23.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

UNS S40977 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Cao ⚡

1. UNS S40977 Stainless Steel Là Gì?

UNS S40977 là thép không gỉ ferritic duplex – cải tiến, kết hợp hàm lượng Cr cao (~21–23%)hàm lượng Nb ổn định, cùng một lượng Ti bổ sung giúp chống nhạy hóa và tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khí thải công nghiệp và hơi nước nóng.

Vật liệu này được thiết kế để sử dụng trong hệ thống xả ô tô, buồng đốt công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt và các ứng dụng chịu nhiệt trung bình đến cao, nơi inox ferritic thông thường như 430 hay 436 không đủ bền và chống ăn mòn.

💡 UNS S40977 là lựa chọn tối ưu khi cần inox ferritic bền, ổn định và chống oxy hóa tốt hơn các ferritic phổ thông.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S40977 Stainless Steel

Thành phần hóa học

  • Cr: 21 – 23% → tăng khả năng chống oxy hóa và rỗ pitting

  • Ti + Nb: 0.3 – 0.7% → ổn định hóa cấu trúc, chống nhạy hóa

  • C: ≤ 0.03% → giảm kết tủa cacbit

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • Fe: nền ferritic duplex ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 430 – 520 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 320 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 175 – 200

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: 850°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong hơi nước, khí nóng, môi trường clorua nhẹ

  • Độ giãn nở nhiệt: thấp → hạn chế cong vênh khi gia nhiệt

💡 Sự bổ sung Ti và Nb giúp UNS S40977 duy trì độ bền, chống giòn hóa và tăng khả năng hàn so với các ferritic tiêu chuẩn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

3. Ứng Dụng Của UNS S40977 Stainless Steel

Nhờ khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ học cao, UNS S40977 được ứng dụng trong:

Ngành ô tô – động lực

  • Hệ thống ống xả

  • Bộ giảm thanh

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

Khả năng chống rỗ pitting và ăn mòn liên kết hạt giúp thiết bị xả có tuổi thọ cao hơn so với 430/436.

Ngành công nghiệp – nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt khí và nước nóng

  • Buồng sấy và lò nhiệt công nghiệp

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt

Ngành thiết bị gia dụng

  • Lò nướng, máy sấy, nồi hơi

  • Thiết bị hơi nước trong công nghiệp và dân dụng

💡 UNS S40977 mang lại độ ổn định vượt trội trong môi trường nhiệt – hơi ẩm – clorua, nhờ hợp kim ferritic cải tiến.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S40977 Stainless Steel

✨ Ưu điểm vượt trội của inox UNS S40977:

  • Chống ăn mòn mạnh nhờ Cr cao và Mo/Nb/Ti

  • Ổn định cấu trúc → hạn chế nhạy hóa và giòn hóa

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~850°C

  • Giãn nở nhiệt thấp, giữ hình dạng thiết bị sau nhiều chu kỳ nhiệt

  • Khả năng dẫn nhiệt tốt, giảm hiện tượng điểm nóng

  • Chi phí hợp lý so với inox austenitic 304/316

  • Dễ gia công, hàn nhờ ferritic duplex ổn định

  • Từ tính, phù hợp các thiết bị kỹ thuật đặc thù

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

UNS S40977 Stainless Steel là inox ferritic duplex cải tiến, có Cr cao, bổ sung Ti + Nb, giúp:

  • Chống ăn mòn pitting và ăn mòn kẽ nứt tốt hơn 430/436

  • Ổn định cơ tính và chống giòn hóa trong môi trường nhiệt trung bình – cao

  • Duy trì hình dạng và tuổi thọ thiết bị trong khí nóng, hơi ẩm và môi trường clorua nhẹ

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định, chịu nhiệt, chống ăn mòn mạnh và chi phí hợp lý, UNS S40977 là lựa chọn tối ưu cho ô tô, công nghiệp và thiết bị gia dụng chịu nhiệt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni9Ti

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni9Ti Vật liệu 1Cr18Ni9Ti là một trong những loại thép không [...]

    Đồng CW404J Là Gì?

    Đồng CW404J 1. Đồng CW404J Là Gì? Đồng CW404J là một loại đồng thau (đồng [...]

    Vật Liệu Z2CN18.10

    Vật Liệu Z2CN18.10 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z2CN18.10 Z2CN18.10 là thép martensitic không gỉ, [...]

    Lục Giác Inox 430 11mm

    Lục Giác Inox 430 11mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    0Cr18Ni11Nb Stainless Steel

    0Cr18Ni11Nb Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr18Ni11Nb Stainless [...]

    Tìm Hiểu Về Inox X6CrNiMoB17-12-2

    Tìm Hiểu Về Inox X6CrNiMoB17-12-2 Và Ứng Dụng Của Nó Inox X6CrNiMoB17-12-2 là một loại [...]

    Vật Liệu UNS S41008

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S41008 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S41008 là [...]

    420S29 STAINLESS STEEL

    420S29 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CARBON CAO, CHỊU MÀI MÒN & CỨNG [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 
    126.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    67.000 
    23.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo