21.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
24.000 
32.000 
27.000 
42.000 

Đồng C18150

1. Đồng C18150 Là Gì?

Đồng C18150 là một loại đồng hợp kim berili được biết đến với khả năng kết hợp giữa độ bền cao và tính dẫn điện tốt. Vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học vượt trội cùng khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả.

Đồng C18150 thuộc nhóm đồng berili, thích hợp cho các ngành công nghiệp điện tử, thiết bị y tế, và hàng không, nơi yêu cầu vật liệu có hiệu suất cao và độ bền ổn định.

👉 Tham khảo: Kim Loại Đồng
👉 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C18150

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) 96.2 – 98.0
Be (Berili) 1.8 – 2.1
Ni (Niken) ≤ 0.5
Fe (Sắt) ≤ 0.3
Co (Coban) ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1250 – 1600 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 900 – 1200 MPa

  • Độ giãn dài: 2 – 5%

  • Độ dẫn điện: 13 – 20% IACS

  • Độ cứng (Hardness): 360 – 440 HV

👉 Tham khảo thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim
👉 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

3. Ứng Dụng Của Đồng C18150

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp Điện tử Tiếp điểm điện, lò xo, và linh kiện điện tử chịu tải trọng cao
Cơ khí Chính xác Linh kiện máy móc và thiết bị chịu mài mòn và tải trọng lớn
Thiết bị Y Tế Dụng cụ y tế đòi hỏi độ bền và độ chính xác cao
Hàng Không – Vũ Trụ Bộ phận chịu áp lực và nhiệt trong thiết bị hàng không

👉 Tìm hiểu thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính & Phân Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C18150

Độ bền kéo và độ cứng rất cao, phù hợp với các ứng dụng chịu tải trọng lớn
Khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
Duy trì tính dẫn điện ổn định và có khả năng gia công tốt
Thích hợp cho các thiết bị điện tử, thiết bị y tế và hàng không đòi hỏi hiệu suất cao

👉 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

5. Tổng Kết

Đồng C18150 là một trong những vật liệu đồng berili cao cấp, nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền và khả năng dẫn điện. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi hiệu suất và độ bền tối ưu trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và cung cấp Đồng C18150 phù hợp với dự án của bạn!

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C51000 Materials

    C51000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C51000 Là Gì? 🟢 [...]

    THÉP INOX STS444

    THÉP INOX STS444 1. Giới Thiệu Thép Inox STS444 Thép Inox STS444 là một loại [...]

    Tấm Inox 0.80mm

    Tấm Inox 0.80mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Đồng CW504L Là Gì?

    Đồng CW504L 1. Đồng CW504L Là Gì? Đồng CW504L là loại đồng thau hợp kim [...]

    Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

    Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 1. Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 Là Gì? Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 là một loại [...]

    Tìm Hiểu Về Inox SUS316J1 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox SUS316J1 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS316J1 Là Gì? [...]

    Thép Không Gỉ 1.4724

    Thép Không Gỉ 1.4724 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4724 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Tấm Inox 430 0.12mm

    Tấm Inox 430 0.12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo