27.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

CW127C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu CW127C Materials

🟢 CW127C Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW127C, là hợp kim đồng – thau có khả năng gia công xuất sắc, chống mài mòn tốtổn định cơ học cao. Với thành phần đồng (Cu) chiếm tỷ lệ lớn, kết hợp cùng kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), CW127C được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, độ bền và khả năng chịu mài mòn vượt trội.

Vật liệu này có khả năng truyền dẫn điện – nhiệt tốt, dễ tạo hình và hàn nối, đồng thời giữ bề mặt sáng bóng lâu dài. CW127C được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử, hệ thống ống vanthiết bị kỹ thuật công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW127C Materials

⚙️ Các thông số kỹ thuật nổi bật:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 58–60%

  • Kẽm (Zn): 38–40%

  • Chì (Pb): 0.8–1.5%

  • Nguyên tố khác (Fe, Sn, Ni…): ≤ 0,5%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420–600 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250–380 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 110–170

  • Độ giãn dài: 15–30%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8,47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–930 °C

  • Độ dẫn điện: 22–26% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, không khí và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Giữ màu sắc và độ sáng lâu dài khi sử dụng ngoài trời.

  • Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi dầu mỡ hoặc dung môi công nghiệp.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW127C Materials

🏭 Với khả năng gia công dễ dàng và bền bỉ, CW127C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Sản xuất bánh răng, trục, khớp nối, bu lông, bạc lót và chi tiết truyền động.

  • Thích hợp cho các thiết bị chịu ma sát và tải trọng trung bình.

Ngành điện – điện tử:

  • Làm đầu nối, tiếp điểm, thanh dẫn và bộ phận tản nhiệt.

  • Dẫn điện ổn định và giảm thiểu mất năng lượng trong vận hành.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Gia công van đồng, đầu nối, ống dẫn, khớp nối khí – thủy lực.

  • Hoạt động ổn định trong điều kiện áp suất trung bình và nhiệt độ biến đổi.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Dùng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hiệu suất truyền nhiệt, tiết kiệm năng lượng.

Ngành nội thất – trang trí:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện mạ vàng đồng, trang trí nội thất cao cấp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW127C Materials

CW127C mang đến nhiều ưu điểm vượt trội cho kỹ sư và nhà sản xuất:

  • Gia công dễ dàng: Cắt gọt, tiện, phay, khoan mượt, không làm mòn dao cụ.

  • Độ bền cơ học cao: Chịu tải và mài mòn tốt trong môi trường rung động.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Giúp tăng hiệu quả truyền dẫn năng lượng.

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Giữ ổn định trong môi trường ẩm, muối và dầu công nghiệp.

  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, dễ đánh bóng và mạ trang trí.

  • Chi phí hợp lý: Giúp tối ưu giá thành sản xuất và bảo trì.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW127C Materials là hợp kim đồng – thau có độ bền cao, khả năng gia công tuyệt vời và chống mài mòn tốt. Với sự cân bằng giữa tính cơ học và hóa học, CW127C là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác và độ bền lâu dài.

👉 Nếu bạn cần một vật liệu dễ gia công, dẫn nhiệt tốt, chống ăn mòn và có tính thẩm mỹ cao, CW127C chính là giải pháp lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện, thủy lực và năng lượng.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    LÁ CĂN INOX 440 0.25MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.25MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.25mm Lá [...]

    Lục Giác Inox 440 18mm

    Lục Giác Inox 440 18mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    SUS309S Stainless Steel

    SUS309S Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao, Chống Ăn Mòn 1. [...]

    1.4335 Stainless Steel

    1.4335 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Inox 630 55mm

    Tấm Inox 630 55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 305 Là Gì?

    Thép 305 – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Tốt 1. Thép 305 Là [...]

    Thép Inox 416 Là Gì?

    Thép Inox 416 – Martensitic Gia Công Tốt, Chống Ăn Mòn Vừa Phải 1. Giới [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4315

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4315 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4315, hay còn gọi [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    270.000 
    42.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo