2.391.000 
16.000 
54.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Thép Inox X5CrNi19.11

1. Thép Inox X5CrNi19.11 Là Gì?

Thép Inox X5CrNi19.11 là thép không gỉ austenitic theo tiêu chuẩn DIN (Đức), tương đương gần với AISI 304 hoặc AISI 304H của Mỹ. Vật liệu này chứa khoảng 19% Crom, 11% Niken và hàm lượng carbon thấp (tối đa 0.07%), giúp nó đạt được sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chống ăn mòn, tính dẻo và khả năng chịu nhiệt.

So với inox 304 tiêu chuẩn, X5CrNi19.11 nổi bật hơn ở điểm có tỷ lệ Crom và Niken cao hơn, nhờ đó cải thiện rõ rệt khả năng chống oxy hóa trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc ăn mòn nhẹ. Đây là loại vật liệu được sử dụng nhiều trong ngành thực phẩm, hóa chất nhẹ, nội thất kiến trúc và thiết bị gia dụng nhờ tính ổn định, sáng bóng và dễ gia công.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X5CrNi19.11

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.07
Cr 18.0 – 20.0
Ni 10.0 – 12.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Với hàm lượng Crom và Niken cao hơn inox 304 tiêu chuẩn, X5CrNi19.11 có thể sử dụng hiệu quả trong các môi trường có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu độ bền ăn mòn tốt hơn bình thường.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 520 – 750 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến +870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể xuất hiện nhẹ sau biến dạng nguội

📌 Nhờ có độ bền cao, khả năng tạo hình và chống ăn mòn tốt, X5CrNi19.11 được ứng dụng rộng rãi trong môi trường tiếp xúc với thực phẩm, hóa chất nhẹ, khí quyển công nghiệp và nhiều ngành kỹ thuật khác.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X5CrNi19.11

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Chế biến thực phẩm Bồn trộn, máng dẫn, máy chế biến, thùng chứa inox
Công nghiệp nhẹ Ống dẫn hóa chất, bề mặt thiết bị gia nhiệt
Nội thất – kiến trúc Tay nắm cửa, lan can, thang máy, khung kính inox
Thiết bị dân dụng Chậu rửa, nồi inox, bếp, máy pha cà phê, bình đun
Y tế – dược phẩm Giá đỡ, bàn thao tác, thiết bị phòng sạch không nhiễm từ

👉 Loại inox này được đánh giá là đa dụng và kinh tế, phù hợp với các ứng dụng từ cơ bản đến cao cấp, nhất là trong môi trường ẩm ướt, cần vệ sinh cao hoặc yêu cầu độ bền ổn định.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X5CrNi19.11

Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và hơi axit nhẹ
Không từ tính, phù hợp cho thiết bị y tế, điện tử và phòng sạch
Dễ hàn, dễ tạo hình, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và vệ sinh
Hiệu suất ổn định trong dải nhiệt rộng, không giòn hóa

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox X5CrNi19.11 là một trong những loại thép không gỉ austenitic chất lượng cao, nổi bật nhờ tỷ lệ Crom – Niken tối ưu và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Dù không phải là loại thép đặc biệt cao cấp, nhưng vật liệu này đã chứng minh được tính hiệu quả, ổn định và linh hoạt trong rất nhiều ngành công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm loại inox có tính chất gần 304 nhưng cải tiến hơn về độ bền và tính chống oxy hóa, thì X5CrNi19.11 là lựa chọn hợp lý, hiệu quả kinh tế và phù hợp với sản xuất số lượng lớn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 1.4600

    Thép 1.4600 – Thép Không Gỉ Chịu Axit Cao 1. Giới Thiệu Thép 1.4600 Thép [...]

    CW009A Materials

    CW009A Materials – Đồng Thau Phức Hợp Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW009A Materials 🟢 [...]

    Vật Liệu 7Cr17

    Vật Liệu 7Cr17 1. Giới Thiệu Vật Liệu 7Cr17 Vật liệu 7Cr17 là thép không [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S31050

    Tìm Hiểu Về Inox S31050 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S31050 là một loại [...]

    Thép Inox UNS S30815

    Thép Inox UNS S30815 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S30815 Thép Inox UNS S30815, [...]

    Vật Liệu 1.4568

    Vật Liệu 1.4568 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4568 Vật liệu 1.4568 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 21

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 21 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.90MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.90MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.90mm Lá [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    11.000 
    24.000 
    54.000 
    126.000 
    23.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo