34.000 
1.130.000 
168.000 
11.000 
2.102.000 
242.000 
90.000 

1. Giới Thiệu Thép SAE 51446 Là Gì?

🧪 Thép SAE 51446 là một loại thép hợp kim Cr-Mo-V thuộc nhóm thép trung bình đến cao cấp, nổi bật với khả năng chịu mài mòn, chịu lực và va đập tốt. Đây là loại thép phổ biến trong các chi tiết máy, thiết bị cơ khí cần độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

Với thành phần hợp kim chính bao gồm Crôm, Molybden và Vanadi, SAE 51446 có khả năng ổn định cơ học tốt sau khi nhiệt luyện, đồng thời chịu được nhiệt độ làm việc vừa phải. Loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chế tạo, ô tô, khai thác, xây dựng và công nghiệp dụng cụ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép SAE 51446

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.42 – 0.50%
  • Mn: 0.60 – 0.90%
  • Si: 0.20 – 0.35%
  • Cr: 0.80 – 1.10%
  • Mo: 0.15 – 0.25%
  • V: 0.05 – 0.10%
  • S: ≤ 0.035%
  • P: ≤ 0.035%
  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 800 – 950 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 600 – 750 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 12%
  • Độ cứng: HRC 28 – 34 (có thể tăng sau xử lý bề mặt)
  • Tỷ trọng: ~7.85 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chịu lực và va đập tốt, thích hợp chi tiết máy chịu tải trọng cao.
  • Khả năng chống mài mòn vượt trội, nâng cao tuổi thọ chi tiết.
  • Dễ gia công, cắt gọt và thực hiện các phương pháp nhiệt luyện.
  • Ổn định trong điều kiện nhiệt độ vừa phải, không dễ biến dạng.
  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án cơ khí công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép SAE 51446

🏭 SAE 51446 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực, chống mài mòn và tuổi thọ cao:

  • Cơ khí chế tạo máy: trục, bánh răng, trục cam, bu-lông và chi tiết chịu tải lớn.
  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, trục khuỷu, trục cam, bộ truyền động chịu lực cao.
  • Khai thác và xây dựng: thiết bị, máy móc chịu tải và mài mòn.
  • Công nghiệp chế tạo dụng cụ: các dao, khuôn, chi tiết máy yêu cầu độ cứng và bền.
  • Ngành năng lượng: trục, rotor, chi tiết máy công nghiệp chịu nhiệt vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép SAE 51446

SAE 51446 mang đến nhiều ưu điểm nổi bật:
✅ Chịu lực, chịu va đập và mài mòn tốt, đảm bảo độ bền cho chi tiết máy.
✅ Độ cứng ổn định sau nhiệt luyện, dễ dàng xử lý bề mặt và gia công cơ khí.
✅ Khả năng chịu nhiệt vừa phải, phù hợp chi tiết hoạt động lâu dài.
✅ Tương thích với nhiều phương pháp gia công, cắt gọt và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, thích hợp với nhiều dự án cơ khí và ô tô.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép SAE 51446

🔍 Thép SAE 51446 là loại thép hợp kim Cr-Mo-V bền bỉ, chống mài mòn, chịu tải lực cao và có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng mong muốn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho trục, bánh răng, chi tiết máy, bu-lông chịu lực và các chi tiết cơ khí khác cần độ bền, độ cứng và tuổi thọ cao.

SAE 51446 kết hợp khả năng chịu lực, chống mài mòn, gia công dễ dàng và chi phí hợp lý, đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, xây dựng và năng lượng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    THÉP INOX 1.4621

    THÉP INOX 1.4621 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4621 Thép Inox 1.4621, còn được biết [...]

    GIÁ ĐỒNG DÂY 0.06MM

    GIÁ ĐỒNG DÂY 0.06MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ – CÔNG NGHỆ CAO 1. [...]

    Đồng CB101 Là Gì?

    Đồng CB101 1. Đồng CB101 Là Gì? Đồng CB101 là một loại đồng tinh khiết [...]

    LÁ CĂN INOX 440 6MM

    LÁ CĂN INOX 440 6MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 6mm Lá [...]

    Hợp Kim Đồng C61300

    Hợp Kim Đồng C61300 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    Cuộn Đồng 1.2mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 1.2mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Đồng Hợp Kim CW128C Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW128C 1. Đồng Hợp Kim CW128C Là Gì? Đồng hợp kim CW128C [...]

    Tấm Inox 321 0.90mm

    Tấm Inox 321 0.90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    13.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo