24.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
54.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
34.000 

Thép Inox X5CrNi18.9

1. Thép Inox X5CrNi18.9 Là Gì?

Thép Inox X5CrNi18.9 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc tiêu chuẩn DIN (Đức), tương đương với AISI 304 trong tiêu chuẩn Mỹ. Ký hiệu “X5CrNi18.9” biểu thị hàm lượng Crom khoảng 18%, Niken khoảng 9%, và Carbon tối đa 0.07% – tạo nên sự ổn định cao trong cấu trúc austenitic, giúp vật liệu này có độ dẻo tốt, dễ gia công và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong hầu hết các môi trường thông thường.

Loại thép này là một trong những inox phổ biến nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp nhờ vào tính linh hoạt cao, từ chế tạo máy móc, thiết bị dân dụng, đến sản xuất thực phẩm, y tế và kiến trúc.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X5CrNi18.9

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.07
Cr 17.5 – 19.5
Ni 8.0 – 10.5
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng Niken và Crom cao giúp hình thành cấu trúc austenitic ổn định, tạo nên khả năng chống oxy hóa, chống gỉ rất tốt, kể cả trong môi trường ẩm ướt hoặc có axit yếu.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 500 – 750 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 45%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến +870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể xuất hiện nhẹ sau gia công nguội

📌 X5CrNi18.9 giữ được cơ tính tốt ở cả nhiệt độ thấp và cao, đồng thời không giòn hóa dưới nhiệt – rất phù hợp cho các ứng dụng cần độ tin cậy cao trong điều kiện biến thiên môi trường khắc nghiệt.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X5CrNi18.9

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí chế tạo Bu lông, trục, khung máy, tấm inox định hình
Công nghiệp thực phẩm Bồn chứa, dây chuyền chế biến, máng dẫn, khay inox
Thiết bị dân dụng Nồi chảo, bếp, tay nắm, giá treo, vỉ inox
Kiến trúc – nội thất Lan can, tay vịn, ốp tường, bảng hiệu ngoài trời
Y tế – hóa chất nhẹ Bàn thao tác, giá đỡ, thùng inox, thiết bị phòng sạch

👉 Tính dễ hàn và dễ tạo hình giúp X5CrNi18.9 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi thẩm mỹ cao, vệ sinh an toàn và độ bền lâu dài.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X5CrNi18.9

Chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt, axit yếu và kiềm nhẹ
Không từ tính, phù hợp cho thiết bị y tế, điện tử, phòng sạch
Dễ hàn, dễ tạo hình, thuận tiện cho sản xuất công nghiệp và dân dụng
Bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ và khả năng vệ sinh
Hiệu suất ổn định, hoạt động bền bỉ ở dải nhiệt rộng

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox X5CrNi18.9 là lựa chọn lý tưởng trong nhóm inox thông dụng, với khả năng chống ăn mòn cao, dễ gia công, không nhiễm từ và thẩm mỹ vượt trội. Từ công nghiệp chế biến thực phẩm, hóa chất nhẹ đến lĩnh vực dân dụng, y tế – loại vật liệu này đều có thể đáp ứng tốt nhờ tính ổn định, dẻo dai và chi phí hợp lý.

Nếu bạn đang tìm kiếm loại inox phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vệ sinh, độ bền và tính linh hoạt cao, thì X5CrNi18.9 chính là giải pháp đáng tin cậy cho mọi quy mô sản xuất.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW107C Copper Alloys

    CW107C Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu CW107C Là [...]

    Đồng CuZn33 Là Gì?

    Đồng CuZn33 1. Đồng CuZn33 Là Gì? Đồng CuZn33 là hợp kim đồng thau có [...]

    CZ123 Materials

    CZ123 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Thép Không Gỉ 316S33

    Thép Không Gỉ 316S33 Là Gì? Thép không gỉ 316S33 là một loại thép Austenitic [...]

    Thép Inox 431 – Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Cụ

    Thép Inox 431 – Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Cụ 1. Giới Thiệu Về [...]

    Tấm Inox 321 0.21mm

    Tấm Inox 321 0.21mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 1.4886

    Vật Liệu 1.4886 1. Vật Liệu 1.4886 Là Gì? Vật liệu 1.4886, còn được biết [...]

    Thép 1.4305 Là Gì?

    Thép 1.4305 (AISI 303) – Thép Không Gỉ Austenitic Dễ Gia Công 1. Thép 1.4305 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    18.000 
    2.391.000 
    11.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo