Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
146.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
126.000 

X6CrNiTi12 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan, Chịu Nhiệt Tốt ⚡

1. X6CrNiTi12 Material Là Gì?

X6CrNiTi12 Material là thép không gỉ ferritic ổn định bằng Titan (Ti) theo tiêu chuẩn EN 10088, với hàm lượng Cr khoảng 11–13%, Ni thấpcacbon thấp (C ≤ 0.08%). Việc bổ sung Titan có tác dụng liên kết cacbon và nitơ tự do, hạn chế hiện tượng kết tủa cacbit crom tại biên hạt, từ đó cải thiện khả năng hàn, độ bền lâu dài và tính ổn định tổ chức của vật liệu.

So với các mác ferritic không ổn định, X6CrNiTi12 cho thấy khả năng chống giòn hóa tốt hơn khi làm việc ở nhiệt độ trung bình, đặc biệt trong các chu kỳ gia nhiệt – làm nguội lặp lại. Mác thép này được ứng dụng nhiều trong ngành ô tô, thiết bị chịu nhiệt và công nghiệp nhẹ, nơi yêu cầu chống oxy hóa, hàn tốt và chi phí hợp lý.

X6CrNiTi12 có thể xem là phiên bản Cr trung bình, ổn định Ti của nhóm ferritic chịu nhiệt, nằm giữa các mác 409/429 và nhóm Cr cao như 430 hoặc 441.

💡 X6CrNiTi12 là lựa chọn ferritic ổn định Titan, phù hợp cho ứng dụng chịu nhiệt trung bình và yêu cầu hàn tốt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X6CrNiTi12 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 11.0 – 13.0% → tăng khả năng chống oxy hóa

Ni: ≤ 1.0% → cải thiện độ dai

Ti: ≥ 5 × C → ổn định cacbon, hạn chế kết tủa cacbit

C: ≤ 0.08% → cân bằng độ bền và khả năng gia công

Mn: ≤ 1.0%

Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 430 – 600 MPa

Giới hạn chảy: 220 – 350 MPa

Độ giãn dài: 18 – 25%

Độ cứng HB: 160 – 200

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600 – 650°C

Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng và hơi nước

Khả năng hàn: tốt, ít nhạy cảm giòn hóa vùng ảnh hưởng nhiệt

💡 Titan giúp X6CrNiTi12 duy trì cấu trúc ferritic ổn định trong quá trình hàn và sử dụng lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X6CrNiTi12 Material

Nhờ khả năng chống oxy hóa và ổn định tổ chức, X6CrNiTi12 được sử dụng rộng rãi trong:

Ngành ô tô

Ống xả và bộ giảm thanh

Tấm chắn nhiệt

Vỏ bộ xúc tác

Thiết bị chịu nhiệt & công nghiệp nhẹ

Ống dẫn khí nóng

Buồng sấy, lò nhiệt công suất vừa

Vỏ thiết bị, tấm ốp chịu nhiệt

Cơ khí & kết cấu

Chi tiết làm việc ở nhiệt độ trung bình

Kết cấu inox ngoài trời

Các bộ phận yêu cầu hàn nhiều và độ ổn định lâu dài

💡 X6CrNiTi12 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết chịu nhiệt trung bình, làm việc liên tục trong thời gian dài.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X6CrNiTi12 Material

Ưu điểm nổi bật của X6CrNiTi12:
Ferritic ổn định nhờ Titan

Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ trung bình

Hàn và tạo hình tốt hơn ferritic không ổn định

Hạn chế giòn hóa sau hàn

Chi phí thấp hơn inox austenitic

Có từ tính, dễ kiểm soát trong sản xuất

Độ bền cơ học ổn định, tuổi thọ cao

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X6CrNiTi12 Material là thép không gỉ ferritic Cr trung bình, ổn định Titan, nổi bật với khả năng hàn tốt, chống oxy hóa ổn định và hiệu quả kinh tế cao. Mác thép này là lựa chọn phù hợp cho:

Hệ thống xả ô tô và linh kiện chịu nhiệt

Thiết bị công nghiệp nhẹ, buồng sấy, ống dẫn khí nóng

Ứng dụng cơ khí yêu cầu độ ổn định và tuổi thọ lâu dài

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định Titan, làm việc bền bỉ ở nhiệt độ trung bình và tối ưu chi phí, X6CrNiTi12 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    UNS S44600 Material

    UNS S44600 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Mài Mòn Cao, Kháng Ăn Mòn [...]

    Thép Không Gỉ 321S12

    Thép Không Gỉ 321S12 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 321S12 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    CW501L Copper Alloys

    CW501L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Có Độ Bền Và Khả Năng Gia [...]

    Hợp Kim Đồng C75400

    Hợp Kim Đồng C75400 – Đồng – Niken – Kẽm Với Độ Bền Cao Và [...]

    CW453K Materials

    CW453K Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    Vật Liệu 1.4878 (X10CrAlSi25 / AISI 446)

    Vật Liệu 1.4878 (X10CrAlSi25 / AISI 446) 1. Vật Liệu 1.4878 Là Gì? Vật liệu [...]

    Tấm Inox 304 0.55mm

    Tấm Inox 304 0.55mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 1.4501 Là Gì?

    Thép Inox 1.4501 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Và Cơ Tính Cao 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    18.000 
    191.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo