18.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
191.000 
30.000 
270.000 

C17000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Beryllium (Beryllium Copper)

1. Giới Thiệu C17000 Copper Alloys

C17000 Copper Alloys là hợp kim đồng – berili (Beryllium Copper), được biết đến với tên gọi quen thuộc là đồng berili. Đây là loại hợp kim đặc biệt, kết hợp đồng (Cu) và một lượng nhỏ berili (Be ~1,8 – 2,0%), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng đàn hồi, tính dẫn điện và dẫn nhiệt.

So với các loại đồng thông thường như C11000 Copper Alloys, vốn chủ yếu thiên về dẫn điện, thì C17000 nổi bật ở khả năng chịu tải, đàn hồi cao và khả năng chống mài mòn vượt trội. Điều này giúp nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C17000 Copper Alloys

Một số đặc điểm kỹ thuật tiêu biểu của C17000 Copper Alloys:

  • Thành phần hóa học: Cu chiếm ~98%, Be ~1,8 – 2,0%.

  • Độ bền kéo: có thể đạt 1100 – 1400 MPa sau khi xử lý nhiệt.

  • Độ cứng: lên tới 38 – 44 HRC.

  • Độ dẫn điện: 20 – 60% IACS, thấp hơn đồng tinh khiết nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu truyền dẫn điện.

  • Độ đàn hồi: rất cao, thích hợp cho các ứng dụng lò xo và linh kiện chịu tải.

  • Khả năng chống mài mòn & ăn mòn: xuất sắc trong nhiều môi trường công nghiệp.

Nếu so với CuZn5 Copper Alloys, vốn thiên về khả năng chống ăn mòn trong chế tạo, thì C17000 vượt trội hơn ở độ bền cơ học và khả năng làm việc trong điều kiện tải trọng nặng.


3. Ứng Dụng Của C17000 Copper Alloys

Nhờ những đặc tính cơ học và vật lý độc đáo, C17000 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật cao:

  • Ngành điện – điện tử: tiếp điểm điện, relay, công tắc, lò xo dẫn điện.

  • 🛠️ Công nghiệp khuôn mẫu: chốt, lõi khuôn, chi tiết tản nhiệt trong khuôn nhựa.

  • 🚀 Hàng không – vũ trụ: linh kiện chịu tải và rung động, bộ phận đàn hồi.

  • 🔩 Cơ khí chính xác: chi tiết máy chịu lực, ổ trượt, bánh răng nhỏ.

  • 🌡️ Ngành năng lượng: linh kiện trong thiết bị truyền dẫn điện và hệ thống tản nhiệt.

Trong nhiều trường hợp, C17000 được lựa chọn thay thế cho thép công cụ khi cần sự kết hợp giữa tính dẫn nhiệt – dẫn điện và độ cứng cơ học, điều mà các hợp kim như CuZn35Ni2 Copper Alloys khó đáp ứng đầy đủ.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C17000 Copper Alloys

Một số ưu điểm giúp C17000 Copper Alloys trở thành vật liệu chiến lược trong công nghiệp:

  • Độ bền và độ cứng rất cao, có thể sánh ngang thép hợp kim.

  • Độ đàn hồi vượt trội, phù hợp cho ứng dụng lò xo và chi tiết chịu tải.

  • Khả năng chống mài mòn & ăn mòn tốt, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

  • Tản nhiệt và dẫn điện ổn định, hỗ trợ các thiết bị điện tử hoạt động hiệu quả.

  • Tính ứng dụng đa ngành, từ điện tử, cơ khí chính xác đến hàng không – vũ trụ.

So với CuZn38Pb1-5 Copper Alloys, C17000 không chỉ nổi bật ở độ bền và độ cứng mà còn duy trì tính dẫn nhiệt – dẫn điện, khiến nó trở thành vật liệu cao cấp trong sản xuất hiện đại.


5. Tổng Kết

C17000 Copper Alloys – hợp kim đồng berili, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng đàn hồi, tính dẫn nhiệt và dẫn điện ổn định. Với những ưu điểm vượt trội, đây là vật liệu không thể thiếu trong công nghiệp điện tử, khuôn mẫu, hàng không – vũ trụ và cơ khí chính xác.

Nếu bạn cần một vật liệu vừa mạnh mẽ như thép vừa linh hoạt và có tính dẫn điện, thì C17000 Copper Alloys chính là giải pháp hoàn hảo. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại hợp kim đồng khác tại 👉 Vật Liệu Cơ Khí để chọn đúng vật liệu phù hợp nhu cầu.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ UNS S44700

    Thép Không Gỉ UNS S44700 – Vật Liệu Inox Ferritic Chống Ăn Mòn Cao 1. [...]

    CuZn38Pb2 Materials

    CuZn38Pb2 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Hiệu Suất Cao Cho Gia Công Cơ [...]

    Thép Không Gỉ SUS302

    Thép Không Gỉ SUS302 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SUS302 🔍 SUS302 là một [...]

    Thép Không Gỉ X30Cr13

    Thép Không Gỉ X30Cr13 – Martensitic Cứng, Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Thép Inox SUS329J3L Là Gì?

    Thép Inox SUS329J3L – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    08X13 Material

    08X13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Chịu Mài Mòn và Độ Cứng Cao 1. [...]

    X6CrNiTi18-10 Stainless Steel

    X6CrNiTi18-10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định, Ổn Định Nhiệt 1. Giới [...]

    Cuộn Inox 316 6mm

    Cuộn Inox 316 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    191.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo