126.000 
42.000 
18.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
270.000 
61.000 

CW452K Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng Và Ổn Định Cao

1. Giới Thiệu CW452K Materials

🟢 CW452K Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW452K, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao được phát triển để chịu ăn mòn vượt trội, dễ dàng gia công, và duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều điều kiện công nghiệp. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), giúp tăng độ bền, giảm ma sát và cải thiện khả năng cắt gọt, đồng thời giữ được bề mặt sáng bóng trong quá trình sử dụng.

CW452K được ứng dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chính xác, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện – điện tử, và hệ thống năng lượng công nghiệp, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốtgia công linh hoạt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW452K Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 53–56%

  • Kẽm (Zn): 40–44%

  • Chì (Pb): 2–3%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 480–680 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 270–420 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 135–205

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.48 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–950 °C

  • Độ dẫn điện: 22–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~123 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp.

  • Giữ được độ sáng bóng lâu dài, không bị oxy hóa nhanh.

  • Ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW452K Materials

🏭 CW452K được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và gia công dễ dàng:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục quay, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Thực hiện tiện, phay, khoan, hàn trên máy CNC một cách dễ dàng.

Ngành điện – điện tử:

  • Sử dụng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định và hiệu suất cao.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Bền trong môi trường áp suất và nhiệt độ thay đổi, chống ăn mòn hiệu quả.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Dùng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền năng lượng, nâng cao hiệu suất vận hành.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển, duy trì bề mặt sáng bóng lâu dài.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW452K Materials

CW452K sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và sử dụng:

  • Chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường nước, biển và công nghiệp.

  • Gia công linh hoạt: Dễ tiện, phay, hàn, đánh bóng và mạ bề mặt.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định dưới tải trọng lớn, rung động và va đập liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất điện.

  • Bề mặt thẩm mỹ và tuổi thọ cao: Giữ được màu sắc lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

CW452K là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất kỹ thuậtchi phí hợp lý.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW452K Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, kết hợp độ bền cơ học, khả năng dẫn điện – nhiệtkhả năng chống ăn mòn vượt trội. Với khả năng gia công linh hoạt và hiệu suất ổn định, CW452K là giải pháp tối ưu cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng – thau có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và dễ gia công, CW452K chính là lựa chọn hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 440 2mm

    Tấm Inox 440 2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 303Se

    Thép Inox 303Se 1. Thép Inox 303Se Là Gì? Thép Inox 303Se là một loại [...]

    Thép Inox UNS S31635

    Thép Inox UNS S31635 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31635 Thép Inox UNS S31635 [...]

    Tấm Inox 321 0.80mm

    Tấm Inox 321 0.80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 1.4031

    Vật Liệu 1.4031 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4031 Vật liệu 1.4031 là thép không [...]

    Tấm Đồng 10mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 10mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Thép Không Gỉ 316S12

    Thép Không Gỉ 316S12 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 316S12 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    1.4006 Material

    1.4006 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    126.000 
    2.391.000 
    42.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo