90.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
37.000 
54.000 
21.000 

X2CrTi12 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan, Chống Oxy Hóa Hiệu Quả ⚡

1. X2CrTi12 Material Là Gì?

X2CrTi12 Material là thép không gỉ ferritic ổn định bằng Titan (Ti) theo tiêu chuẩn EN 10088, thuộc nhóm inox Cr trung bình với hàm lượng Cr khoảng 11–13%cacbon rất thấp (C ≤ 0.03%). Việc bổ sung Titan có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc liên kết cacbon tự do, hạn chế sự hình thành cacbit crom tại biên hạt, từ đó giúp vật liệu ổn định tổ chức, tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ giòn hóa sau gia công nhiệt.

So với các mác ferritic không ổn định, X2CrTi12 thể hiện độ bền lâu dài và độ tin cậy cao hơn trong môi trường nhiệt độ trung bình. Vật liệu này được phát triển chủ yếu cho ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là các chi tiết hệ thống xả, tấm chắn nhiệt và thiết bị chịu nhiệt vừa phải. Nhờ cân bằng tốt giữa khả năng chống oxy hóa, độ bền cơ học và chi phí, X2CrTi12 được xem là lựa chọn kinh tế thay thế cho các mác inox Cr cao đắt tiền hơn.

💡 X2CrTi12 là giải pháp ferritic ổn định Titan, phù hợp cho ứng dụng cần hàn tốt và chống oxy hóa ở nhiệt độ trung bình.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrTi12 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 11.0 – 13.0% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ

Ti: ≥ 5 × C → ổn định cacbon, hạn chế kết tủa cacbit

C: ≤ 0.03% → cải thiện khả năng hàn và tạo hình

Mn: ≤ 1.0%

Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 430 – 580 MPa

Giới hạn chảy: 200 – 330 MPa

Độ giãn dài: 18 – 25%

Độ cứng HB: 150 – 190

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600 – 650°C

Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng và hơi nước

Khả năng hàn: rất tốt, ít nhạy cảm với giòn hóa vùng ảnh hưởng nhiệt

💡 Titan đóng vai trò then chốt giúp X2CrTi12 duy trì tổ chức ferritic ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrTi12 Material

Nhờ tổ chức ferritic ổn định và khả năng chịu nhiệt trung bình, X2CrTi12 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

Ngành ô tô

Ống xả và bộ giảm thanh

Tấm chắn nhiệt gầm xe

Vỏ bộ xúc tác

Thiết bị chịu nhiệt & công nghiệp nhẹ

Ống dẫn khí nóng

Buồng sấy, lò nhiệt công suất vừa

Vỏ thiết bị và tấm ốp chịu nhiệt

Cơ khí & kết cấu

Chi tiết cơ khí làm việc ở nhiệt độ trung bình

Kết cấu inox ngoài trời

Các bộ phận yêu cầu hàn nhiều và độ ổn định lâu dài

💡 X2CrTi12 đặc biệt phù hợp với các chi tiết hàn phức tạp, làm việc lâu dài trong môi trường nhiệt.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrTi12 Material

Ưu điểm nổi bật của X2CrTi12:
Ferritic ổn định nhờ Titan, hạn chế giòn hóa

Chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ trung bình

Khả năng hàn và tạo hình vượt trội so với ferritic không ổn định

Chi phí thấp hơn inox austenitic và Cr cao

Có từ tính, dễ kiểm soát trong sản xuất

Độ bền cơ học ổn định, tuổi thọ sử dụng cao

Phù hợp sản xuất hàng loạt trong ngành ô tô

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrTi12 Material là thép không gỉ ferritic Cr trung bình, được ổn định bằng Titan, nổi bật với khả năng hàn tốt, chống oxy hóa ổn định và hiệu quả kinh tế cao. Mác thép này đặc biệt phù hợp cho:

Hệ thống xả ô tô và linh kiện chịu nhiệt

Thiết bị công nghiệp nhẹ, buồng sấy, ống dẫn khí nóng

Ứng dụng cơ khí yêu cầu độ ổn định và tuổi thọ lâu dài

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định Titan, làm việc bền bỉ ở nhiệt độ trung bình và tối ưu chi phí, X2CrTi12 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Đồng Đỏ 4.5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 4.5mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 4.5mm Là Gì? Lá căn [...]

    ĐỒNG DÂY 0.09MM

    ĐỒNG DÂY 0.09MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 0.09mm Là [...]

    Lục Giác Inox 440 89mm

    Lục Giác Inox 440 89mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim C26000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C26000 1. Đồng Hợp Kim C26000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C26000, [...]

    Hợp Kim Đồng C52400

    Hợp Kim Đồng C52400 – Phosphor Bronze Với Độ Bền Cơ Học Cao Và Khả [...]

    Láp Đồng Phi 160 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 160 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Thép Inox 2301 Là Gì?

    Thép Inox 2301 – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Ổn Định Cơ Tính 1. Giới [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW400J

    HỢP KIM ĐỒNG CW400J – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    3.372.000 
    126.000 
    216.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo