Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
90.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10

🔍 Thép không gỉ Z6CNNb18.10 là một loại thép không gỉ austenitic ổn định thuộc tiêu chuẩn NF Pháp, tương đương với Inox 347 theo tiêu chuẩn quốc tế. Mác thép này được phát triển từ nền thép 304, với sự bổ sung nguyên tố Niobium (Nb) để cải thiện khả năng chống ăn mòn kẽ hạt sau khi hàn và tăng khả năng chịu nhiệt.

Z6CNNb18.10 là lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, chịu ăn mòn liên kết hạt, và duy trì độ bền cơ học trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

👉 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10

🧪 Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08

  • Cr: 17.0 – 19.0

  • Ni: 9.0 – 11.0

  • Nb: ≥ 10 × %C (thường 0.3 – 1.0)

  • Mn: ≤ 2.0

  • Si: ≤ 1.0

  • P: ≤ 0.045

  • S: ≤ 0.030

  • Fe: Còn lại

⚙️ Tính chất cơ học điển hình:

  • Giới hạn bền kéo (Rm): ≥ 500 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 30%

  • Độ cứng Brinell (HB): ≤ 215

  • Tỷ trọng: ~ 7.9 g/cm³

🧲 Tính chất vật lý:

  • Không nhiễm từ

  • Ổn định trong môi trường nhiệt độ cao

  • Chống ăn mòn kẽ hạt sau hàn hiệu quả

👉 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10

⚙️ Nhờ cấu trúc austenitic ổn định và thành phần hợp kim chứa niobium, Z6CNNb18.10 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống ống chịu nhiệt, buồng đốt, ống xả động cơ

  • Thiết bị trao đổi nhiệt, bình chịu áp lực

  • Ngành hóa dầu, công nghiệp thực phẩm

  • Thiết bị xử lý nước biển, nước thải

  • Các chi tiết hàn yêu cầu chống ăn mòn cao

👉 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10

✅ Những điểm nổi bật của Z6CNNb18.10 bao gồm:

  • 🛡️ Chống ăn mòn kẽ hạt sau hàn hiệu quả nhờ niobium liên kết cacbon

  • 🔥 Chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa lên đến 870°C

  • 🧰 Dễ hàn và gia công, không cần xử lý nhiệt sau hàn

  • ⚙️ Độ bền cơ học cao, ổn định dưới tải trọng và nhiệt độ lớn

  • ♻️ Thích hợp sử dụng lâu dài trong môi trường hóa chất và ăn mòn

👉 Đọc thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

5. Tổng Kết

📌 Thép Không Gỉ Z6CNNb18.10 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn cao và chịu nhiệt nhờ sự ổn định hóa với niobium. Mác thép này là lựa chọn thay thế hoàn hảo cho inox 347, đặc biệt trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền và độ ổn định cao khi hàn hoặc làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép không gỉ bền vững, dễ hàn và chống ăn mòn tốt, thì Z6CNNb18.10 sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng kỹ thuật cao cấp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox N08904

    Thép Inox N08904 1. Giới Thiệu Thép Inox N08904 Thép Inox N08904 (hay còn gọi [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni12Mo2Ti

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni12Mo2Ti Vật liệu 1Cr18Ni12Mo2Ti là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW021A

    HỢP KIM ĐỒNG CW021A – ĐỒNG – KẼM VỚI KHẢ NĂNG GIA CÔNG CAO VÀ [...]

    CW116C Copper Alloys

    CW116C Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Beryllium Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu CW116C [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 4

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 4 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Lục Giác Inox 430 127mm

    Lục Giác Inox 430 127mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    Inox 00Cr18Ni10 Là Gì

    Inox 00Cr18Ni10 Là Gì? Inox 00Cr18Ni10 là thép không gỉ austenitic có hàm lượng carbon [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    30.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo