34.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
32.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
270.000 

Hợp Kim Đồng C26800 – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Ưu Điểm Nổi Bật

1. Hợp Kim Đồng C26800 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C26800, thường được biết đến với tên gọi Yellow Brass hay đồng thau 65/35, là hợp kim gồm khoảng 65% đồng (Cu)35% kẽm (Zn). Với thành phần này, C26800 có màu vàng tươi hơn so với C26000, đồng thời duy trì được sự cân bằng tốt giữa tính dẻo, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Loại đồng thau này rất phổ biến trong cơ khí, điện tử, hàng hải và trang trí nhờ vào khả năng gia công linh hoạt và bề mặt sáng đẹp.

🔗 Xem thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C26800

⚡ C26800 có những thông số kỹ thuật đặc trưng:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): 64,5 – 68,5%

    • Kẽm (Zn): 31,5 – 35,5%

  • Màu sắc: Vàng tươi sáng, bóng đẹp.

  • Độ bền kéo: 350 – 600 MPa (tùy trạng thái xử lý).

  • Độ cứng Brinell: 80 – 150 HB.

  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 27% IACS.

  • Khả năng dẫn nhiệt: Tốt, đáp ứng yêu cầu truyền và tản nhiệt.

  • Độ dẻo: Xuất sắc, dễ dàng kéo sợi, cán tấm, dập nguội.

  • Khả năng hàn: Có thể hàn bằng hàn hơi, hàn hồ quang, hàn điện trở.

  • Nhiệt độ nóng chảy: 930 – 960°C.

C26800 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và dây, phù hợp cho nhiều ngành sản xuất.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C26800

🏭 Với sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, hợp kim C26800 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: Dùng chế tạo đầu nối, trạm dẫn điện, vỏ bọc dây.

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Ống dẫn, tấm kim loại, bulông, đai ốc, linh kiện máy.

  • Ngành hàng hải: Các chi tiết chịu ăn mòn trong nước biển như ốc vít, van, phụ kiện tàu thủy.

  • Ngành trang trí – kiến trúc: Làm tay vịn, khung cửa, nhạc cụ, đèn trang trí, chi tiết nội thất.

  • Ngành đạn dược: Dùng làm vỏ đạn, nhờ khả năng chịu va đập tốt và tính dẻo cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C26800

✨ Một số ưu điểm khiến C26800 trở thành hợp kim được ưa chuộng:

  • Dễ gia công: Kéo sợi, cán tấm, uốn hoặc dập nguội đều thuận lợi.

  • Chống ăn mòn tốt: Bền trong môi trường khí quyển, nước ngọt, dầu mỡ.

  • Màu vàng tươi: Thẩm mỹ cao, lý tưởng trong các sản phẩm trang trí.

  • Độ dẻo cao: Giúp chế tạo chi tiết phức tạp mà không lo nứt gãy.

  • Ứng dụng linh hoạt: Xuất hiện trong điện, cơ khí, hàng hải, trang trí và đạn dược.

🔗 So sánh thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

✅ Hợp Kim Đồng C26800 (Yellow Brass – đồng thau 65/35) là hợp kim quan trọng trong công nghiệp, nổi bật với tính dẻo, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và màu sắc vàng tươi đẹp. Nhờ đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong điện, cơ khí, hàng hải, kiến trúc, trang trí và sản xuất vỏ đạn.

Nếu bạn đang tìm một loại hợp kim đồng đa năng, bền chắc, dễ gia công và có tính thẩm mỹ cao, thì C26800 chính là lựa chọn tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C70620 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C70620 1. Đồng Hợp Kim C70620 Là Gì? Đồng hợp kim C70620 [...]

    CZ124 Materials

    CZ124 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    THÉP INOX X2CrTi17

    THÉP INOX X2CrTi17 1. Giới Thiệu Thép Inox X2CrTi17 Thép Inox X2CrTi17 là một loại [...]

    Tấm Inox 630 3mm

    Tấm Inox 630 3mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 430S17

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 430S17 Là Gì? 🧪 Vật liệu 430S17 là thép không [...]

    CW109C Materials

    CW109C Materials – Đồng Thau Hiệu Suất Cao Trong Gia Công Cơ Khí Chính Xác [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.05mm

    Shim Đồng Đỏ 0.05mm – Lá Đồng Mỏng Dẫn Điện Cao, Ổn Định Cho Cơ [...]

    Inox Z2CN18.10 Là Gì

    Inox Z2CN18.10 Là Gì? Inox Z2CN18.10 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc hệ [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    34.000 
    3.372.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo