242.000 
191.000 
126.000 
3.027.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

X2CrSiTi15 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Si Ổn Định Titan Chịu Nhiệt ⚡

1. X2CrSiTi15 Material Là Gì?

X2CrSiTi15 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr–Si ổn định Titan (Ti-stabilized ferritic stainless steel) theo tiêu chuẩn EN, nổi bật với hàm lượng Cr khoảng 14–16%, Silic (Si) tăng cường, cùng Titan (Ti) để ổn định cacbon và nitơ. Với cacbon rất thấp (C ≤ 0.03%), vật liệu duy trì tổ chức ferritic bền vững, hạn chế giòn hóa và ăn mòn liên tinh thể.

So với các mác ferritic Cr tiêu chuẩn như X6Cr17, X2CrSiTi15 được bổ sung Si nhằm tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong môi trường khí nóng và chu kỳ nhiệt lặp lại. Titan đóng vai trò then chốt trong việc ổn định cấu trúc sau hàn, giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết hàn mỏng và kết cấu kỹ thuật chịu nhiệt vừa.

X2CrSiTi15 thường được sử dụng trong công nghiệp ô tô (hệ thống xả, tấm chắn nhiệt), thiết bị nhiệt, ống dẫn khí nóng, và các chi tiết yêu cầu chống oxy hóa tốt hơn ferritic Cr thông thường nhưng vẫn giữ chi phí hợp lý.

💡 X2CrSiTi15 là inox ferritic Cr–Si ổn định Ti, tối ưu cho ứng dụng chịu nhiệt và oxy hóa.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrSiTi15 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 14.0 – 16.0% → tăng khả năng chống oxy hóa

Si: 1.0 – 2.0% → cải thiện bền nhiệt, hạn chế tạo vảy

C: ≤ 0.03% → giảm nhạy cảm ăn mòn liên tinh thể

Ti: ≥ 5×C (≈0.15 – 0.6%) → ổn định cacbon & nitơ

Mn: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Ni: rất thấp hoặc không có

Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

Giới hạn chảy: 260 – 380 MPa

Độ giãn dài: 20 – 28%

Độ cứng: ~150 – 190 HB

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600 – 700°C

Chống oxy hóa: rất tốt trong khí nóng

Chống ăn mòn: trung bình, vượt trội so với thép carbon

Gia công: tốt, dễ uốn và dập

Hàn: ổn định nhờ Ti

💡 Sự kết hợp Cr–Si–Ti giúp X2CrSiTi15 làm việc ổn định trong môi trường nhiệt cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrSiTi15 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, X2CrSiTi15 được ứng dụng rộng rãi trong:

Ngành ô tô

Ống xả, cổ xả

Tấm chắn nhiệt gầm xe

Buồng đốt và chi tiết chịu nhiệt

Thiết bị nhiệt và công nghiệp

Ống dẫn khí nóng

Buồng sấy, lò công nghiệp nhẹ

Vỏ thiết bị chịu nhiệt

Kết cấu kỹ thuật

Chi tiết hàn làm việc ở nhiệt độ trung bình

Kết cấu mỏng yêu cầu ổn định nhiệt

💡 X2CrSiTi15 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết chịu nhiệt nhưng cần tối ưu chi phí.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrSiTi15 Material

Ưu điểm nổi bật của X2CrSiTi15:
Chống oxy hóa và bền nhiệt tốt nhờ Si

Ổn định tổ chức ferritic

Hạn chế ăn mòn liên tinh thể nhờ Ti

Gia công và hàn tốt

Chi phí thấp do không dùng Ni

Có từ tính

Tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrSiTi15 Material là thép không gỉ ferritic Cr–Si ổn định Titan, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và ổn định sau hàn, trong khi vẫn duy trì chi phí sản xuất hợp lý. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho:

Hệ thống xả và chi tiết ô tô

Thiết bị nhiệt, buồng sấy, lò công nghiệp

Kết cấu hàn chịu nhiệt trung bình

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt tốt hơn X6Cr17 nhưng không muốn dùng thép austenitic đắt tiền, X2CrSiTi15 là lựa chọn rất hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 410 0.35mm

    Lá Căn Inox 410 0.35mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 22 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 22 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Thép Inox 06Cr23Ni13

    Thép Inox 06Cr23Ni13 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr23Ni13 Thép Inox 06Cr23Ni13 là thép không [...]

    Dây Đồng 0.15mm Là Gì?

    Dây Đồng 0.15mm 1. Dây Đồng 0.15mm Là Gì? Dây đồng 0.15mm là loại dây [...]

    Thép Không Gỉ UNS S43035

    Thép Không Gỉ UNS S43035 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S43035 Là Gì? [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.45mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.45mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.45mm Là Gì? Shim chêm [...]

    C76400 Materials

    C76400 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 409L Là Gì?

    Thép Inox 409L Là Gì? Thép Inox 409L là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 
    30.000 
    146.000 
    270.000 
    42.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo