90.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
37.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4520 Là Gì?

🧪 1.4520 là ký hiệu tiêu chuẩn EN/DIN của một loại thép không gỉ ferritic có hàm lượng crôm cao và được hợp kim hóa thêm molypden (Mo). So với các mác ferritic thông dụng như 1.4016 (AISI 430), loại thép này có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn, đặc biệt trong môi trường có chứa ion clo hoặc môi trường axit yếu.

Với hàm lượng crôm khoảng 17% và molypden khoảng 1%, thép 1.4520 có khả năng chống ăn mòn kẽ (pitting corrosion) và ăn mòn khe tốt hơn, đồng thời có độ ổn định cấu trúc tốt ở nhiệt độ cao. Ngoài ra, nó còn có khả năng chống oxy hóa và giữ cơ tính trong môi trường nhiệt độ trung bình, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp và đời sống.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4520

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.020%

  • Cr: 16.5 – 18.0%

  • Mo: 0.80 – 1.20%

  • Ni: ≤ 0.60%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (ở trạng thái ủ):

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 230 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: ≤ 200 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn kẽ và ăn mòn khe tốt hơn loại 1.4016 nhờ Mo.

  • Tính ổn định nhiệt tốt tới khoảng 800°C.

  • Không bị biến cứng do biến dạng nguội (do cấu trúc ferritic).

  • Dẫn nhiệt cao hơn thép austenitic, giãn nở nhiệt thấp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4520

🏭 Thép 1.4520 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: bồn chứa, bàn chế biến, thiết bị xử lý thực phẩm tiếp xúc với môi trường ẩm.

  • Ngành hóa chất nhẹ: bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn dung dịch muối hoặc axit nhẹ.

  • Gia dụng: bồn rửa chén, vỏ lò nướng, nồi, dụng cụ nhà bếp.

  • Ngành xây dựng: tấm ốp, lan can, tay vịn trong môi trường ven biển.

  • Ngành ô tô: chi tiết trang trí ngoại thất, ốp bảo vệ, bộ phận ống xả chịu ăn mòn.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4520

✨ Thép 1.4520 có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại ferritic thông thường:

Khả năng chống ăn mòn kẽ và ăn mòn khe cao, đặc biệt trong môi trường có chứa ion clo.
Tính ổn định nhiệt tốt hơn 1.4016, giữ được cơ tính ở nhiệt độ cao.
Hệ số giãn nở nhiệt thấp, giúp hạn chế biến dạng khi thay đổi nhiệt độ.
Chi phí hợp lý, rẻ hơn nhiều so với thép austenitic 316 nhưng vẫn chống ăn mòn tốt.
Không bị nhiễm từ mạnh và không bị biến cứng khi gia công nguội.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4520

🔍 1.4520 là loại thép không gỉ ferritic chứa molypden, có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các mác thông dụng như 1.4016. Sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống oxy hóa và giá thành hợp lý giúp 1.4520 trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều lĩnh vực từ gia dụng, thực phẩm, đến công nghiệp nhẹ và xây dựng.

Với khả năng chịu môi trường ẩm, môi trường clo thấp và nhiệt độ trung bình, 1.4520 là giải pháp vật liệu hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp cho các công trình và thiết bị.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    10Cr17Mo Stainless Steel

    10Cr17Mo Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡ 1. 10Cr17Mo Stainless Steel [...]

    CĂN ĐỒNG THAU 0.08MM

    CĂN ĐỒNG THAU 0.08MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Thau [...]

    Hợp Kim Đồng C19000

    Hợp Kim Đồng C19000 1. Hợp Kim Đồng C19000 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 7 Là Gì?

    🔍 Giới Thiệu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 7 – Giải Pháp Vật Liệu [...]

    Shim Chêm Inox 1.2mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 1.2mm – Giải Pháp Đệm Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí 1. [...]

    Bảng giá inox 439

    Bảng giá inox 439 1. Inox 439 là gì? Inox 439 (hay thép không gỉ [...]

    Inox 30304 Là Gì

    Inox 30304 Là Gì? Inox 30304 là một loại thép không gỉ austenitic, thuộc nhóm [...]

    Vật Liệu X10CrAlSi13

    1. Giới Thiệu Vật Liệu X10CrAlSi13 Là Gì? 🧪 X10CrAlSi13 là loại thép hợp kim [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo