126.000 
21.000 
216.000 
27.000 

Hợp Kim Đồng C66100 – Manganese Bronze Với Độ Bền Cơ Học Và Khả Năng Chống Ăn Mòn Xuất Sắc

1. Hợp Kim Đồng C66100 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C66100, thường được gọi là Manganese Bronze, là một trong những loại hợp kim đồng – mangan nổi bật nhờ độ bền kéo cao, khả năng chịu tải và chống ăn mòn hiệu quả. Hợp kim này có thành phần chính là đồng (Cu ~84 – 88%), kết hợp với mangan (Mn ~7 – 9%), cùng với niken (Ni 2 – 5%), sắt và các nguyên tố phụ gia khác.

Khác với đồng nguyên chất, C66100 có tính cơ học vượt trội, thích hợp cho những ứng dụng yêu cầu chịu lực, chống mài mòn và làm việc lâu dài trong môi trường nước biển hoặc hóa chất. Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu cho ngành hàng hải, dầu khí và cơ khí chế tạo.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C66100

⚡ Một số thông số kỹ thuật quan trọng:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 84 – 88%

  • Mangan (Mn): 7 – 9%

  • Niken (Ni): 2 – 5%

  • Sắt (Fe): <1%

  • Tạp chất khác: rất nhỏ

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 380 – 620 MPa

  • Độ cứng: 90 – 150 HB

  • Độ giãn dài: 10 – 30%

  • Khả năng chịu mỏi cao, phù hợp chi tiết chịu lực lặp lại.

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~1025 – 1045°C

  • Độ dẫn điện: 10 – 15% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: 40 – 60 W/mK

  • Màu sắc: vàng nâu ánh đỏ, bền màu.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C66100

🏭 Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt, hợp kim đồng C66100 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Dùng cho chân vịt tàu, trục, bánh răng, bạc lót và các chi tiết làm việc trực tiếp trong môi trường nước biển.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Chế tạo van, bơm, đường ống, phụ kiện trong môi trường muối hoặc axit loãng.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Sản xuất bánh răng chịu tải nặng, bạc trượt, linh kiện máy công nghiệp.

  • 🏗️ Xây dựng & kiến trúc: Ứng dụng cho phụ kiện chịu lực ngoài trời, nơi yêu cầu độ bền và thẩm mỹ.

  • 🔩 Ngành điện: Dùng cho các chi tiết dẫn điện – dẫn nhiệt làm việc khắc nghiệt.

  • 🎶 Mỹ nghệ – thủ công: Chế tác nhạc cụ, đồ trang trí có độ bền và màu sắc đẹp.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C66100

✨ Những ưu điểm giúp C66100 được lựa chọn rộng rãi:

  • 🛡️ Khả năng chống ăn mòn biển vượt trội: Hoạt động bền bỉ trong nước muối, axit nhẹ và khí quyển công nghiệp.

  • 🔧 Độ bền cơ học cao: Phù hợp với các chi tiết máy chịu lực lớn, va đập và tải trọng nặng.

  • 🌊 Chống mài mòn hiệu quả: Duy trì độ ổn định khi làm việc trong môi trường có ma sát.

  • ⚙️ Gia công và hàn tốt: Dễ dàng đúc, rèn, tiện, phay, hàn.

  • 🎨 Màu sắc thẩm mỹ: Vàng nâu ánh đỏ bền đẹp, thích hợp cả trong ứng dụng trang trí.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C66100 (Manganese Bronze) là vật liệu lý tưởng khi cần độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội. Với tính chất ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, nó được ứng dụng rộng rãi từ ngành hàng hải, dầu khí, cơ khí chế tạo đến xây dựng.

Nếu bạn đang tìm một loại hợp kim đa dụng, bền bỉ và giảm chi phí bảo trì, thì C66100 chính là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    310S Stainless Steel

    310S Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao Và Ổn Định 1. [...]

    Đồng Hợp Kim C3771 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C3771 – Đồng Thau Đúc Rèn Đa Dụng Trong Công Nghiệp 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CW127C Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW127C 1. Đồng Hợp Kim CW127C Là Gì? Đồng hợp kim CW127C [...]

    Tấm Inox 304 0.14mm

    Tấm Inox 304 0.14mm – Vật Liệu Chịu Lực Tốt, Bền Bỉ Trong Mọi Điều [...]

    Thép Inox SAE 30309S

    Thép Inox SAE 30309S 1. Thép Inox SAE 30309S Là Gì? Thép Inox SAE 30309S [...]

    UNS S31000 Stainless Steel

    UNS S31000 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Rất Cao, Chống Oxy [...]

    Vật Liệu Z6CND17.12

    Vật Liệu Z6CND17.12 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6CND17.12 Z6CND17.12 là thép martensitic không gỉ [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 52

    ĐỒNG ỐNG PHI 52 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo