Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
126.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
67.000 

Thép Inox X12CrNiSi18.8

1. Thép Inox X12CrNiSi18.8 Là Gì?

Thép Inox X12CrNiSi18.8 là một loại thép không gỉ austenitic theo tiêu chuẩn DIN (Đức), thuộc dòng thép có hàm lượng silic cao, bên cạnh thành phần đặc trưng là Crom (~18%)Niken (~8%). So với các biến thể như inox 304 hay inox 302, loại thép này được tăng cường thêm Silic (Si) nhằm cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, đồng thời nâng cao tính ổn định khi làm việc trong môi trường nhiệt khắc nghiệt hoặc môi trường ăn mòn hóa học nhẹ.

Với hàm lượng Carbon khoảng 0.12%, Inox X12CrNiSi18.8 còn có độ bền cơ học cao và khả năng tăng cứng thông qua gia công nguội, giúp loại vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, cơ khí, công nghiệp lò đốt, lò hơi, và nhiều ứng dụng cần chịu nhiệt.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X12CrNiSi18.8

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.12
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
Si 1.5 – 2.5
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Silic (Si) không chỉ tăng cường khả năng chống oxy hóa mà còn giúp ổn định pha austenitic ở nhiệt độ cao. Điều này lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt như lò hơi, buồng đốt hoặc thiết bị chịu tải trong môi trường hóa chất nhẹ.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 600 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến 900°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể có từ nhẹ sau biến dạng nguội

📌 Nhờ tổ hợp giữa tính dẻo dai của thép austenitic và khả năng chịu nhiệt tăng cường bởi Silic, thép X12CrNiSi18.8 là lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng nhiệt – cơ học, nơi đòi hỏi vật liệu không biến dạng, không oxy hóa trong thời gian dài.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X12CrNiSi18.8

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí nhiệt Chi tiết buồng đốt, vách ngăn chịu nhiệt, máng đỡ lò hơi
Công nghiệp hóa chất Thiết bị phản ứng nhẹ, bồn chứa dung môi
Thiết bị dân dụng Vỉ nướng, khay lò nướng, lưới lọc chịu nhiệt
Ô tô – xe máy Bộ phận xả, gioăng chịu nhiệt, nắp che nhiệt
Xây dựng – nội thất Chi tiết inox ngoài trời, tay nắm tiếp xúc nhiệt ánh sáng

👉 Nhờ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, Inox X12CrNiSi18.8 được tin dùng trong các hệ thống lò nhiệt, thiết bị sưởi công nghiệp hoặc các chi tiết gia nhiệt trong dân dụng.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X12CrNiSi18.8

Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao, phù hợp với môi trường khắc nghiệt
Tăng cứng bằng biến dạng nguội, linh hoạt trong tạo hình
Tính định hình cao, dễ dập, uốn, hàn trong sản xuất hàng loạt
Chống ăn mòn vừa phải, tốt hơn so với thép carbon thông thường
Chi phí hợp lý, thay thế hiệu quả cho inox chịu nhiệt chuyên biệt

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox X12CrNiSi18.8 là dòng thép không gỉ austenitic có khả năng chịu nhiệt cao nhờ bổ sung Silic, đồng thời vẫn giữ được những ưu điểm của inox như dẻo dai, dễ gia công, không nhiễm từ và chống ăn mòn ổn định. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kết hợp giữa nhiệt và cơ, từ công nghiệp nặng đến thiết bị dân dụng cao cấp.

Mặc dù không chống ăn mòn mạnh như inox 316, nhưng với khả năng chịu nhiệt cao và giá thành hợp lý, X12CrNiSi18.8 đang ngày càng được ưa chuộng trong các ngành đòi hỏi vật liệu vừa bền nhiệt, vừa bền cơ học.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox Z12C13 Là Gì?

    Thép Inox Z12C13 – Martensitic, Độ Cứng Cao Và Chống Mài Mòn 1. Giới Thiệu [...]

    Inox 68Cr17 Là Gì?

    Inox 68Cr17 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 68Cr17 là một [...]

    Đồng Hợp Kim C34500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C34500 1. Đồng Hợp Kim C34500 Là Gì? Đồng hợp kim C34500 [...]

    Bảng giá inox 1.4655

    Bảng giá inox 1.4655 1. Inox 1.4655 là gì? Inox 1.4655, còn được biết đến [...]

    Lục Giác Inox 440 12.7mm

    Lục Giác Inox 440 12.7mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    SUH409 Stainless Steel

    SUH409 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa ⚡ 1. SUH409 Stainless [...]

    Tấm Inox 630 3.5mm

    Tấm Inox 630 3.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 202 Là Gì?

    Thép 202 – Thép Không Gỉ Austenitic Giá Thành Thấp, Ứng Dụng Linh Hoạt 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    54.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo