18.000 
242.000 
23.000 
67.000 
21.000 
146.000 

THÉP INOX X6CrNiTi12

1. Giới Thiệu Thép Inox X6CrNiTi12

Thép Inox X6CrNiTi12 là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng Crom khoảng 11,5–13%, bổ sung một lượng nhỏ Niken (Ni) và được ổn định bằng nguyên tố Titan (Ti). Đây là mác thép đặc biệt nằm giữa hai dòng inox ferritic và martensitic, mang lại sự kết hợp tốt giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vừa phải và khả năng hàn được cải thiện nhờ sự ổn định hóa cấu trúc tinh thể bằng Titan.

Loại thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chịu lực, chống oxy hóa nhẹ, và có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, nhờ sự hiện diện của titan giúp ngăn chặn sự ăn mòn liên kết hạt tại vùng nhiệt hàn – một điểm yếu phổ biến của nhiều loại thép không gỉ thông thường.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X6CrNiTi12

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 11.0 – 13.0
Ni 0.6 – 1.0
Ti ≥ 5x(C+N) đến 0.70
Mn ≤ 1.0
Si ≤ 0.7
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Titan (Ti) giúp ngăn ngừa sự kết tủa của cacbua crom ở biên giới hạt, từ đó hạn chế sự ăn mòn kẽ hở tại vùng hàn.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 500 – 750 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 18%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: -20°C đến +750°C
🧲 Từ tính:

📌 Với tổ chức martensitic pha lẫn ferritic, X6CrNiTi12 có khả năng chống mài mòn tốt, độ cứng cao, và có thể được tăng cường cơ tính thông qua tôi và ram nhiệt.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X6CrNiTi12

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí công nghiệp Trục, vòng bi, bánh răng, chi tiết chịu mài mòn nhẹ
Nhiệt công nghiệp Bộ phận chịu nhiệt như buồng đốt, ống dẫn khí nóng
Kết cấu hàn Kết cấu kim loại yêu cầu hàn nhiều nhưng không ăn mòn mạnh
Chế tạo máy Chi tiết chịu lực nhẹ và làm việc trong môi trường bán khắc nghiệt

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có bị gỉ sét không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?
🔗 Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X6CrNiTi12

✅ Có khả năng hàn tốt hơn so với các thép martensitic thông thường nhờ được ổn định bằng titan
Độ bền cơ học cao, có thể sử dụng trong kết cấu cần chịu lực
Kháng oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao (~750°C)
✅ Dễ dàng gia công cơ khí như tiện, phay, khoan
Giá thành thấp hơn so với các loại thép không gỉ austenitic như inox 304, 316

5. Tổng Kết

Thép Inox X6CrNiTi12 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cơ bản, yêu cầu vừa phải về chống ăn mòn, độ bền, và có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Sự kết hợp của Crom, Niken và Titan trong tổ chức martensitic giúp mác thép này có độ ổn định cao hơn, gia công dễ hơn so với nhiều loại martensitic truyền thống.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu có khả năng chịu nhiệt, dễ hàn, giá tốt và đủ độ bền trong môi trường không quá khắc nghiệt – X6CrNiTi12 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Đồng 3.5mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 3.5mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    LÁ CĂN INOX 440 10MM

    LÁ CĂN INOX 440 10MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 10mm Lá [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 95

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 95: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Thanh Cái Đồng Mềm

    Thanh Cái Đồng Mềm Giới Thiệu Thanh Cái Đồng Mềm Thanh cái đồng mềm là [...]

    Tấm Inox 321 0.24mm

    Tấm Inox 321 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    C10100 Copper Alloys

    C10100 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10100 Copper Alloys C10100 Copper Alloys , hay còn [...]

    Lá Căn Inox 410 0.18mm

    Lá Căn Inox 410 0.18mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Inox 431 – Khả Năng Chịu Nhiệt Và Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Inox 431 – Khả Năng Chịu Nhiệt Và Ứng Dụng Trong Công Nghiệp 1. Giới [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    270.000 
    146.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo