Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
24.000 
3.372.000 
146.000 

1. Giới Thiệu Thép 1.4110 Là Gì?

🧪 Thép 1.4110 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu, còn được biết với ký hiệu quốc tế X90CrMoV18. Đây là loại thép martensitic cao cấp, chứa C ~0.9%, Cr ~18% và Mo, V với hàm lượng nhỏ, giúp đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn vượt trội.

Thép 1.4110 thường được sử dụng trong ngành chế tạo dao, lưỡi cắt, khuôn, dụng cụ cắt công nghiệp và các chi tiết máy chịu mài mòn, nhờ khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, đồng thời vẫn duy trì độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa ở mức vừa phải.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4110

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.85 – 0.95%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Mo: 0.15 – 0.35%

  • V: 0.1 – 0.25%

  • Mn: ≤ 0.5%

  • Si: ≤ 0.5%

  • P: ≤ 0.03%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 1100 – 1400 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 950 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 55 – 60 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.8 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và bền cơ học cao, đặc biệt sau nhiệt luyện.

  • Khả năng chịu mài mòn xuất sắc, phù hợp cho dao, lưỡi cắt và khuôn.

  • Chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến vừa.

  • Gia công và hàn tốt, thuận tiện cho sản xuất chi tiết cơ khí.

  • Chi phí hợp lý, đáp ứng yêu cầu công nghiệp với hiệu suất cao.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4110

🏭 Thép 1.4110 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt:

  • Ngành chế tạo dao và lưỡi cắt: lưỡi dao, dụng cụ cắt công nghiệp, khuôn cắt.

  • Ngành công nghiệp cơ khí: trục, chi tiết máy chịu mài mòn và tải trọng cao.

  • Ngành thực phẩm: dao công nghiệp, dụng cụ chế biến cần độ cứng và bền.

  • Thiết bị cơ khí: các chi tiết cần chịu mài mòn, va đập và nhiệt độ vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4110

✨ Thép 1.4110 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và bền cơ học cao, đặc biệt sau nhiệt luyện, đáp ứng yêu cầu của dao và dụng cụ cắt công nghiệp.
Chịu mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ chi tiết máy và lưỡi cắt.
Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.
Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 1.4110

🔍 Thép 1.4110 là thép không gỉ martensitic cao cấp với C ~0.9%, Cr ~18%, nổi bật với độ cứng, khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền cơ học cao. Thép phù hợp cho dao, lưỡi cắt, khuôn, trục và các chi tiết máy chịu mài mòn, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ đến vừa. Đây là lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao và chất lượng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Cuộn Inox 1,2mm

    Cuộn Inox 1,2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    12X18H9 Stainless Steel

    12X18H9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 12X18H9 Stainless [...]

    Ống Đồng Phi 300 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 300 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 102MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 102MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.02mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.02mm – Vật Liệu Chêm Chính Xác Cao, Chống Ăn Mòn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 48

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 48 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Thép Inox UNS S41500 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S41500 Là Gì? 🧪 Thép Inox UNS S41500 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    21.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    67.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo