2.700.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
37.000 
32.000 
54.000 

Giá Vật Liệu Inox 1.4613 – Tham Khảo Mới Nhất


1. Inox 1.4613 Là Gì?

Inox 1.4613 là một mác thép không gỉ (stainless steel grade) có đặc điểm kỹ thuật cao hơn nhiều so với các mác feritic phổ thông. Mặc dù ít được nhắc tới hơn inox 304 hay inox 316, nhưng inox 1.4613 vẫn có vị trí quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền, chịu mài mòn, chịu nhiệt tốt.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại vật liệu khác để so sánh:


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4613

Mặc dù dữ liệu công bố chi tiết về inox 1.4613 còn khiêm tốn, nhưng dựa trên kinh nghiệm kỹ thuật và các mác tương đương, ta có thể liệt kê các đặc tính chính như sau:

✔ Thành phần hóa học tiêu biểu

  • Hàm lượng Cr cao (khoảng 13 – 15% hoặc hơn) để tăng khả năng chống ăn mòn.

  • Có thể chứa C tương đối để tăng cứng và độ mài mòn, nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công và hàn tốt.

  • Ni thấp hoặc không có, giúp giảm chi phí vật liệu.

  • Các nguyên tố khác như Mn, Si, P, S thường được kiểm soát chặt để bảo đảm độ bền và độ ổn định.

✔ Tính chất cơ lý & hoạt động

  • Độ bền kéo cao hơn inox feritic thông thường, khả năng chịu mài mòn tốt hơn.

  • Dễ gia công, có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao hơn nếu cần cho chi tiết chịu tải.

  • Khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt – phù hợp cho các môi trường hơi ăn mòn, khí thải, hơi nóng.
    Để hiểu thêm về các loại hợp kim và đặc tính kỹ thuật, bạn có thể tham khảo:

  • https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/

Nhờ những đặc điểm này, inox 1.4613 thường được lựa chọn khi cần một vật liệu trung gian giữa inox tiêu chuẩn và inox siêu cao cấp.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4613

Những đặc tính kỹ thuật khiến inox 1.4613 có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp chế tạo máy & ô tô: chi tiết chịu tải, chi tiết chuyển động, trục hoặc bánh răng chịu mài mòn.

  • Ngành công cụ – khuôn đúc: chi tiết máy, dao, khuôn hoặc các bộ phận chịu tác động và ma sát.

  • Thiết bị chịu nhiệt – hơi: vỏ lò, ống dẫn nhiệt, bộ phận trao đổi nhiệt, nơi cần chịu nóng và hơi ăn mòn.

  • Ngành hóa chất – thực phẩm: chi tiết chịu hơi, môi trường ẩm và hơi axit/kiềm nhẹ.
    Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các vật liệu dùng trong ngành công nghiệp tại:

  • https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/

Nhờ sự cân bằng giữa hiệu năng và chi phí, inox 1.4613 là lựa chọn tối ưu trong các trường hợp yêu cầu kỹ thuật cao nhưng ngân sách không cho phép inox siêu cao cấp.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4613

Dưới đây là những lợi thế chính khiến inox 1.4613 được chọn:

  • Độ bền và độ cứng cao: phù hợp cho chi tiết chịu ma sát, tải trọng và va đập.

  • Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt: đặc biệt khi môi trường có hơi, nhiệt hoặc các khí ăn mòn nhẹ.

  • Chi phí thấp hơn inox cao cấp như 316/316L, nhưng vẫn đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật.

  • Khả năng gia công tốt: dễ cắt, uốn, hàn, tiện, giúp giảm chi phí chế tạo và tăng hiệu suất sản xuất.

  • Ứng dụng đa dạng, từ công nghiệp nặng đến thiết bị kỹ thuật và khuôn mẫu.
    Nếu bạn cần tham khảo thêm các loại vật liệu tương đương hoặc hợp kim đồng khác, xem thêm:

  • https://vatlieutitan.vn/danh-sach-cac-loai-dong-hop-kim/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4613 – Tham Khảo Mới Nhất 📊

Do chưa có nhiều báo giá công khai chuyên biệt cho inox 1.4613, dưới đây là mức tham khảo ước tính dựa trên giá inox công nghiệp tại Việt Nam và phân tích kỹ thuật vật liệu:

✔ Giá tham khảo

Quy cách Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)
Tấm inox 1.4613 độ dày nhỏ (≤ 3 mm) ~ 80 000 – 120 000 VNĐ/kg
Tấm/độ dày trung bình (4 – 6 mm) ~ 100 000 – 140 000 VNĐ/kg
Thanh/chi tiết đặc inox 1.4613 Cần báo giá riêng theo kích thước và số lượng

✔ Yếu tố ảnh hưởng tới giá

  • Quy cách sản phẩm: tấm, cuộn, thanh.

  • Độ dày, kích thước và hoàn thiện bề mặt (2B, No.1, BA…).

  • Xuất xứ vật liệu: nhập khẩu hay sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: càng lớn giá càng tốt hơn.

  • Tình hình thị trường kim loại: Cr, Ni, năng lượng sản xuất ảnh hưởng trực tiếp.

👉 Nếu bạn cần báo giá chính xác theo quy cách riêng như độ dày, chiều rộng, dạng tấm hoặc thanh, mình có thể hỗ trợ thu thập thông tin chi tiết từ các nhà cung cấp tại Việt Nam.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí (https://vatlieucokhi.com/)

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng Thau 0.9mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.9mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.9mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Vật Liệu 00Cr19Ni10

    Vật Liệu 00Cr19Ni10 1. Vật Liệu 00Cr19Ni10 Là Gì? 00Cr19Ni10 là một loại thép không [...]

    Tấm Đồng 1.2mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 1.2mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Vật Liệu X1CrNb15

    Vật Liệu X1CrNb15 1. Giới Thiệu Vật Liệu X1CrNb15 Là Gì? 🧪 Vật liệu X1CrNb15 [...]

    Tấm Inox 2mm

    Tấm Inox 2mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    Thép Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N

    1. Giới Thiệu Thép Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N Thép Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N là thép duplex hai pha (austenit [...]

    X2CrNiN18.10 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNiN18.10 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNiN18.10 là [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4600 Mới Nhất

    🧾 Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4600 Mới Nhất 1️⃣ Vật Liệu Inox 1.4600 Là [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    13.000 
    11.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo