146.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
90.000 
27.000 
2.391.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Thép Không Gỉ 0Cr18Ni11Nb: Giải Pháp Chống Ăn Mòn Cao Cho Công Nghiệp Hóa Chất

1. Thép Không Gỉ 0Cr18Ni11Nb Là Gì?

Thép không gỉ 0Cr18Ni11Nb là thép Austenitic được hợp kim hóa với các nguyên tố chính gồm crom (Cr), niken (Ni) và niobi (Nb). Đây là vật liệu có tính ổn định cao, chuyên dùng trong môi trường ăn mòn mạnh và nhiệt độ cao. Mác thép này còn được xem là phiên bản cải tiến của thép 304 với đặc điểm nổi bật là khả năng chống ăn mòn kẽ nhờ sự bổ sung của niobi – nguyên tố tạo ra cacbit ổn định, ngăn ngừa sự kết tủa của crom tại vùng hạt.

👉 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép | Thép hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 0Cr18Ni11Nb

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Cr: 17.0 – 19.0%

    • Ni: 9.0 – 12.0%

    • Nb: ≥ 10 × %C (với C ≤ 0.08%)

    • C: ≤ 0.08%

    • Mn, Si, P, S: trong giới hạn tiêu chuẩn

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

    • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa

    • Độ giãn dài: ≥ 40%

    • Độ cứng: ≤ 187 HB

👉 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố quyết định tính chất thép | Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 0Cr18Ni11Nb

  • Ngành hóa chất – phân bón: Thiết bị chứa axit nitric, bồn khuấy, bình phản ứng, đường ống dẫn.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Chi tiết máy chịu ăn mòn và nhiệt độ, phụ tùng hàn, trục quay công nghiệp.

  • Ngành năng lượng: Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, lò hơi.

  • Xây dựng – công nghiệp nặng: Kết cấu thép tiếp xúc môi trường hóa chất, axit nhẹ.

  • Dược phẩm – thực phẩm: Thiết bị sản xuất hoạt động ở môi trường sạch và nhiệt độ cao.

👉 Muốn tìm hiểu sâu hơn các vật liệu cơ khí chuyên dụng? Truy cập ngay vatlieucokhi.com để được tư vấn thêm giúp bạn chọn đúng vật liệu phù hợp từng nhu cầu kỹ thuật.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì? | Thép tốc độ cao molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 0Cr18Ni11Nb

  • Chống ăn mòn kẽ hiệu quả: Niobi giúp ổn định cacbon, tránh kết tủa crom cacbit tại ranh giới hạt.

  • Bền nhiệt tốt: Giữ vững cơ tính và khả năng chống oxy hóa trong dải nhiệt 400–800°C.

  • Gia công và hàn tốt: Dễ dàng gia công cơ khí, tương thích với hầu hết các phương pháp hàn hiện đại.

  • Ổn định trong môi trường hóa học: Không bị ảnh hưởng bởi axit nitric loãng và nhiều loại muối.

  • Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho thiết bị công nghiệp hoạt động liên tục và áp suất cao.

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 0Cr18Ni11Nb là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn kẽ, bền nhiệt và ổn định cấu trúc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với hiệu quả chi phí và khả năng gia công dễ dàng, mác thép này đang được ứng dụng rộng rãi trong hóa chất, cơ khí, năng lượng và thực phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4600 Material

    1.4600 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    SHIM ĐỒNG 2MM

    SHIM ĐỒNG 2MM – VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO CHO ỨNG DỤNG CƠ KHÍ VÀ [...]

    X10CrAlSi18 Stainless Steel

    X10CrAlSi18 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Với Crom, Nhôm và Silic [...]

    Vật Liệu 1Cr17Ni8

    Vật Liệu 1Cr17Ni8 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr17Ni8 Vật liệu 1Cr17Ni8 là một loại [...]

    Inox STS420J1 Là Gì?

    Inox STS420J1 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox STS420J1 là loại [...]

    Vật Liệu 1.4003

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4003 Là Gì? 🧪 1.4003 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Tấm Inox 630 16mm

    Tấm Inox 630 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CZ131 Materials

    CZ131 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Khả Năng Gia Công Và Chống Mài Mòn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    30.000 
    32.000 
    168.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo