Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
21.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
30.000 

Thép Không Gỉ Z6CN18.09 – Vật Liệu Inox Thông Dụng Trong Công Nghiệp

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z6CN18.09

Z6CN18.09 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép austenitic được tiêu chuẩn hóa theo hệ thống NF (Pháp), tương đương gần với Inox 304 trong hệ thống quốc tế. Đây là một trong những loại inox phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng tốt giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công.

Cái tên “Z6CN18.09” được hiểu là:

  • Z – Ký hiệu vật liệu thép không gỉ

  • 6C – Hàm lượng carbon khoảng 0.06%

  • N18 – Chứa khoảng 18% crôm

  • 09 – Chứa khoảng 9% niken

👉 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ Z6CN18.09

🔬 Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%):

  • C: ≤ 0.07

  • Cr: 17.0 – 19.0

  • Ni: 8.0 – 10.5

  • Mn: ≤ 2.0

  • Si: ≤ 1.0

  • P: ≤ 0.045

  • S: ≤ 0.030

  • Fe: Còn lại

⚙️ Tính chất cơ học điển hình:

  • Giới hạn bền kéo: ≥ 520 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 200 HB

  • Khối lượng riêng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Không nhiễm từ (trong điều kiện thường)

  • Hàn tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn

  • Gia công nguội dễ dàng

👉 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ Z6CN18.09

Nhờ sự cân đối trong tính chất kỹ thuật, Z6CN18.09 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • 🍳 Ngành thực phẩm: Bồn trộn, bồn chứa, băng chuyền, dụng cụ nhà bếp

  • 🧼 Thiết bị gia dụng: Chậu rửa, bàn inox, khung tủ, vật dụng vệ sinh

  • 🏭 Ngành công nghiệp nhẹ: Bồn nước, đường ống dẫn, chi tiết máy

  • 🚢 Ứng dụng ngoài trời: Lan can, tay vịn, chi tiết nội thất không gian ẩm

  • 🧪 Ngành hóa học: Thiết bị xử lý nhẹ, bồn chứa hóa chất loãng

Z6CN18.09 phù hợp cho môi trường không quá khắc nghiệt, là lựa chọn lý tưởng với chi phí hợp lý.

👉 Xem thêm: Thép hợp kim và ứng dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ Z6CN18.09

🌟 Dưới đây là những lý do khiến Z6CN18.09 được sử dụng rộng rãi:

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường không khí, nước ngọt, và axit nhẹ

  • Dễ hàn và tạo hình, thích hợp với các kỹ thuật gia công phổ biến

  • Chi phí hợp lý, thay thế tốt cho các dòng inox cao cấp trong môi trường không quá khắt khe

  • Thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh

  • Ổn định cơ học, độ bền dẻo tốt trong dải nhiệt độ rộng

👉 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất thép

5. Tổng Kết

Thép không gỉ Z6CN18.09 là vật liệu inox thông dụng nhờ vào khả năng chống gỉ tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng dân dụng, công nghiệp nhẹ và ngành thực phẩm. Với tiêu chuẩn chất lượng cao từ Pháp, Z6CN18.09 hoàn toàn có thể thay thế Inox 304 trong đa số môi trường làm việc thông thường.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 310s 35mm

    Tấm Inox 310s 35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ UNS S30153

    Thép Không Gỉ UNS S30153 Là Gì? Thép không gỉ UNS S30153, còn được gọi [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 5MM

    LỤC GIÁC INOX 410 5MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    C50500 Materials

    C50500 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C50500 Là Gì? 🟢 [...]

    Hợp Kim Đồng E-Cu58

    Hợp Kim Đồng E-Cu58 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng E-Cu58 🟢 Hợp kim đồng [...]

    Thép Inox X10CrNi18-8

    Thép Inox X10CrNi18-8 1. Thép Inox X10CrNi18-8 Là Gì? X10CrNi18-8 là mác thép không gỉ [...]

    Thép Không Gỉ UNS S43600

    Thép Không Gỉ UNS S43600 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S43600 Là Gì? [...]

    Tấm Inox 321 0.24mm

    Tấm Inox 321 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    90.000 
    108.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    1.130.000 
    126.000 
    1.579.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo