2.391.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
1.579.000 
34.000 

Thép Inox 329J1

1. Thép Inox 329J1 Là Gì?

Thép Inox 329J1 là thép không gỉ song pha (duplex stainless steel), được biết đến với sự kết hợp giữa hai cấu trúc vi mô ferritic và austenitic, giúp tăng cường độ bền cơ học lẫn khả năng chống ăn mòn. Với hàm lượng Crom (~25%) và Molypden (~1.5%) cao, inox 329J1 thể hiện hiệu suất vượt trội trong các môi trường ăn mòn như nước biển, dung dịch hóa chất, và môi trường có hàm lượng ion Cl⁻ cao.

Inox 329J1 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa dầu, hàng hải, xử lý nước thải, và các thiết bị yêu cầu chịu áp lực cao hoặc môi trường khắc nghiệt. Đây là phiên bản Nhật Bản tương đương với một số mã thép quốc tế như SUS329J1, UNS S32900.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 329J1

2.1 Thành Phần Hóa Học (Tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 24.0 – 27.0
Ni 3.0 – 6.0
Mo 1.0 – 2.5
Mn ≤ 1.5
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.02
N ≤ 0.2
Fe Còn lại

💡 Cấu trúc kép (song pha) giúp vật liệu có độ cứng cao hơn các loại inox austenitic như 304/316, đồng thời kháng ăn mòn điểm và kẽ hở tốt hơn.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 620 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 450 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 25%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: đến khoảng 300–600°C
🧲 Từ tính: Có (do cấu trúc ferritic)

📌 Với giới hạn chảy cao gần gấp đôi inox 304, inox 329J1 phù hợp cho các ứng dụng chịu áp suất cao, đồng thời đảm bảo tuổi thọ dài trong môi trường ăn mòn mạnh.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 329J1

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa dầu Đường ống dẫn hóa chất, bồn chứa áp lực, van và phụ kiện
Hàng hải Cánh quạt, trục chân vịt, van tàu biển, chi tiết kết cấu ngoài khơi
Xử lý nước Hệ thống lọc nước, bơm, ống dẫn trong nhà máy xử lý nước thải
Thiết bị trao đổi nhiệt Ống trao đổi nhiệt, bình ngưng, nồi hơi
Ngành giấy và bột giấy Máy nghiền, bồn lưu trữ hóa chất kiềm và axit

👉 Inox 329J1 lý tưởng trong môi trường có clorua cao, axit nhẹ, dung dịch muối hoặc nước biển, nơi inox 304/316 dễ bị ăn mòn điểm.

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 329J1

Chống ăn mòn kẽ hở và ăn mòn điểm rất tốt, đặc biệt trong dung dịch có clorua
Cường độ cao, gấp đôi inox 304 giúp giảm khối lượng vật liệu
Độ cứng và độ bền vượt trội, chống biến dạng dưới tải trọng lớn
Giá thành hợp lý hơn so với siêu duplex như 2507 nhưng hiệu suất cao hơn 316L
Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nặng, môi trường biển, hóa dầu

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?
🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox 329J1 là lựa chọn ưu việt cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và chịu áp suất lớn. Nhờ cấu trúc song pha và hàm lượng hợp kim đặc biệt, vật liệu này khắc phục được nhiều điểm yếu của inox 304/316, đồng thời vẫn đảm bảo tính gia công và hàn tốt.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox phù hợp cho các điều kiện khắc nghiệt, môi trường biển hoặc hệ thống công nghiệp hóa chất, thì 329J1 chính là giải pháp kỹ thuật bền vững và tiết kiệm chi phí.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    SHIM ĐỒNG THAU 0.05MM

    SHIM ĐỒNG THAU 0.05MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG CHO ỨNG DỤNG CHÍNH XÁC VÀ [...]

    Thép Inox UNS S41008 Là Gì?

    Thép Inox UNS S41008 – Martensitic Độ Cứng Cao, Ổn Định Cơ Tính 1. Giới [...]

    Thép Duplex 2324 Là Gì?

    Thép Duplex 2324 – Vật Liệu Inox Hai Pha Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là một loại [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi2Si

    Hợp Kim Đồng CuNi2Si 1. Hợp Kim Đồng CuNi2Si Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Đồng Hợp Kim CW509L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW509L 1. Đồng Hợp Kim CW509L Là Gì? Đồng hợp kim CW509L [...]

    Inox Z10CN18.09 Là Gì

    Inox Z10CN18.09 Là Gì? Inox Z10CN18.09 là một loại thép không gỉ austenitic tương đương [...]

    1.4595 Stainless Steel

    1.4595 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Siêu Bền, Chịu Nhiệt Cao ⚡ 1. 1.4595 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 
    1.345.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    1.130.000 
    216.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo