Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
191.000 
37.000 
2.102.000 
18.000 
23.000 

Đồng C36000

1. Đồng C36000 Là Gì?

Đồng C36000, hay còn gọi là Đồng thau Leaded Brass, là một loại hợp kim đồng thau chứa chì, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời và độ bền cao. Hàm lượng chì trong hợp kim giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm ma sát, rất phù hợp cho các chi tiết máy móc cần độ chính xác và chịu tải tốt.

Loại đồng này thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí, điện tử và sản xuất linh kiện ô tô.

👉 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim
👉 Xem chi tiết: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C36000

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) 57 – 60
Pb (Chì) 2.5 – 4.0
Zn (Kẽm) 37 – 40
Fe (Sắt) ≤ 1.0

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 430 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): 8 – 12%

  • Độ cứng (Hardness): 100 – 130 HV

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường dầu mỡ và hơi nước

  • Khả năng chịu nhiệt: 150 – 210 °C

Đồng C36000 có khả năng chịu tải và chống mài mòn tốt, phù hợp với các chi tiết cơ khí có yêu cầu cao về độ bền và độ chính xác.

👉 Tìm hiểu thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim
👉 Tham khảo: Kim Loại Đồng

3. Ứng Dụng Của Đồng C36000

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Chi Tiết
Công nghiệp Cơ Khí Vòng bi, bạc trượt, bộ phận chịu mài mòn
Công nghiệp Ô Tô Linh kiện truyền động, chi tiết máy chịu lực
Công nghiệp Điện Tiếp điểm điện, bộ phận dẫn điện
Ngành Xây Dựng Phụ kiện đường ống, chi tiết cơ khí
Công nghiệp Hàng Hải Linh kiện chống ăn mòn trong môi trường nước biển

Đồng C36000 được đánh giá cao bởi sự kết hợp giữa độ bền, khả năng gia công và tính chịu mài mòn, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính & Phân Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C36000

✅ Chống mài mòn và ma sát hiệu quả nhờ hàm lượng chì
✅ Độ bền kéo và độ dẻo dai cao
✅ Dễ dàng gia công và hàn nối trong sản xuất
✅ Khả năng chống ăn mòn tốt, tăng tuổi thọ linh kiện
✅ An toàn và thân thiện với môi trường công nghiệp

Đồng C36000 là lựa chọn ưu việt cho các chi tiết máy cần độ bền cao và khả năng chịu ma sát tốt.

👉 Tham khảo thêm vật liệu tương đương: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

Đồng C36000 là vật liệu đồng thau có chứa chì, nổi bật với khả năng gia công tốt và độ bền cao. Nếu bạn đang cần một vật liệu chịu mài mòn tốt, bền bỉ và dễ chế tạo, Đồng C36000 chắc chắn là lựa chọn phù hợp cho dự án của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Inox 630 25mm

    Lục Giác Inox 630 25mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 155

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 155 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Láp Inox 440C: Đặc tính, ứng dụng và lợi ích

    Láp Inox 440C: Đặc tính, ứng dụng và lợi ích Láp inox 440C là một [...]

    SAE 51410 Material

    SAE 51410 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Gia Công Tốt, Khả Năng Chống Ăn [...]

    Inox Z20C13 Là Gì?

    Inox Z20C13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox Z20C13 là một [...]

    Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

    Thép Inox 1Cr18Ni11Nb 1. Thép Inox 1Cr18Ni11Nb Là Gì? Thép Inox 1Cr18Ni11Nb là một loại [...]

    Thép Không Gỉ 632 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Thép Không Gỉ 632 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 🔍 1. Giới Thiệu Về [...]

    Inox X12Cr13 Là Gì?

    Inox X12Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X12Cr13 là loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    67.000 
    168.000 
    32.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo