1.130.000 
191.000 
126.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Hợp Kim Đồng CuZn15

1. Hợp Kim Đồng CuZn15 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuZn15 là một loại hợp kim đồng phổ biến thuộc nhóm đồng thau (brass), với thành phần chính gồm khoảng 85% Đồng (Cu) và 15% Kẽm (Zn). Hợp kim này nổi bật với màu vàng sáng, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốtdễ dàng gia công cơ khí.

Với sự cân bằng giữa tính cơ học và thẩm mỹ, CuZn15 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí, điện tử, hàng hải, trang trí nội thất và sản xuất linh kiện kỹ thuật. So với đồng tinh khiết, hợp kim này mang lại chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuZn15

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuZn15:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): ~85%

    • Kẽm (Zn): ~15%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 380 – 520 MPa

    • Giới hạn chảy: 220 – 370 MPa

    • Độ cứng Brinell: 110 – 150 HB

    • Độ dẻo: Rất tốt, dễ dàng cán, kéo, dập và tiện chi tiết cơ khí.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng sáng, bề mặt bóng và ổn định.

    • Dẫn điện: Trung bình, phù hợp các linh kiện điện vừa phải.

    • Dẫn nhiệt: Tốt, thích hợp cho các bộ phận truyền nhiệt.

    • Tỷ trọng: ~8,5 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 950°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống oxy hóa trong không khí và môi trường nước ngọt.

    • Phù hợp với chi tiết cơ khí, trang trí nội thất và các linh kiện công nghiệp nhẹ.

  • Khả năng gia công:

    • Dễ cắt, tiện, dập, phay, hàn và mạ bề mặt.

    • Thích hợp cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền ổn định và tính thẩm mỹ cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuZn15

🏭 Nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, CuZn15 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí – chế tạo:

    • Sản xuất bánh răng, trục, bạc trượt, vòng bi, chi tiết máy chịu tải trung bình.

    • Thích hợp các chi tiết cần tuổi thọ cao và ổn định cơ học.

  • Ngành điện tử – điện:

    • Linh kiện điện, đầu nối, tiếp điểm, cáp điện và các bộ phận dẫn điện vừa phải.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện trang trí, đồ nội thất.

    • Bề mặt sáng bóng lâu dài, giữ màu vàng đặc trưng.

  • Hàng hải – môi trường ẩm:

    • Chi tiết tiếp xúc với nước ngọt, nơi không yêu cầu chống ăn mòn quá cao như đồng biển.

  • Công nghiệp chế tạo chính xác:

    • Các chi tiết máy móc, linh kiện đòi hỏi độ bền ổn định và tính thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuZn15

✨ Những ưu điểm giúp CuZn15 trở thành hợp kim được nhiều ngành công nghiệp lựa chọn:

  • Màu vàng sáng đẹp mắt, giữ độ bóng lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp không khí và nước ngọt.

  • Độ bền cơ học tốt, đáp ứng yêu cầu chi tiết cơ khí trung bình.

  • Gia công dễ dàng, phù hợp dập, cán, kéo, tiện, phay và hàn.

  • Ứng dụng linh hoạt, từ cơ khí, điện tử đến trang trí nội thất.

  • Chi phí hợp lý, hiệu quả kinh tế cao so với đồng tinh khiết.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuZn15 là hợp kim đồng – kẽm có màu vàng sáng, dễ gia công, độ bền tốt và chống ăn mòn ổn định. Loại hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, điện tử, trang trí nội thất và các chi tiết phụ trợ công nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế và tuổi thọ cao.

👉 Nếu bạn cần vật liệu dễ gia công, ổn định, thẩm mỹ và chi phí hợp lý, CuZn15 là lựa chọn lý tưởng.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4595

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4595 1. Inox 1.4595 Là Gì? 📌 Vật liệu inox [...]

    X2CrNi18-9 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNi18-9 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNi18-9 là [...]

    X2CrTi17 Material

    X2CrTi17 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Cao Ổn Định Titan ⚡ 1. X2CrTi17 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.7mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.7mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.7mm Là Gì? Lá căn [...]

    Tấm Inox 440 28mm

    Tấm Inox 440 28mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 254SMO

    Thép Inox 254SMO 1. Giới Thiệu Thép Inox 254SMO Thép Inox 254SMO (UNS S31254) là [...]

    Lá Căn Inox 630 0.75mm

    Lá Căn Inox 630 0.75mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo