xX2CrMnTi12 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mn Ổn Định Titan, Kinh Tế ⚡
1. xX2CrMnTi12 Material Là Gì?
xX2CrMnTi12 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr–Mn ổn định Titan (Ti-stabilized ferritic stainless steel) theo hệ ký hiệu EN, với đặc trưng cacbon rất thấp (C ≤ 0.03%), Cr khoảng 11–13%, bổ sung Mangan (Mn) và Titan (Ti) nhằm cải thiện tính ổn định tổ chức và khả năng gia công.
Khác với các mác ferritic Cr cao như X6Cr17 hoặc X2CrMoTi18-2, xX2CrMnTi12 được phát triển theo hướng tối ưu chi phí, giảm phụ thuộc vào Ni và Mo, trong khi vẫn đảm bảo chống oxy hóa, chống ăn mòn cơ bản và độ ổn định sau hàn. Sự có mặt của Ti giúp cố định cacbon và nitơ, từ đó hạn chế ăn mòn liên tinh thể, đặc biệt trong các chi tiết hàn hoặc làm việc ở vùng nhiệt độ trung gian.
Nhờ hàm lượng Mn, vật liệu có độ bền và khả năng tạo hình tốt hơn so với ferritic Cr thấp truyền thống. xX2CrMnTi12 thường được sử dụng trong công nghiệp ô tô, thiết bị gia dụng, kết cấu mỏng và chi tiết kỹ thuật nhẹ, nơi yêu cầu giá thành thấp nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ.
💡 xX2CrMnTi12 là inox ferritic Cr–Mn ổn định Ti, hướng tới hiệu quả kinh tế và sản xuất hàng loạt.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của xX2CrMnTi12 Material
Thành phần hóa học tiêu chuẩn
Cr: 11.0 – 13.0% → chống oxy hóa và ăn mòn cơ bản
Mn: 1.0 – 2.0% → cải thiện độ bền và khả năng tạo hình
C: ≤ 0.03% → giảm nhạy cảm liên tinh thể
Ti: ≥ 5×C (≈0.15 – 0.6%) → ổn định cacbon & nitơ
Si: ≤ 1.0%
P, S: ≤ 0.03%
Ni: rất thấp hoặc không có
Fe: nền ferritic ổn định
Tính chất cơ học và nhiệt
Độ bền kéo: 430 – 580 MPa
Giới hạn chảy: 250 – 360 MPa
Độ giãn dài: 22 – 30%
Độ cứng: ~140 – 180 HB
Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 550°C
Chống oxy hóa: tốt trong khí nóng nhẹ
Chống ăn mòn: mức cơ bản – trung bình, tốt hơn thép carbon
Khả năng gia công: rất tốt, dễ dập và uốn
💡 Mn giúp tăng độ bền, Ti đảm bảo ổn định sau hàn cho xX2CrMnTi12.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại
3. Ứng Dụng Của xX2CrMnTi12 Material
Nhờ sự cân bằng giữa chi phí và tính năng, xX2CrMnTi12 được ứng dụng trong:
Ngành ô tô
Ống xả và chi tiết phụ trợ
Tấm chắn nhiệt
Kết cấu mỏng hàn nhiều
Thiết bị gia dụng
Vỏ máy giặt, máy sấy
Lò nướng, thiết bị bếp
Khung và tấm ốp inox
Công nghiệp nhẹ
Ống dẫn khí nóng nhẹ
Chi tiết kỹ thuật không chịu ăn mòn mạnh
Kết cấu hàn yêu cầu ổn định
💡 xX2CrMnTi12 phù hợp cho sản xuất hàng loạt, yêu cầu giá thành thấp.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của xX2CrMnTi12 Material
✨ Ưu điểm nổi bật của xX2CrMnTi12:
Chi phí thấp do không dùng Ni và Mo
Ổn định sau hàn nhờ Titan
Gia công, dập sâu và uốn tốt
Chống oxy hóa cơ bản
Ferritic ổn định, không tôi cứng
Có từ tính
Phù hợp sản xuất quy mô lớn
📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden
5. Tổng Kết
xX2CrMnTi12 Material là thép không gỉ ferritic Cr–Mn ổn định Titan, nổi bật với tính kinh tế, ổn định sau hàn và khả năng gia công tốt, dù chỉ cung cấp mức chống ăn mòn cơ bản. Đây là lựa chọn phù hợp cho:
Ngành ô tô và linh kiện xả
Thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ
Ứng dụng hàn nhiều, sản xuất hàng loạt
💡 Nếu bạn cần inox ferritic giá tốt, ổn định và dễ gia công cho ứng dụng phổ thông, xX2CrMnTi12 là phương án hiệu quả.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
📚 Bài Viết Liên Quan
🏭 Sản Phẩm Liên Quan
