32.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
21.000 
270.000 
242.000 

ĐỒNG LÁP PHI 35 – THANH ĐỒNG TRÒN ĐẶC CHẤT LƯỢNG CAO CHO NGÀNH CƠ KHÍ VÀ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP

1. GIỚI THIỆU ĐỒNG LÁP PHI 35

Đồng Láp Phi 35 là dạng thanh tròn đặc bằng đồng nguyên chất (Cu ≥ 99.9%)đường kính 35mm, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cơ khí, điện – điện tử và kỹ thuật chính xác.

Sản phẩm nổi bật với bề mặt nhẵn mịn, độ chính xác cao, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt, dễ gia công và có độ bền cơ học vượt trội. Với đường kính lớn hơn, Đồng Láp Phi 35 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết chịu lực, trục quay, bạc dẫn, linh kiện truyền động và các ứng dụng công nghiệp nặng.

💡 Đồng Láp Phi 35 đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, là vật liệu lý tưởng cho sản xuất thiết bị điện công nghiệp, máy móc cơ khí và các chi tiết kỹ thuật có yêu cầu độ chính xác cao.
🔗 Xem thêm: Kim Loại Đồng Và Ứng Dụng Trong Cơ Khí

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 35

Đồng Láp Phi 35 được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM B187, JIS H3100, EN 1652, bảo đảm tính đồng nhất và ổn định trong mọi môi trường làm việc.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxi (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 210 – 260 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 75 – 120 MPa

  • Độ giãn dài: 35 – 45%

  • Độ cứng Brinell (HB): 80 – 95

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~390 W/m·K

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

⚙️ Đặc điểm nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt, ổn định lâu dài.

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa, dễ mạ và đánh bóng.

  • Đường kính 35mm chuẩn xác, dễ tiện, phay, hàn.

  • Cấu trúc đồng nhất, chịu lực cơ học cao.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp với môi trường khắc nghiệt.

💡 Đồng Láp Phi 35 có thể được ủ mềm hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chịu mài mòn, giảm biến dạng khi gia công.
🔗 Tham khảo thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì? – Thông Số Và Ứng Dụng

3. ỨNG DỤNG CỦA ĐỒNG LÁP PHI 35

Nhờ đặc tính dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội và độ bền cơ học cao, Đồng Láp Phi 35 được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.

⚙️ Ứng dụng phổ biến:

  • Cơ khí chế tạo: trục quay, bạc dẫn, chi tiết truyền động, linh kiện chịu tải.

  • Điện – điện tử: thanh dẫn điện, cực tiếp điểm, đầu nối, linh kiện mạch điện.

  • Ngành năng lượng: làm thanh dẫn trong trạm biến áp, máy phát điện, hệ thống điện công nghiệp.

  • Ô tô – hàng không: chế tạo chi tiết dẫn điện, cảm biến, bộ phận truyền lực.

  • Trang trí – nội thất: dùng làm thanh trang trí, vật liệu mạ, phụ kiện kim loại thẩm mỹ.

💡 Đồng Láp Phi 35 giúp tối ưu hiệu suất hoạt động, giảm tổn hao điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.
🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng Trong Sản Xuất Công Nghiệp

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 35

🔥 Đồng Láp Phi 35 là vật liệu được đánh giá cao nhờ tính ổn định, khả năng dẫn truyền mạnh mẽ và độ bền cơ học cao.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ chính xác kích thước cao, sai số cực nhỏ.

  • Dẫn điện – dẫn nhiệt cực tốt, hiệu quả vượt trội.

  • Dễ gia công, cắt gọt, hàn và mạ phủ.

  • Chống ăn mòn, không gỉ sét, hoạt động ổn định lâu dài.

  • Có thể tái chế, tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường.

  • Thích hợp với nhiều quy trình cơ khí và điện công nghiệp hiện đại.

💡 Đồng Láp Phi 35 giúp giảm hao mòn cơ học, tối ưu truyền dẫn và đảm bảo tính bền vững cho hệ thống kỹ thuật.
🔗 Tham khảo thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. TỔNG KẾT

Đồng Láp Phi 35 là lựa chọn hàng đầu trong các ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử, năng lượng và sản xuất công nghiệp nặng, nhờ khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, độ bền cao và tính ổn định tuyệt vời.

Với đường kính 35mm, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu gia công trục, bạc dẫn, thanh truyền động, linh kiện kỹ thuật và đảm bảo hiệu suất tối đa cùng tuổi thọ dài lâu.

💡 Đồng Láp Phi 35 là giải pháp vật liệu tối ưu giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và duy trì hiệu năng vượt trội trong thời gian dài.
🔗 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim Chuyên Dụng

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép Inox SAE 30301

    Thép Inox SAE 30301 1. Thép Inox SAE 30301 Là Gì? Thép Inox SAE 30301 [...]

    GIÁ DÂY ĐỒNG 6MM

    GIÁ DÂY ĐỒNG 6MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN – CƠ ĐIỆN 1. Dây đồng [...]

    Thép Không Gỉ X10Cr13 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X10Cr13 – Martensitic Độ Cứng Cao, Ứng Dụng Trong Dao Kéo và [...]

    Cuộn Inox

    Cuộn Inox – Đặc điểm, Phân loại và Ứng dụng Cuộn Inox là gì? Cuộn [...]

    Thép 022Cr17Ni12Mo2 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 022Cr17Ni12Mo2 1. Thép 022Cr17Ni12Mo2 Là Gì? Thép 022Cr17Ni12Mo2 là [...]

    Vật Liệu Duplex 1.4482

    Vật Liệu Duplex 1.4482 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 1.4482 Thép Duplex 1.4482 (còn [...]

    Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.07mm 1. Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.07mm [...]

    ĐỒNG DÂY 0.09MM

    ĐỒNG DÂY 0.09MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 0.09mm Là [...]


    🧰 SẢN PHẨM LIÊN QUAN
    30.000 
    23.000 
    3.027.000 
    18.000 
    1.831.000 
    126.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo