Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
146.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
126.000 
108.000 
34.000 

2380 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG ⚙️

1. 2380 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

2380 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~12–14%, Carbon ~0.12–0.20%, và Molybdenum ~0.2–0.3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hơi ẩm, thực phẩm và hóa chất nhẹ, đồng thời giữ được độ cứng, cơ tính và tuổi thọ lâu dài sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, dao, van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa và cao, nhờ cơ tính martensitic ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt. 2380 đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong công nghiệp thực phẩm, môi trường hơi ẩm và cơ khí chính xác, giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm bảo trì.

💡 2380 Stainless Steel thích hợp cho các chi tiết cần độ cứng cao, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 2380 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.12–0.20% – tăng độ cứng sau nhiệt luyện
  • Cr (Crom): 12–14% – cải thiện khả năng chống ăn mòn
  • Mo (Molybdenum): 0.2–0.3% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~550 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~300 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), 52–58 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi ẩm, thực phẩm và hóa chất nhẹ
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 2380 Stainless Steel kết hợp Crom và Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong khi vẫn duy trì cơ tính martensitic.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 2380 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa đến cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải nặng
  • Chi tiết máy chịu mài mòn mạnh và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 2380 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 2380 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn tốt nhờ Molybdenum
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic có Molybdenum

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

2380 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt nhờ Molybdenum, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống mài mòn nâng cao.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, chống mài mòn hiệu quả và tuổi thọ cao, 2380 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    THÉP INOX X1NiCrMoCuN25-20-7

    THÉP INOX X1NiCrMoCuN25-20-7 Inox X1NiCrMoCuN25-20-7 là loại thép không gỉ siêu hợp kim thuộc nhóm [...]

    Lá Căn Inox 632 0.01mm 

    Lá Căn Inox 632 0.01mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 632 0.01mm là một [...]

    Hợp Kim Đồng CA105

    Hợp Kim Đồng CA105 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    Thép Inox X2CrNi18-9

    Thép Inox X2CrNi18-9 1. Thép Inox X2CrNi18-9 Là Gì? X2CrNi18-9 là mác thép không gỉ [...]

    Vật Liệu 0Cr13Al

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 0Cr13Al Là Gì? 🧪 Vật liệu 0Cr13Al là thép không [...]

    Hợp Kim Đồng NS101

    Hợp Kim Đồng NS101 – Đồng Niken Với Độ Bền Và Khả Năng Chống Ăn [...]

    Thép Z12CN17.07 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z12CN17.07 1. Thép Z12CN17.07 Là Gì? Thép Z12CN17.07 là [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si 1. Đồng Hợp Kim CuNi3Si Là Gì? Đồng hợp kim CuNi3Si [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    126.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    90.000 
    18.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo