phận máy móc cần sự cứng chắc và bền bỉ dưới tác động cơ học lớn. Đây là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết chịu mài mòn như trục, bánh răng, dao cắt, và các bộ phận chịu tải cao.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox SAE 51405

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C 0.12 – 0.20
Cr 12.0 – 14.0
Mn ≤ 1.00
Si ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng cacbon tương đối cao trong thép SAE 51405 giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn, trong khi crom góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Rm): 600 – 900 MPa (tùy thuộc nhiệt luyện)

  • 🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • 📏 Độ giãn dài: 10 – 20% (tùy theo nhiệt luyện)

  • 🔩 Độ cứng: 40 – 55 HRC (sau nhiệt luyện)

  • 🌡️ Nhiệt độ làm việc: lên đến 600°C

  • 🧲 Từ tính: Có (do cấu trúc martensitic)

📌 SAE 51405 cung cấp sự cân bằng tuyệt vời giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chịu lực và chống mài mòn cao.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox SAE 51405

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp chế tạo máy Trục, bánh răng, chi tiết máy chịu lực và mài mòn
Dụng cụ cắt gọt Dao cắt, khuôn đột, lưỡi kéo
Công nghiệp ô tô Bộ phận hệ thống phanh, các chi tiết chịu mài mòn cao
Thiết bị công nghiệp Các bộ phận máy móc chịu tải trọng lớn và mài mòn

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox SAE 51405

Độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời, thích hợp cho chi tiết máy chịu tải trọng và mài mòn lớn.
Khả năng chống ăn mòn tốt nhờ hàm lượng crom cao, bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa.
Có thể nhiệt luyện để tối ưu hóa các tính chất cơ lý theo yêu cầu sử dụng.
Tính từ tính giúp dễ dàng kiểm tra và bảo trì sản phẩm trong các ứng dụng công nghiệp.
Khả năng gia công và hàn tốt nếu thực hiện đúng quy trình nhiệt luyện.

5. Tổng Kết

Thép Inox SAE 51405 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, đi kèm khả năng chống ăn mòn tốt trong nhóm thép không gỉ martensitic. Với đặc tính kỹ thuật vượt trội, SAE 51405 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và cải thiện hiệu suất hoạt động trong nhiều ngành công nghiệp.

Nếu bạn cần một loại thép inox có khả năng chịu lực, chịu mài mòn và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình, SAE 51405 chắc chắn là lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án công nghiệp và chế tạo máy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 3.5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 3.5mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 3.5mm Là Gì? Lá căn [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu STS317

    Giới Thiệu Vật Liệu STS317 Vật liệu STS317 là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Hợp Kim Đồng C64200

    Hợp Kim Đồng C64200 – Silicon Aluminum Bronze Chống Ăn Mòn Hiệu Quả 1. Hợp [...]

    X2CrNiMoN17-13-5 Stainless Steel

    X2CrNiMoN17-13-5 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Thép X20Cr13

    1. Giới Thiệu Thép X20Cr13 Là Gì? 🧪 Thép X20Cr13 là loại thép không gỉ [...]

    Đồng Hợp Kim CW402J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW402J 1. Đồng Hợp Kim CW402J Là Gì? Đồng hợp kim CW402J [...]

    Bảng Giá Inox 1.4406

    Bảng Giá Inox 1.4406 1. Inox 1.4406 Là Gì? Inox 1.4406 là loại thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.579.000 
    67.000 
    32.000 
    191.000 
    16.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo