Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
23.000 
27.000 
24.000 
32.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW022A – ĐỒNG – KẼM VỚI KHẢ NĂNG GIA CÔNG CAO VÀ KHÁNG ĂN MÒN TỐT

1. Hợp Kim Đồng CW022A Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW022A là một loại đồng thau (Cu-Zn) với thành phần chính gồm đồng (~62–65%) và kẽm (~35–38%). CW022A được bổ sung các nguyên tố vi lượng nhằm tăng khả năng gia công, uốn, dát mỏng và hàn mà vẫn giữ độ bền cơ học ổn định.

Điểm nổi bật của CW022A là sự kết hợp độ dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và thẩm mỹ, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp. Vật liệu này thường được sử dụng để sản xuất tấm, thanh, ống, dây, linh kiện cơ khí, nội thất và các chi tiết trang trí mỹ nghệ.

CW022A không chỉ đáp ứng yêu cầu về gia công dễ dàng, mà còn có khả năng chống oxy hóa trong môi trường không khí và môi trường nhẹ, giữ bề mặt sáng bóng lâu dài. Nhờ đó, vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng cần bề mặt hoàn thiện đẹp, độ bền vừa phải và khả năng uốn cong linh hoạt.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW022A

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW022A:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 62–65%

  • Kẽm (Zn): 35–38%

  • Chì (Pb) và các nguyên tố vi lượng: ≤ 2%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 300–380 MPa

  • Độ giãn dài: 15–25%

  • Độ cứng: 90–135 HB

  • Khả năng chịu mỏi: tốt, đáp ứng các ứng dụng chịu tải vừa phải

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–950°C

  • Độ dẫn điện: 12–17% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp và giữ màu lâu

CW022A thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, tuân theo các tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM. Với đặc tính này, CW022A trở thành vật liệu tối ưu cho các chi tiết cần gia công chính xác, hình dạng phức tạp và bề mặt thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW022A

🏭 Nhờ dễ gia công, độ bền vừa phải và khả năng chống ăn mòn tốt, CW022A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • ⚙️ Cơ khí – chế tạo: Chi tiết máy, bánh răng, bạc đạn, van, vòng bi, linh kiện chịu tải vừa phải, đáp ứng nhu cầu gia công chính xác và hiệu suất ổn định.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Đầu nối, busbar, linh kiện điện, chi tiết không yêu cầu dẫn điện cực cao nhưng cần độ bền cơ học tốt.

  • 🏠 Trang trí – nội thất – mỹ nghệ: Tấm, thanh uốn, chi tiết trang trí nội thất, nhạc cụ, vật dụng gia đình; giữ màu lâu và bề mặt sáng bóng.

  • 🛢️ Ống dẫn và tấm chắn: Ống dẫn nước, tấm chắn, vỏ thiết bị cơ khí, thích hợp các ứng dụng chịu môi trường nhẹ.

  • 🏗️ Ứng dụng đặc biệt: Linh kiện máy móc, chi tiết trang trí mỹ nghệ, thiết bị công nghiệp đòi hỏi bề mặt hoàn thiện tốt.

CW022A được đánh giá cao bởi khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất, nhờ giảm rủi ro hỏng hóc trong quá trình uốn, dát mỏng hay hàn, đồng thời giữ được hiệu suất lâu dài.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW022A

Những ưu điểm quan trọng giúp CW022A được lựa chọn rộng rãi:

  • ⚙️ Dễ gia công: Uốn, hàn, dát mỏng và kéo dây dễ dàng mà không nứt gãy.

  • 🛡️ Kháng ăn mòn: Chống oxy hóa trong không khí và môi trường nhẹ, duy trì bề mặt sáng bóng lâu.

  • 💪 Độ bền vừa phải: Đáp ứng tốt các chi tiết cơ khí chịu tải vừa phải, ổn định theo thời gian.

  • 🎨 Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, giữ màu lâu, phù hợp cho trang trí, nội thất và mỹ nghệ.

  • 🔧 Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cơ khí, điện tử, trang trí, tấm chắn, ống dẫn và các chi tiết gia công chính xác.

💡 Nhờ các đặc tính này, CW022A là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ bền ổn định, khả năng gia công linh hoạt và bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW022A là vật liệu dễ gia công, bền vừa phải, kháng ăn mòn tốt và thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, trang trí nội thất, mỹ nghệ và linh kiện điện tử. Loại hợp kim này là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần bề mặt sáng bóng, gia công linh hoạt và khả năng chịu lực trung bình, đồng thời dễ dàng triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Lục Giác Inox 440 102mm

    Lục Giác Inox 440 102mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Niken Hợp Kim Nicrofer 617: Bảng Giá, Tính Chất & Ứng Dụng | Hợp Kim Chịu Nhiệt

    Niken Hợp Kim Nicrofer 617 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công [...]

    Đồng CN107 Là Gì?

    Đồng CN107 1. Đồng CN107 Là Gì? Đồng CN107 là loại đồng tinh khiết thuộc [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 22MM

    LỤC GIÁC INOX 410 22MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Tấm Inox 410 30mm

    Tấm Inox 410 30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 310s 90mm

    Tấm Inox 310s 90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim C61600 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C61600 1. Đồng Hợp Kim C61600 Là Gì? Đồng hợp kim C61600 [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 4mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 4mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 4mm Là Gì? Lá căn [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    54.000 
    108.000 
    90.000 
    18.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo