1.345.000 
27.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
30.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4509 Là Gì?

🧪 1.4509 là mác thép không gỉ martensitic cao crôm theo tiêu chuẩn DIN/EN, còn được biết đến là X46Cr13 trong hệ thống Châu Âu. Đây là loại thép martensitic có hàm lượng crôm cao và carbon trung bình, cho phép vật liệu đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau khi được nhiệt luyện.

Vật liệu 1.4509 thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền, độ cứng và chống mài mòn cao, như dao, kéo, trục, van và các chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn. Với khả năng chống oxy hóa vừa phải, loại thép này phù hợp cho môi trường làm việc trung bình, đồng thời dễ gia công và nhiệt luyện để đạt cơ tính mong muốn.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4509

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.45 – 0.50%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Mo: 0.15 – 0.30%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 450 – 650 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: 50 – 55 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn vượt trội sau nhiệt luyện.

  • Chịu được nhiệt độ làm việc vừa phải, ổn định cơ tính trong nhiều điều kiện.

  • Gia công và hàn dễ dàng nếu tuân thủ quy trình nhiệt luyện chuẩn.

  • Kết hợp tốt giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống oxy hóa vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4509

🏭 Thép 1.4509 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn:

  • Ngành chế tạo máy: dao cắt, kéo, khuôn mẫu, trục, van và các chi tiết chịu mài mòn cao.

  • Ngành ô tô: bộ phận truyền động, van, trục và chi tiết chịu tải trọng lớn.

  • Ngành dụng cụ công nghiệp: dao, kéo, khuôn mẫu, thiết bị cắt và dụng cụ cơ khí cần độ cứng cao.

  • Ngành xây dựng: chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa phải, tay nắm, lan can.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: dao công nghiệp, thiết bị chế biến chịu mài mòn nhẹ đến trung bình.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4509

✨ Ưu điểm giúp 1.4509 trở thành vật liệu được ưa chuộng:

Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chống mài mòn và va đập hiệu quả.
Khả năng chống oxy hóa vừa phải, duy trì cơ tính trong môi trường trung bình.
Ổn định cơ tính và hình dạng trong quá trình sử dụng.
Gia công và hàn dễ dàng nếu thực hiện theo quy trình chuẩn.
Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp và dụng cụ cắt.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4509

🔍 1.4509 là thép không gỉ martensitic cao crôm, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và bền cơ học vượt trội sau nhiệt luyện. Với hàm lượng crôm khoảng 13% và carbon trung bình, loại thép này lý tưởng cho chi tiết máy, lưỡi dao, trục, van và các bộ phận chịu mài mòn hoặc áp lực lớn.

Sự kết hợp giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống oxy hóa vừa phải giúp 1.4509 trở thành lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho các ngành chế tạo máy, ô tô, dụng cụ cắt, xây dựng, thực phẩm và dược phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C106 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C106 1. Đồng Hợp Kim C106 Là Gì? Đồng hợp kim C106 [...]

    Đồng CuAg0.1P Là Gì?

    Đồng CuAg0.1P 1. Đồng CuAg0.1P Là Gì? Đồng CuAg0.1P là hợp kim đồng có pha [...]

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 140

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 140 1️⃣ Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 210

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 210: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.15MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.15MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    GIÁ DÂY ĐỒNG 0.12MM

    GIÁ DÂY ĐỒNG 0.12MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – ĐIỆN TỬ 1. Dây [...]

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 10MM

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 10MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

    Tấm Inox 630 10mm

    Tấm Inox 630 10mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 
    34.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo