61.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
16.000 

Bảng Giá Inox 1.4439

1. Inox 1.4439 Là Gì?

Inox 1.4439 là loại thép không gỉ austenitic cao cấp, còn được gọi là X2CrNiMoN17-13-5. Đây là hợp kim thép chứa crom, niken, molypden và nitơ, được thiết kế để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là chống rỗ và ăn mòn kẽ hở. Nhờ vậy, inox 1.4439 phù hợp với các môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, muối hoặc các môi trường công nghiệp khác.

Loại inox này thường được ứng dụng trong các thiết bị chịu áp lực, đường ống dẫn hóa chất, bồn chứa thực phẩm và dược phẩm, thiết bị y tế, hay các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. So với các loại inox 316L hoặc 317L thông thường, inox 1.4439 mang lại hiệu suất tốt hơn trong môi trường có clorua cao, nhiệt độ vừa phải và khi phải chịu tải trọng lâu dài.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4439

Inox 1.4439 sở hữu những đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Thành phần molypden và nitơ giúp inox chống rỗ và ăn mòn kẽ hở vượt trội.

  • Cơ tính ổn định: Độ bền kéo cao, giới hạn chảy lớn, phù hợp cho các chi tiết chịu áp lực và tải trọng lớn.

  • Dẻo dai và kéo giãn tốt: Giúp vật liệu chịu được biến dạng mà không bị gãy dễ dàng.

  • Gia công và hàn thuận lợi: Dễ hàn, ít bị nứt hoặc hình thành cacbua sau khi hàn.

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định: Có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa phải, đảm bảo độ bền lâu dài.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số hợp kim đồng để so sánh tính chất cơ – hóa:
https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieucokhi.com/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4439

Nhờ các đặc tính kỹ thuật ưu việt, inox 1.4439 được sử dụng rộng rãi:

  • Công nghiệp hóa chất: Bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van, thiết bị chịu môi trường ăn mòn.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, máy chế biến, đường ống, thiết bị phòng sạch.

  • Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy, trục, bu-lông, phụ tùng chịu tải cao.

  • Công nghiệp dầu khí, năng lượng và hàng hải: Bộ phận máy, kết cấu chịu clorua, môi trường muối.

  • Xử lý nước biển hoặc nước muối: Hệ thống làm mát, bể trao đổi nhiệt, bơm nước biển.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4439

  • Kháng ăn mòn vượt trội: Chống rỗ, ăn mòn kẽ hở trong môi trường clorua, muối, hóa chất nhẹ.

  • Cơ tính cao và bền bỉ: Độ bền kéo mạnh, chịu lực tốt, tuổi thọ lâu dài.

  • Dễ gia công và hàn: Phù hợp sản xuất chi tiết, kết cấu và thiết bị công nghiệp.

  • Bề mặt sáng bóng, vệ sinh dễ: Tiện lợi cho ngành thực phẩm, y tế và dược phẩm.

  • Ứng dụng đa dạng: Thực phẩm, hóa chất, y tế, dầu khí, năng lượng, cơ khí và hàng hải.


5. Tổng Kết

Inox 1.4439 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí, thiết bị chịu môi trường ăn mòn, clorua và nhiệt độ vừa phải. Nắm rõ bảng giá vật liệu Inox 1.4439 giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Với cơ tính ổn định, khả năng gia công, hàn và chống ăn mòn vượt trội, inox 1.4439 vẫn là vật liệu được ưu tiên trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng CW109C Là Gì?

    Đồng CW109C 1. Đồng CW109C Là Gì? Đồng CW109C là một loại đồng tinh khiết [...]

    317S12 Stainless Steel

    317S12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 317S12 Stainless [...]

    Đồng Hợp Kim CW508L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW508L 1. Đồng Hợp Kim CW508L Là Gì? Đồng hợp kim CW508L [...]

    Thép 420S37 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 420S37 Là Gì? 🧪 Thép 420S37 là một loại thép không [...]

    Thép Không Gỉ X6CrNi18-10

    Thép Không Gỉ X6CrNi18-10 1. Thép Không Gỉ X6CrNi18-10 Là Gì? Thép không gỉ X6CrNi18-10 [...]

    1.4418 STAINLESS STEEL

    1.4418 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC Cr–Ni–Mo, BỀN CAO & CHỊU TẢI ĐỘNG [...]

    Láp Inox 440C Phi 10

    Láp Inox 440C Phi 10 Láp inox 440C phi 10 (đường kính 10mm) là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 96

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 96 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo