Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
24.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
191.000 
42.000 
3.372.000 

Cuộn Inox 201 0.40mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng

1. Giới Thiệu về Cuộn Inox 201 0.40mm

Cuộn inox 201 0.40mm là loại inox thuộc dòng inox 201 với độ dày 0.40mm. Loại inox này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn ổn định, đồng thời có mức giá phải chăng. Với độ dày 0.40mm, cuộn inox 201 0.40mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học và tính thẩm mỹ, đặc biệt là trong các công trình công nghiệp hoặc sản phẩm tiêu dùng.

2. Thành Phần và Đặc Tính

  • Thành phần: Cuộn inox 201 0.40mm có thành phần chính gồm 16-18% Cr (Chromium), 3.5-5.5% Ni (Nickel), và 7.5-10% Mn (Manganese). Thành phần này giúp inox 201 0.40mm có tính chất cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải.
  • Đặc tính nổi bật:
    • Chống ăn mòn: Mặc dù inox 201 không mạnh mẽ như inox 304 hay 316 trong khả năng chống ăn mòn, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tốt khi sử dụng trong môi trường không tiếp xúc với hóa chất mạnh.
    • Độ bền cơ học: Cuộn inox 201 0.40mm có độ bền vượt trội, chịu được các tác động cơ học, va đập mà không bị biến dạng dễ dàng.
    • Giá thành hợp lý: Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho những ứng dụng không yêu cầu quá khắt khe về khả năng chống ăn mòn nhưng vẫn cần vật liệu có độ bền và tính thẩm mỹ cao.

3. Quy Trình Sản Xuất Cuộn Inox 201 0.40mm

Cuộn inox 201 0.40mm được sản xuất thông qua các quy trình chế tạo chính, đảm bảo tính ổn định và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

  • Cán mỏng: Các tấm inox dày được cán qua các cuộn cán để tạo ra cuộn inox với độ dày 0.40mm, đảm bảo độ mỏng chính xác theo yêu cầu.
  • Làm nguội: Sau khi được cán, inox 201 được làm nguội để tăng cường độ bền cơ học và nâng cao khả năng chống ăn mòn.
  • Xử lý bề mặt: Cuộn inox 201 0.40mm được xử lý bề mặt để có được độ sáng bóng, dễ dàng vệ sinh và đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm.

4. Ứng Dụng của Cuộn Inox 201 0.40mm

Cuộn inox 201 0.40mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ tốt:

  • Ngành xây dựng: Cuộn inox 201 0.40mm được dùng trong các chi tiết trang trí nội ngoại thất, cửa sổ, cửa ra vào, lan can và các ứng dụng trong công trình xây dựng.
  • Ngành ô tô: Với độ bền cao và tính thẩm mỹ, inox 201 0.40mm là lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận trang trí trong ô tô, tăng độ bền và vẻ đẹp cho xe.
  • Ngành cơ khí: Cuộn inox 201 0.40mm thường được ứng dụng trong chế tạo các bộ phận cơ khí, yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ít tác động của hóa chất.
  • Ngành gia dụng: Các sản phẩm gia dụng như bồn rửa, đồ trang trí nhà bếp, các dụng cụ nhà bếp được chế tạo từ inox 201 0.40mm nhờ vào khả năng dễ gia công và tính thẩm mỹ cao.

5. Ưu Điểm và Hạn Chế

  • Ưu điểm:
    • ⭐ Chi phí hợp lý so với các loại inox khác, giúp tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng yêu cầu độ dày vừa phải.
    • ⭐ Độ bền cơ học cao, chịu được các tác động mạnh và khó bị biến dạng.
    • ⭐ Khả năng chống ăn mòn khá tốt trong môi trường ít tiếp xúc với hóa chất mạnh.
    • ⭐ Dễ dàng gia công và có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.
  • Hạn chế:
    • ⭐ Khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox 304, 316, không phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
    • ⭐ Không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính chống ăn mòn cao trong môi trường biển hoặc tiếp xúc với hóa chất mạnh.

6. Kết Luận

Cuộn inox 201 0.40mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn ở mức độ vừa phải và giá thành hợp lý. Với các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng, inox 201 0.40mm đang ngày càng trở thành một vật liệu không thể thiếu trong các công trình và sản phẩm tiêu dùng.

🔎 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: vatlieucokhi.com

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    UNS S42000 Material

    UNS S42000 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. [...]

    Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N Là Gì

    Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N 1. Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N Là Gì? Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox 304N

    Thép Inox 304N 1. Giới Thiệu Thép Inox 304N Thép Inox 304N là một biến [...]

    Shim Chêm Inox 0.90mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.90mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Hợp Kim Đồng C34000

    Hợp Kim Đồng C34000 – Vật Liệu Đồng Thau Chì Với Độ Bền Và Tính [...]

    Thép 12Cr12

    1. Giới Thiệu Thép 12Cr12 Là Gì? 🧪 Thép 12Cr12 là một loại thép không [...]

    Đồng Láp Phi 55

    Đồng Láp Phi 55 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    Tấm Inox 630 6mm

    Tấm Inox 630 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo