Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

C11907 Materials – Đồng Photpho Cao Cấp

1. Vật Liệu Đồng C11907 Là Gì?

🟢 Đồng C11907 là một loại đồng photpho khử oxy (DHP Copper), được thiết kế để tăng độ bền cơ học, khả năng gia công và kháng ăn mòn mà vẫn giữ được hiệu suất dẫn điện cao. Hàm lượng đồng tối thiểu đạt 99,9%, với photpho khoảng 0,015–0,050%.

C11907 được xem là phiên bản nâng cấp của C11904, phù hợp hơn cho các chi tiết cơ khí chịu lực và ứng dụng cần độ bền cơ học cao. Vật liệu này có thể uốn cong, hàn, cán tấm và kéo thành dây mà không làm giảm chất lượng dẫn điện, rất phù hợp cho các ngành điện, điện tử, trao đổi nhiệt và cơ khí chính xác.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C11907

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của C11907:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): ≥ 99,90%

  • Photpho (P): 0,015–0,050%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,05%

Khả năng dẫn điện:

  • Duy trì khoảng 85–90% IACS, đủ cho các ứng dụng truyền tải điện và linh kiện điện tử.

Khả năng dẫn nhiệt:

  • Cao, thích hợp cho các bộ trao đổi nhiệt, tấm dẫn nhiệt và chi tiết làm mát.

Cơ tính & gia công:

  • Độ dẻo cao, dễ cán, uốn, hàn và kéo thành dây.

  • Độ bền cơ học cao hơn C11904 nhờ lượng photpho tăng cường.

Khả năng chống ăn mòn:

  • Chống oxy hóa, duy trì bề mặt sáng bóng và giảm thiểu sự ăn mòn theo thời gian.

  • Thích hợp với môi trường nước, hóa chất nhẹ và khí quyển công nghiệp.

Thông số vật lý:

  • Mật độ: ~8,92 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~1083°C

C11907 thường được cung cấp dưới dạng ống, tấm, thanh và dây, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B111, BS EN 1976 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.
🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C11907

🏭 Nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và cơ tính tốt, C11907 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Ngành điện – điện tử: Dây dẫn điện, busbar, đầu nối, mối nối và linh kiện điện tử cao cấp.

  • Hệ thống ống dẫn & trao đổi nhiệt: Ống dẫn nước, ống dẫn khí, tấm trao đổi nhiệt, bộ làm mát.

  • Cơ khí chính xác: Chi tiết máy, linh kiện chịu lực vừa phải, chi tiết uốn cong và gia công tinh.

  • Ngành nhiệt: Tấm tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát trong các hệ thống công nghiệp và điện tử.

  • Xây dựng & trang trí: Lan can, tấm ốp kiến trúc, chi tiết trang trí chịu lực nhẹ.

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C11907

✨ Những lợi thế nổi bật của C11907:

  • Khử oxy hiệu quả nhờ photpho, giảm lỗ rỗ khí và giòn oxy.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đáp ứng các ứng dụng truyền tải điện và trao đổi nhiệt.

  • Độ bền cơ học vượt trội so với C11904, thích hợp cho chi tiết chịu lực vừa phải.

  • Gia công dễ dàng, cán, kéo, uốn và hàn mà không ảnh hưởng chất lượng.

  • Chống ăn mòn tốt, bề mặt bền màu, duy trì hiệu suất lâu dài.

  • Ứng dụng đa dạng, từ điện, cơ khí, trao đổi nhiệt đến xây dựng và trang trí công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C11907 Materials là đồng photpho cao cấp, khử oxy hiệu quả, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có độ bền cơ học cao hơn C11904, dễ gia công và chống ăn mòn lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành điện, điện tử, cơ khí, trao đổi nhiệt và các ứng dụng xây dựng.

👉 Nếu bạn cần một loại đồng vừa dẫn điện tốt, vừa bền cơ học, vừa dễ gia công, C11907 là giải pháp tối ưu.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim CW407J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW407J 1. Đồng Hợp Kim CW407J Là Gì? Đồng hợp kim CW407J [...]

    Thép Inox 1.4422

    Thép Inox 1.4422 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4422 Thép Inox 1.4422 là một loại [...]

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 40MM

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 40MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

    Đồng Hợp Kim C3501 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C3501 – Vật Liệu Đồng Thau Đặc Biệt Cho Ngành Cơ Điện [...]

    UNS S43400 Stainless Steel

    UNS S43400 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định ⚡ 1. UNS S43400 [...]

    STS444 Stainless Steel

    STS444 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Cao & Ổn Định [...]

    Niken Hợp Kim Nicrofer 601: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn – Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nicrofer 601 là giải pháp không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Thép Không Gỉ STS202

    Thép Không Gỉ STS202 – Giải Pháp Kinh Tế Với Hiệu Suất Tốt Trong Nhóm [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    11.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo