11.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
34.000 
146.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Thép Không Gỉ UNS S43400 – Vật Liệu Inox Ferritic Tăng Cường Chống Ăn Mòn

1. Giới Thiệu Thép UNS S43400

Thép không gỉ UNS S43400 là một loại ferritic stainless steel có hàm lượng Crom cao, được bổ sung Molypden (Mo) để cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở so với các mác thép ferritic thông thường như SUS430. Đây là loại thép được phát triển nhằm khắc phục nhược điểm của inox ferritic truyền thống trong môi trường có chứa clo hoặc muối.

UNS S43400 có khả năng chống oxy hóa tốt, ổn định ở nhiệt độ cao và duy trì được độ bền cơ học cần thiết. Chính nhờ sự cân bằng này, nó trở thành vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn giữ chi phí sản xuất hợp lý.

👉 Tìm hiểu thêm về thép tại: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép UNS S43400

Thành phần hóa học tiêu biểu:

  • Cr: 16 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa và gỉ sét.

  • Mo: 0.9 – 1.25% → nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở.

  • C: ≤ 0.08% → hạn chế ăn mòn liên kết hạt.

  • Mn: ≤ 1% → cải thiện tính gia công.

  • Si: ≤ 1% → ổn định cơ tính.

  • Ni: ≤ 0.75% → giữ cấu trúc ferritic.

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 – 600 MPa.

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 230 MPa.

  • Độ giãn dài: 20 – 25%.

  • Độ cứng: ~200 HB.

Khả năng chống ăn mòn:

  • Tốt hơn SUS430 nhờ bổ sung Mo.

  • Chống oxy hóa tốt đến khoảng 815°C.

  • Hạn chế khi tiếp xúc với môi trường axit mạnh hoặc có hàm lượng clo cao.

👉 Tham khảo thêm: Thép hợp kim

3. Ứng Dụng Của Thép UNS S43400

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao hơn so với thép inox ferritic thông thường, UNS S43400 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành gia dụng: sản xuất bồn rửa, máy rửa chén, dụng cụ nhà bếp tiếp xúc với muối và nước.

  • Ngành ô tô: chế tạo hệ thống ống xả, tấm chắn nhiệt, chi tiết động cơ.

  • Ngành hóa chất: các thiết bị, bồn chứa trong môi trường có hóa chất nhẹ.

  • Xây dựng & kiến trúc: lan can, thang máy, ốp tường và trang trí ngoài trời.

  • Công nghiệp nhiệt: bộ trao đổi nhiệt, lò sưởi, thiết bị vận hành ở nhiệt độ cao.

👉 Khám phá thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép UNS S43400

So với inox SUS430 hay các mác ferritic khác, UNS S43400 có nhiều điểm mạnh đáng chú ý:

✅ Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở nhờ thành phần Mo.
✅ Độ bền cơ học ổn định, dễ gia công và tạo hình.
✅ Chống oxy hóa tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao.
✅ Giá thành thấp hơn so với inox austenitic (SUS304, SUS316).
✅ Tuổi thọ cao, phù hợp với các ứng dụng ngoài trời và trong môi trường ẩm ướt.

👉 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

5. Tổng Kết

Thép không gỉ UNS S43400 là một loại inox ferritic được cải tiến nhờ bổ sung Molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở vượt trội hơn so với inox 430. Với sự cân bằng giữa khả năng chống oxy hóa, tính cơ học và chi phí hợp lý, UNS S43400 đã trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực từ gia dụng, ô tô đến xây dựng và công nghiệp hóa chất.

Dù không đạt khả năng chống ăn mòn cao như inox austenitic (SUS304, SUS316), nhưng xét về hiệu quả kinh tế và độ bền trong môi trường ăn mòn vừa phải, UNS S43400 vẫn là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng thực tế.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C18700 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C18700 1. Đồng Hợp Kim C18700 Là Gì? Đồng Hợp Kim C18700 [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.08mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.08mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 0.08mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Thép Không Gỉ 1.4434

    Thép Không Gỉ 1.4434 1. Thép Không Gỉ 1.4434 Là Gì? Thép không gỉ 1.4434, [...]

    CW110C Materials

    CW110C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Cường Độ Cao Và Gia Công Dễ [...]

    Vật Liệu X15CrMo13

    Vật Liệu X15CrMo13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X15CrMo13 X15CrMo13 là thép martensitic-chromium-molybdenum, với hàm [...]

    Thép SUS403

    1. Giới Thiệu Thép SUS403 Là Gì? 🧪 Thép SUS403 là loại thép không gỉ [...]

    Tìm hiểu về Thép

    Sắt và thép là hai loại vật liệu kim loại có vai trò quan trọng [...]

    Thép Inox 1.4376

    Thép Inox 1.4376 1. Thép Inox 1.4376 Là Gì? Thép Inox 1.4376 hay còn gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 
    146.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo