126.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
146.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

CW719R Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Cao Và Gia Công Chính Xác

1. Giới Thiệu CW719R Materials

🟢 CW719R Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW719R, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao nổi bật với khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội và gia công chính xác. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), giúp cân bằng tối ưu giữa tính dẻo, độ bền cơ học và hiệu suất sử dụng trong môi trường công nghiệp đa dạng.

CW719R thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật và hệ thống năng lượng – nhiệt. Hợp kim này đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu dẫn điện ổn định, chống mài mòn cao và gia công ổn định, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất vận hành sản phẩm.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW719R Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 53–56%

  • Kẽm (Zn): 36–39%

  • Chì (Pb): 3–5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450–650 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250–380 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 130–190

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.52 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 885–940 °C

  • Độ dẫn điện: 22–28% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~122 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, chống oxy hóa và ổn định lâu dài.

  • Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW719R Materials

🏭 CW719R được sử dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Dễ dàng thực hiện các quy trình tiện, phay, khoan, hàn và CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và hoạt động bền lâu.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được môi trường áp suất, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW719R Materials

Ưu điểm nổi bật của CW719R:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Bền trong môi trường nước, dầu và khí quyển công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Phay, tiện, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất vận hành.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW719R Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội và gia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, CW719R là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần hợp kim đồng – thau có độ bền, dẫn điện vượt trội và chống ăn mòn lâu dài, CW719R chính là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Lục Giác Inox 440 65mm

    Lục Giác Inox 440 65mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Đồng Láp Phi 100

    Đồng Láp Phi 100 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    Tấm Inox 409 8mm

    Tấm Inox 409 8mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 1.4749

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4749 Là Gì? 🧪 1.4749 là mác thép không gỉ [...]

    Lục Giác Inox 420 38mm

    Lục Giác Inox 420 38mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 12X18H12B

    Giới Thiệu Vật Liệu 12X18H12B Vật liệu 12X18H12B là một trong những loại thép không [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 1. Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Lục Giác Inox 630 80mm

    Lục Giác Inox 630 80mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo