126.000 
23.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
11.000 

Thép Không Gỉ 022Cr12

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 022Cr12 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 022Cr12 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, được hợp kim hóa chủ yếu với khoảng 12% crôm (Cr) và hàm lượng cacbon được kiểm soát trong mức trung bình. Loại thép này nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt trong các môi trường công nghiệp có điều kiện khắc nghiệt.

Đặc điểm nổi bật của thép 022Cr12 là khả năng chịu nhiệt cao, độ cứng và độ bền cơ học tốt sau nhiệt luyện, đồng thời có tính chống oxy hóa mạnh. Thép được ứng dụng phổ biến trong các thiết bị chịu nhiệt, chi tiết máy và các bộ phận yêu cầu tính chịu mài mòn và ăn mòn tương đối cao.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 022Cr12

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.18 – 0.25%

  • Cr: 11.0 – 13.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Ni: ≤ 1.0%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 15%

  • Độ cứng: có thể đạt 55 – 60 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Thép 022Cr12 có khả năng chịu nhiệt lên tới 600°C, duy trì độ bền và tính chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp có điều kiện nhiệt độ trung bình đến cao và độ ăn mòn vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 022Cr12

🏭 Thép không gỉ 022Cr12 được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực công nghiệp có yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn:

  • Ngành chế tạo thiết bị chịu nhiệt: lò hơi, nồi hơi, các chi tiết máy móc chịu áp lực và nhiệt độ cao.

  • Ngành cơ khí: sản xuất các chi tiết máy, bộ phận truyền động, van, trục chịu tải trọng và mài mòn.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ và các bộ phận chịu ma sát cao.

  • Ngành công nghiệp hóa chất: các thiết bị chứa và xử lý dung dịch ăn mòn nhẹ đến trung bình.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 022Cr12

✨ Ưu điểm của thép 022Cr12 bao gồm:
✅ Độ bền cơ học và độ cứng cao sau nhiệt luyện, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải và mài mòn.
✅ Khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép carbon thường nhờ hàm lượng crôm cao.
✅ Khả năng chịu nhiệt tốt, duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ lên tới 600°C.
✅ Dễ dàng gia công và hàn khi thực hiện đúng quy trình nhiệt luyện.
✅ Tính kinh tế cao, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ bền và chống ăn mòn ở mức vừa phải.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 022Cr12

🔍 Thép không gỉ 022Cr12 là loại thép martensitic đặc trưng với khả năng chịu nhiệt, độ bền và độ cứng cao sau nhiệt luyện. Với thành phần hợp kim chủ yếu là crôm, thép có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp như chế tạo thiết bị chịu nhiệt, chi tiết máy móc chịu tải và ngành ô tô.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 204Cu

    Thép Inox 204Cu 1. Giới Thiệu Thép Inox 204Cu Thép Inox 204Cu là một loại [...]

    Thép 43219 Là Gì?

    Thép 43219 Là Gì? Thép 43219 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

    Thép SAE 51420 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép SAE 51420 Là Gì? 🧪 Thép SAE 51420 là một loại [...]

    Thép Inox 310S – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Thép Inox 310S – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Thép Inox 310S Là Gì? [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4646

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4646 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    Inox STS304L Là Gì

    Inox STS304L Là Gì? Inox STS304L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của [...]

    Đồng Hợp Kim C101 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C101 1. Đồng Hợp Kim C101 Là Gì? Đồng hợp kim C101 [...]

    Lá Căn Inox 630 0.04mm

    Lá Căn Inox 630 0.04mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    27.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo