Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
18.000 
67.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4419 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4419 Là Gì?

Inox 1.4419 là một loại thép không gỉ martensitic có chứa molybdenum và crôm khoảng 14%, thiết kế để có thể tôi luyện và tăng độ cứng cao. Loại vật liệu này phù hợp cho các chi tiết chịu mài mòn, dao cắt sắc bén và các bộ phận chịu tải cao trong môi trường cơ khí.
Inox 1.4419 nằm trong nhóm thép martensitic có khả năng gia công tốt và độ bền cao sau nhiệt luyện, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn thấp hơn phần lớn inox austenitic. Đối với các ứng dụng cần độ cứng và sức kháng mài mòn, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4419

Inox 1.4419 có những đặc tính kỹ thuật nổi bật như sau:

  • Có thể tôi luyện (quenching & tempering) để đạt độ cứng cao.

  • Hàm lượng crôm khoảng 14%, molybdenum khoảng 0,8% giúp tăng khả năng chống ăn mòn bề mặt và cải thiện độ bền.

  • Thành phần cacbon thường khoảng ~0,38% giúp tăng độ cứng khi nhiệt luyện.

  • Khả năng gia công cơ khí tốt, đánh bóng được bề mặt cao.

  • Khả năng chống ăn mòn ở mức tương đối tốt hơn so với nhiều thép martensitic không có molybdenum, nhưng vẫn không bằng inox nhóm austenitic.

Nhờ những đặc tính này, inox 1.4419 được chọn cho các chi tiết chịu mài mòn, lưỡi cắt, công cụ cơ khí, chi tiết máy đòi hỏi độ bền cao.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4419

Nhờ vào đặc tính cơ học và độ bền cao, inox 1.4419 được ứng dụng trong:

  • Sản xuất lưỡi dao, dụng cụ cắt và các bộ phận mài mòn cao – tận dụng độ cứng và giữ cạnh tốt.

  • Các chi tiết máy và bộ phận cơ khí chịu tải và chịu mài mòn như trục, bánh răng, chi tiết khuôn mẫu.

  • Ứng dụng trong sản xuất thiết bị công nghiệp, nơi độ bền và khả năng chống hao mòn là yếu tố then chốt.

  • Các chi tiết yêu cầu bề mặt gia công, đánh bóng tốt – inox 1.4419 cho phép gia công và hoàn thiện thẩm mỹ cao.

Với môi trường có điều kiện ăn mòn trung bình và cần độ cứng cao thì inox 1.4419 là lựa chọn thích hợp. Khi bạn cần tìm hiểu về các hợp kim khác trong ngành cơ khí, bạn có thể tham khảo các loại đồng – vật liệu cơ khí phổ biến:
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4419

✨ Một số ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện – rất phù hợp cho chi tiết chịu mài mòn.

  • Khả năng đánh bóng và hoàn thiện bề mặt tốt, giúp sản phẩm đạt thẩm mỹ và chất lượng cơ khí cao.

  • Giá thành hợp lý hơn nhiều so với các inox niken‑moly cao cấp, trong khi vẫn giữ được độ bền cần thiết cho ứng dụng cơ khí đặc thù.

  • Khả năng chống ăn mòn được cải thiện nhờ sự bổ sung molybdenum, so với các thép martensitic thuần – giúp mở rộng thêm ứng dụng trong môi trường hơi ăn mòn.

Tuy nhiên, cần lưu ý: inox 1.4419 vẫn không bằng inox austenitic về khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn kết nối. Vì vậy, khi sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh hoặc muối biển, cần xem xét vật liệu khác.


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4419 Mới Nhất

📊 Giá inox 1.4419 hiện nay phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Quy cách: tấm, cây tròn, thanh đặc, khối.

  • Kích thước: độ dày, đường kính, chiều dài.

  • Xuất xứ: nhập khẩu (Đức, Nhật, Hàn) hay sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: mua số lượng lớn thường có giá ưu đãi.

  • Thị trường thép không gỉ và nguyên liệu: giá biến động theo thời điểm và khu vực.

Ví dụ: thanh tròn hoặc thanh đặc inox 1.4419 đường kính lớn hoặc nhập khẩu trực tiếp sẽ có giá cao hơn tấm mỏng nội địa. Giá có thể thay đổi mỗi tháng và theo từng tỉnh/thành.

👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo kích thước, số lượng và xuất xứ cho inox 1.4419, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá nhanh và chính xác.

Nếu bạn muốn xem thêm bảng giá hoặc tham khảo các loại vật liệu cơ khí khác, bạn có thể truy cập:
🔗 https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 410 3MM

    LỤC GIÁC INOX 410 3MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 04Cr18Ni10Nb40

    Thép Inox 04Cr18Ni10Nb40 1. Thép Inox 04Cr18Ni10Nb40 Là Gì? Thép Inox 04Cr18Ni10Nb40 là loại thép [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW128C

    HỢP KIM ĐỒNG CW128C – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN CƠ HỌC CAO VÀ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 4

      Láp Tròn Đặc Inox Phi 4 Giới thiệu về sản phẩm: 🔹 Láp tròn [...]

    Hợp Kim Đồng C101 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng C101 – Đồng Tinh Khiết Với Khả Năng Dẫn Điện Và Dẫn [...]

    Inox 631 – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Inox 631 – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp ⚙️ 1. Tổng Quan Về Inox 631 [...]

    ĐỒNG DÂY 0.6MM

    ĐỒNG DÂY 0.6MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 0.6mm Là [...]

    THÉP X18CrN28

    THÉP X18CrN28 1. Giới Thiệu Thép X18CrN28 Thép X18CrN28 là loại thép không gỉ austenitic [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    18.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo