1.579.000 
242.000 
90.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
2.102.000 

Thép Không Gỉ 1.4419 – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4419 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 1.4419 là thép austenitic Cr-Ni-Mo cao cấp, nổi bật với thành phần Cr ~17–19%, Ni ~10–12% và Mo ~2–3%, cùng hàm lượng C và N rất thấp. Nhờ bổ sung Molypden (Mo), thép 1.4419 có khả năng chống ăn mòn kẽ hở, rỗ và pitting vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa ion Cl⁻ và axit.

Thép 1.4419 là biến thể nâng cấp từ thép 1.4404, cung cấp độ bền cơ học và chống ăn mòn cao hơn, thích hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế, thiết bị hàng hải và xây dựng cao cấp. Ngoài ra, thép này còn dễ hàn, gia công và ổn định cơ tính, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4419

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • N: ≤ 0.03%

  • Cr: 17–19%

  • Ni: 10–12%

  • Mo: 2–3%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.02%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ~160–190 HB

  • Tỷ trọng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt chống pitting và kẽ hở trong môi trường clorua.

  • Chống axit hữu cơ và axit vô cơ yếu như acetic, phosphoric, sulfuric loãng.

  • Độ dẻo, độ bền cao, thích hợp cho gia công kéo sâu, uốn, dập nguội.

  • Hàn tốt, hạn chế nguy cơ kết tủa cacbit nhờ hàm lượng C siêu thấp.

  • Ổn định hình dạng và cơ tính trong điều kiện nhiệt độ vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4419

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và cơ tính ổn định, 1.4419 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hóa chất: chế tạo bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý axit hữu cơ, phân bón, dung dịch muối, hệ thống trao đổi nhiệt.

  • Ngành thực phẩm & đồ uống: máy móc, bồn lên men, thùng chứa bia, sữa, nước giải khát, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

  • Ngành y tế & dược phẩm: dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, chi tiết yêu cầu độ tinh khiết cao.

  • Ngành hàng hải & môi trường: thiết bị hàng hải, hệ thống xử lý nước thải, thiết bị tiếp xúc với nước biển nhẹ.

  • Xây dựng & công nghiệp nhẹ: lan can, tấm ốp trang trí cao cấp, chi tiết cơ khí chính xác.

  • Điện tử & năng lượng: linh kiện chịu ăn mòn, vỏ thiết bị, chi tiết cần độ bền cơ học và ổn định hóa học.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4419

✨ Những ưu điểm chính của 1.4419:
✅ Khả năng chống ăn mòn kẽ hở, rỗ, pitting vượt trội trong môi trường chứa ion Cl⁻.
✅ Hàm lượng C và N rất thấp, giảm thiểu kết tủa cacbit, duy trì khả năng hàn và độ dẻo cao.
✅ Gia công tốt: uốn, dập, kéo sâu mà không bị nứt gãy.
✅ Ổn định hình dạng, cơ tính và bề mặt sáng bóng trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Hiệu quả về kinh tế khi so với các hợp kim chống gỉ cao cấp hơn.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4419

🔍 Thép Không Gỉ 1.4419 là thép austenitic với Cr 17–19%, Ni 10–12%, Mo 2–3% và C/N siêu thấp, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn – độ dẻo – độ bền cơ học – tính gia công.

Với tính năng chống pitting và ăn mòn kẽ hở vượt trội, thép này thích hợp cho môi trường clorua, axit hữu cơ và nước biển nhẹ. Nhờ cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí, 1.4419 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành: hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải, xử lý nước và xây dựng cao cấp. Đây là một trong những mác thép inox austenitic quan trọng, mang lại độ tin cậy cao cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe về độ sạch và khả năng chống ăn mòn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu UNS S41600

    Vật Liệu UNS S41600 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S41600 UNS S41600 là thép [...]

    Duplex UNS S32001 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex UNS S32001 stainless steel và ứng dụng trong công [...]

    Đồng CW014A Là Gì?

    Đồng CW014A 1. Đồng CW014A Là Gì? Đồng CW014A là một loại hợp kim đồng [...]

    C12200 Materials

    C12200 Materials – Đồng Photpho Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C12200 Là Gì? 🟢 [...]

    Láp Inox 440C Phi 165

    Láp Inox 440C Phi 165 Láp inox 440C phi 165 (đường kính 165mm) là một [...]

    X12CrNiTi18.9 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X12CrNiTi18.9 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X12CrNiTi18.9 là [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 16

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 16 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Lá Căn Inox 631 0.75mm 

    Lá Căn Inox 631 0.75mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.75mm là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    21.000 
    37.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo