Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
126.000 
48.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

C35330 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Xuất Sắc

1. Giới Thiệu C35330 Copper Alloys

C35330 Copper Alloys thuộc nhóm đồng thau chì (lead brass), được tạo thành từ đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb). Sự bổ sung chì giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công cơ khí, giảm ma sát khi cắt gọt, đồng thời duy trì được độ bền và tính ổn định của vật liệu.

Loại hợp kim này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và sản xuất hàng loạt, nhờ vào tính năng dễ gia công và hiệu quả kinh tế.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C35330 Copper Alloys

C35330 Copper Alloys có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • ⚙️ Thành phần hóa học: Đồng khoảng 59–62%, kẽm 35–38%, chì từ 1,5–3%.

  • ⚙️ Khả năng gia công vượt trội: Phù hợp cho tiện, phay, khoan, doa và gia công CNC.

  • ⚙️ Độ bền cơ học ổn định: Có thể chịu tải trong các ứng dụng công nghiệp vừa và nhẹ.

  • ⚙️ Kháng ăn mòn tốt: Giữ được độ bền trong môi trường ẩm, khí quyển và dung dịch muối loãng.

  • ⚙️ Độ dẻo hợp lý: Cho phép cán, kéo sợi hoặc dập nguội.

  • ⚙️ Tiêu chuẩn áp dụng: Thường tuân theo ASTM và EN cho vật liệu hợp kim đồng.

👉 Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys – hợp kim đồng kẽm có tính dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn ổn định.

3. Ứng Dụng Của C35330 Copper Alloys

Nhờ đặc tính gia công xuất sắc, C35330 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • 🔩 Cơ khí chế tạo: Sản xuất bu lông, ốc vít, bánh răng nhỏ, trục và các chi tiết tiện CNC.

  • 🚰 Ngành cấp thoát nước: Làm van, phụ kiện ống, khớp nối chịu ăn mòn.

  • Điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp điểm, vỏ dẫn điện cần độ chính xác cao.

  • 🏗️ Xây dựng – kiến trúc: Phụ kiện trang trí, tay nắm cửa, bản lề và các chi tiết nội thất.

  • 🚘 Ô tô và hàng hải: Linh kiện nhỏ, chi tiết cơ khí cần kháng ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt.

👉 Xem thêm: CuZn36Pb1.5 Copper Alloys – hợp kim đồng thau chì được sử dụng phổ biến trong gia công chính xác.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C35330 Copper Alloys

C35330 Copper Alloys sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng gia công cơ khí tuyệt vời, giảm chi phí sản xuất.

  • Độ bền ổn định, phù hợp cho các chi tiết vừa và nhỏ.

  • Kháng ăn mòn tốt, hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt.

  • Tính ứng dụng linh hoạt, từ cơ khí, điện – điện tử đến xây dựng và ô tô.

  • Hiệu quả kinh tế cao, giá thành hợp lý so với đồng nguyên chất.

👉 Bạn có thể tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys – loại hợp kim đồng thau có bổ sung niken, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền.

5. Tổng Kết

C35330 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng thau chì ưu việt, nổi bật với khả năng gia công cơ khí vượt trội, độ bền tốt và tính kháng ăn mòn ổn định. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành cơ khí chế tạo, điện – điện tử, cấp thoát nước, xây dựng và ô tô.

👉 Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys – hợp kim có khả năng gia công chính xác cao, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox SUS436L Là Gì?

    Thép Inox SUS436L – Martensitic, Chống Ăn Mòn Cao Và Gia Công Tốt 1. Giới [...]

    Đồng CW603N Là Gì?

    Đồng CW603N 1. Đồng CW603N Là Gì? Đồng CW603N là một hợp kim đồng-thiếc-chì thuộc [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 10MM

    LỤC GIÁC INOX 321 10MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Đồng CuNi10Zn42Pb2 Là Gì?

    Đồng CuNi10Zn42Pb2 1. Đồng CuNi10Zn42Pb2 Là Gì? Đồng CuNi10Zn42Pb2 là một hợp kim đồng đặc [...]

    18CrCb Stainless Steel

    18CrCb Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Cao ⚡ 1. 18CrCb Stainless [...]

    1.4418 Material

    1.4418 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    00Cr19Ni13Mo3 Stainless Steel

    00Cr19Ni13Mo3 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 00Cr19Ni13Mo3 Stainless [...]

    Thép 1Cr18Ni11Nb Là Gì?

    Thép 1Cr18Ni11Nb 1. Thép 1Cr18Ni11Nb Là Gì? Thép 1Cr18Ni11Nb là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    126.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    18.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo