42.000 
18.000 
37.000 
11.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Thép Không Gỉ 1.4590

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4590 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 1.4590, còn được biết đến với ký hiệu X1CrNiMoCuN20-18-7 hoặc UNS S32050, là loại thép không gỉ duplex với thành phần hợp kim đặc biệt chứa crôm, niken, molypden, đồng và nitơ. Đây là loại thép được phát triển để kết hợp ưu điểm của thép austenitic và ferritic, mang lại độ bền cao cùng khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Thép 1.4590 có cấu trúc micro pha kép (duplex), giúp tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn ăn mòn liên kết hạt, ăn mòn khe hở và ăn mòn crevice đặc biệt tốt. Loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, cũng như các ứng dụng trong môi trường biển và công nghiệp nặng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4590

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 19.0 – 21.0%

  • Ni: 4.5 – 6.5%

  • Mo: 2.5 – 3.5%

  • Cu: 0.5 – 1.0%

  • N: 0.14 – 0.20%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.030%

  • S: ≤ 0.010%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 620 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 450 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 25%

  • Độ cứng: khoảng 250 HB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.8 g/cm³

💡 Thép 1.4590 có khả năng chịu nhiệt lên đến 300°C mà vẫn giữ được tính chất cơ học và chống ăn mòn ưu việt, thích hợp cho các ứng dụng chịu áp lực và môi trường ăn mòn phức tạp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4590

🏭 Thép không gỉ 1.4590 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt:

  • Ngành dầu khí: thiết bị khai thác, ống dẫn, van, bồn chứa trong môi trường nước biển và dung dịch ăn mòn cao.

  • Ngành hóa chất: hệ thống xử lý axit, dung dịch muối và các chất ăn mòn khác.

  • Ngành hàng hải: kết cấu tàu biển, trục chân vịt, các chi tiết chịu nước biển và môi trường ăn mòn cao.

  • Ngành công nghiệp giấy và bột giấy: thiết bị chế biến chịu môi trường ăn mòn hóa học và cơ học.

  • Ngành xây dựng và năng lượng: vật liệu chịu lực, chịu ăn mòn và chịu nhiệt trong các công trình và nhà máy điện.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4590

✨ Thép 1.4590 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp:
✅ Khả năng chống ăn mòn crevice, ăn mòn khe hở và ăn mòn liên kết hạt tuyệt vời.
✅ Độ bền cơ học cao gấp đôi so với thép không gỉ austenitic thông thường.
✅ Khả năng chịu áp lực và chịu va đập tốt nhờ cấu trúc pha kép duplex.
✅ Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt ở mức độ trung bình đến cao.
✅ Dễ dàng gia công và hàn với các kỹ thuật phù hợp, tiết kiệm chi phí sản xuất và bảo trì.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4590

🔍 Thép không gỉ 1.4590 (X1CrNiMoCuN20-18-7) là thép duplex đặc biệt với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội. Sự kết hợp giữa crôm, niken, molypden, đồng và nitơ giúp thép này trở thành lựa chọn ưu việt cho các ứng dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải và công nghiệp nặng. Với khả năng chịu áp lực, chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, thép 1.4590 đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền lâu dài cho các dự án công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuZn36 Là Gì?

    Đồng CuZn36 1. Đồng CuZn36 Là Gì? Đồng CuZn36 là loại hợp kim đồng thau [...]

    Vuông Đặc Đồng 48mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 48mm 1. Vuông Đặc Đồng 48mm Là Gì? Vuông đặc đồng 48mm [...]

    Inox 08X17H13M2T Là Gì

    Inox 08X17H13M2T 1. Inox 08X17H13M2T Là Gì? Inox 08X17H13M2T là một loại thép không gỉ [...]

    Inox S30900 Là Gì

    Inox S30900: Tính Năng, Ứng Dụng và Những Lưu Ý 1. Giới Thiệu về Inox [...]

    Inox SAE 51446 Là Gì?

    Inox SAE 51446 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SAE 51446 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 170 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CuCo1Ni1Be

    HỢP KIM ĐỒNG CuCo1Ni1Be – ĐỒNG HỢP KIM COBALT, NICKEL VÀ BERYLIUM VỚI ĐỘ BỀN [...]

    CuZn40Mn1Pb1 Materials

    CuZn40Mn1Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Kẽm Mangan Chì, Dễ Gia Công Và Ổn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.372.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    2.102.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo