Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
21.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

1.4590 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp Với Mo & Nb/Ti ⚡

1. Giới Thiệu 1.4590 Stainless Steel

1.4590 Stainless Steel (AISI 444) là thép không gỉ ferritic siêu bền, thuộc nhóm thép cao cấp hơn 430 và 439 nhờ được bổ sung hàm lượng Molypden (Mo) ~2%, kết hợp với Nb/Ti để tăng cường ổn định hóa học và chống ăn mòn mạnh.

Vật liệu này được thiết kế đặc biệt cho các môi trường ăn mòn khắc nghiệt như:

  • Nước biển,

  • Hơi muối,

  • Môi trường chloride cao,

  • Thiết bị nhiệt và hệ thống trao đổi nhiệt.

💡 1.4590 là lựa chọn hàng đầu khi bạn cần inox chống ăn mòn vượt trội nhưng vẫn có chi phí thấp hơn 316.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4590 Stainless Steel

Thành phần hóa học (Chemical Composition)

  • Cr: 17.5 – 19.5%

  • Mo: 1.8 – 2.5%

  • C: ≤ 0.025%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Nb/Ti: 0.2 – 0.8% (ổn định hóa học)

Điểm nổi bật nhất của 1.4590 là tỷ lệ Mo cao hơn hẳn 1.4526 hoặc 430, giúp khả năng chống ăn mòn rỗ vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride – điều mà inox ferritic thường rất khó đáp ứng.

Tính chất cơ học (Mechanical Properties)

  • Độ bền kéo (UTS): 450 – 620 MPa

  • Giới hạn chảy: 280 – 380 MPa

  • Độ cứng: 180 – 210 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: gần tương đương inox 316 trong nhiều môi trường

  • Khả năng hàn: rất tốt nhờ Nb/Ti

  • Dẫn nhiệt: cao hơn inox Austenitic

  • Hệ số giãn nở: thấp → ít biến dạng khi nóng lạnh

💡 1.4590 là dòng ferritic hiếm hoi đạt hiệu năng gần với inox 316 nhưng chi phí rẻ hơn đáng kể.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. Ứng Dụng Của 1.4590 Stainless Steel

⚙️ Công nghiệp – Cơ khí

  • Trao đổi nhiệt

  • Đường ống nước nóng

  • Hệ thống xử lý nước

  • Vỏ thiết bị công nghiệp

🏗️ Xây dựng – Ngoài trời

  • Tấm ốp ngoài trời

  • Lan can – tay vịn

  • Kết cấu trang trí cao cấp

  • Ứng dụng yêu cầu chống rỗ mạnh

🚗 Ngành ô tô – Hệ thống nhiệt

  • Bộ phận khí xả

  • Buồng đốt

  • Tấm che động cơ

  • Thiết bị chịu nhiệt ẩm

🌊 Môi trường biển – chloride cao

  • Bộ phận máy móc ven biển

  • Kết cấu tiếp xúc hơi muối

  • Bồn chứa chất lỏng có muối

🌾 Thực phẩm – Nông nghiệp

  • Thiết bị chế biến

  • Khung máy tiếp xúc ẩm

  • Bộ phận chịu hóa chất nhẹ

💡 Khả năng chống ăn mòn rỗ của 1.4590 cho phép nó thay thế 316 trong nhiều ứng dụng tiết kiệm chi phí hơn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép được chia làm 4 loại https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4590 Stainless Steel

🔹 Khả năng chống ăn mòn gần tương đương inox 316
🔹 Chống rỗ – chống chloride vượt trội
🔹 Ổn định nhiệt tốt – không biến dạng nhiều
🔹 Dễ gia công: dập, uốn, dán, cắt
🔹 Khả năng hàn xuất sắc nhờ Nb/Ti
🔹 Dẫn nhiệt cao – giãn nở thấp
🔹 Chi phí tối ưu hơn Austenitic 316

💡 Thép 1.4590 được đánh giá là một trong những dòng ferritic mang lại hiệu suất – độ bền – ổn định cao nhất hiện nay.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/
🔗 Thép tốc độ cao Molypden https://vatlieutitan.vn/thep-toc-do-cao-molypden/

5. Tổng Kết

1.4590 Stainless Steel (AISI 444) là thép không gỉ ferritic cao cấp, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ hàm lượng Mo cao và nguyên tố ổn định Nb/Ti. Đây là một trong những vật liệu tốt nhất thuộc nhóm ferritic, phù hợp cho các môi trường:

  • Hơi muối – chloride

  • Ngoài trời ẩm ướt

  • Hệ thống nước nóng

  • Thiết bị nhiệt – trao đổi nhiệt

  • Công trình yêu cầu chống rỗ cao

💡 Nếu bạn cần inox chống ăn mòn mạnh tương đương 316 nhưng tối ưu chi phí hơn – 1.4590 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    ✨ 👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4024

    Vật Liệu 1.4024 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4024 Vật liệu 1.4024 là thép không [...]

    Thép Duplex 15X18H12C4TЮ Là Gì?

    Thép Duplex 15X18H12C4TЮ – Vật Liệu Chống Ăn Mòn Và Chịu Nhiệt Đặc Biệt 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Lục Giác Inox 440 52mm

    Lục Giác Inox 440 52mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là gì?

    Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 1. Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là gì? Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là một mác inox Austenitic siêu [...]

    Vật Liệu Duplex DX 2202

    Vật Liệu Duplex DX 2202 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex DX 2202 Duplex DX [...]

    Cuộn Inox 6mm

    Cuộn Inox 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo