Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.130.000 
242.000 
18.000 

Thép Không Gỉ 1.4313 – Austenitic Chịu Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4313 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 1.4313 là thép austenitic không gỉ thuộc nhóm Cr-Ni, nổi bật với hàm lượng Cr ~17%Ni ~13%, kết hợp C ≤ 0.03%, giúp thép có khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong môi trường axit nhẹ và nước biển.

Thép 1.4313 được thiết kế để đạt độ bền cơ học ổn định, độ dẻo cao và khả năng gia công tốt, phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi tính bền, chống gỉ vượt trội như thiết bị công nghiệp thực phẩm, hóa chất, y tế, và chi tiết cơ khí chính xác.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4313

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 16.5 – 18.5%

  • Ni: 12 – 14%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.045%

  • S: ≤ 0.03%

  • N: ≤ 0.10%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 520 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ~160–190 HB

  • Tỷ trọng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt chống rỗ, pitting và ăn mòn kẽ hở.

  • Độ dẻo, độ bền cao, thích hợp cho gia công kéo sâu, uốn và dập nguội.

  • Hàn tốt, hạn chế kết tủa cacbit nhờ hàm lượng C thấp.

  • Ổn định cơ tính và hình dạng trong điều kiện nhiệt độ vừa phải.

  • Phù hợp cho môi trường axit nhẹ, hóa chất và nước biển.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4313

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và cơ tính ổn định, 1.4313 được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: chế tạo bồn chứa, thùng lên men, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

  • Ngành hóa chất và dược phẩm: thiết bị xử lý axit, bình chứa hóa chất, máy móc yêu cầu độ tinh khiết cao.

  • Ngành y tế: dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế tiếp xúc trực tiếp với dịch sinh học.

  • Hàng hải và môi trường: chi tiết tiếp xúc với nước biển nhẹ, hệ thống xử lý nước thải.

  • Cơ khí chính xác và xây dựng cao cấp: lan can, tấm ốp trang trí, chi tiết cơ khí yêu cầu bề mặt sáng bóng.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4313

✨ Những ưu điểm chính của 1.4313:
✅ Khả năng chống ăn mòn rỗ, pitting và kẽ hở xuất sắc.
✅ Hàm lượng C thấp, giảm thiểu kết tủa cacbit, duy trì khả năng hàn và độ dẻo cao.
✅ Gia công tốt: uốn, dập, kéo sâu mà không bị nứt gãy.
✅ Ổn định hình dạng, cơ tính và bề mặt sáng bóng trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Hiệu quả kinh tế khi so với các hợp kim chống gỉ cao cấp hơn.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4313

🔍 Thép Không Gỉ 1.4313 là thép austenitic với Cr ~17%, Ni ~13% và C siêu thấp, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học, độ dẻo và tính gia công. Thép thích hợp cho môi trường axit nhẹ, hóa chất, nước biển nhẹ và các ứng dụng đòi hỏi bề mặt sáng bóng, ổn định.

Nhờ cân bằng hiệu suất – độ bền – chi phí, 1.4313 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành thực phẩm, hóa chất, y tế, hàng hải và cơ khí chính xác, mang lại độ tin cậy cao trong các môi trường khắt khe.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCu12-5-2

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 Thép không gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 [...]

    Tấm Inox 321 0.70mm

    Tấm Inox 321 0.70mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 409 0.45mm

    Tấm Inox 409 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 321 12mm

    Tấm Inox 321 12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Inox 420 65mm

    Lục Giác Inox 420 65mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Inox SUS416 Là Gì?

    Inox SUS416 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SUS416 là một [...]

    Vật Liệu 1.4537 (X1NiCrMoCuN25-20-5)

    Vật Liệu 1.4537 (X1NiCrMoCuN25-20-5) 1. Vật Liệu 1.4537 Là Gì? Vật liệu 1.4537, còn được [...]

    Đồng Hợp Kim C80300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C80300 1. Đồng Hợp Kim C80300 Là Gì? Đồng hợp kim C80300 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    242.000 
    1.130.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo