42.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Đồng Hợp Kim C46400

1. Đồng Hợp Kim C46400 Là Gì?

Đồng hợp kim C46400, còn được biết đến như đồng thau silicon (Silicon Brass), là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm đồng thau có bổ sung thành phần silic nhằm tăng cường tính chất chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt. Loại vật liệu này được biết đến với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và đặc tính chống oxi hóa vượt trội, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

Đồng C46400 thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp đòi hỏi các bộ phận phải chịu được điều kiện ăn mòn mạnh như trong công nghiệp hàng hải, dầu khí và các thiết bị chịu áp lực cao. Vật liệu này cũng được sử dụng phổ biến trong các thiết bị cơ khí, van, bơm và bộ phận dẫn nước nhờ khả năng gia công và hàn tốt.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại đồng hợp kim khác tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C46400

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu 62 – 65
Zn 31 – 34
Si 1.8 – 2.3
Pb ≤ 0.03
Fe ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 – 520 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 280 – 340 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 18%

  • Độ cứng (Hardness): 140 – 170 HB

  • Khả năng chịu nhiệt: Tối đa khoảng 300 °C

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và hơi nước.

  • Khả năng gia công: Tốt, dễ dàng hàn, tạo hình và gia công nguội.

Với thành phần silicon bổ sung, C46400 có khả năng chịu nhiệt và chống oxi hóa cao hơn so với các loại đồng thau truyền thống, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

Bạn có thể xem thêm thông tin chi tiết về đồng hợp kim và thuộc tính kỹ thuật tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C46400

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp hàng hải Van, bơm, bộ phận chịu nước biển và hơi nước
Công nghiệp dầu khí Phụ kiện thiết bị chịu áp lực và ăn mòn cao
Công nghiệp điện tử Linh kiện dẫn điện chịu nhiệt và ăn mòn
Công nghiệp cơ khí Chi tiết máy móc, bộ phận gia công chính xác

Đồng C46400 được lựa chọn nhiều trong các ứng dụng đòi hỏi vật liệu phải bền, chịu mài mòn và ăn mòn hiệu quả, đồng thời có thể gia công linh hoạt và dễ dàng bảo trì.

Bạn có thể tham khảo bảng so sánh các loại đồng hợp kim để hiểu rõ hơn về vật liệu này tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C46400

Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cao, đặc biệt trong môi trường nước biển và hơi nước.
Độ bền cơ học tốt, chịu được áp lực và lực kéo lớn.
Dễ dàng gia công, hàn và định hình sản phẩm.
Ổn định về mặt kích thước và tính chất cơ học trong thời gian dài.
Phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại đồng và hợp kim đồng tại: Đồng và hợp kim của đồng

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C46400 là một lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học cao. Nhờ thành phần silicon, C46400 có khả năng chống oxi hóa tốt và duy trì hiệu suất trong môi trường nước biển hoặc hơi nước khắc nghiệt. Với đặc tính gia công dễ dàng và ổn định cơ học, đồng C46400 phù hợp để sản xuất các bộ phận trong công nghiệp hàng hải, dầu khí, điện tử và cơ khí chính xác.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng thau bền bỉ và đa năng cho các ứng dụng kỹ thuật, Đồng hợp kim C46400 chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua.

Bạn có thể xem thêm thông tin về kim loại đồng tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng CuZn5 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn5 1. Hợp Kim Đồng CuZn5 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Đồng C5341 Là Gì?

    Đồng C5341 1. Đồng C5341 Là Gì? Đồng C5341 là một loại đồng thau (brass) [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4568

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4568 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4568 Là Gì? Inox 1.4568 [...]

    Thép Inox X10Cr13 Là Gì?

    Thép Inox X10Cr13 – Martensitic, Chống Ăn Mòn Và Độ Cứng Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Không Gỉ 304N1

    Thép Không Gỉ 304N1 – Tối Ưu Độ Bền Kéo Và Khả Năng Gia Công [...]

    Vật Liệu N08904

    Vật Liệu N08904 1. Giới Thiệu Vật Liệu N08904 Vật Liệu N08904 , hay còn [...]

    Vật Liệu Z12CF13

    Vật Liệu Z12CF13 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z12CF13 Z12CF13 là thép không gỉ martensitic, [...]

    43219 Stainless Steel

    43219 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡ 1. 43219 Stainless Steel [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo