Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
67.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

BẢNG GIÁ VẬT LIỆU INOX 1.4828


1. Inox 1.4828 Là Gì?

Inox 1.4828 (AISI 309 – X15CrNiSi20-12) là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, được thiết kế cho các ứng dụng làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ lớn và oxy hóa mạnh. Thành phần nổi bật gồm Crom, Niken và Silic giúp vật liệu chống lại quá trình tạo oxit, hạn chế biến dạng và bảo toàn cơ tính ngay cả khi hoạt động ở nhiệt độ trên 1000°C.

Loại inox này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhiệt luyện, sản xuất thiết bị lò, hệ thống dẫn khí nóng và các ngành yêu cầu khả năng chịu nhiệt – chống oxy hóa bền bỉ. Với tính ổn định cao và khả năng làm việc lâu dài, Inox 1.4828 trở thành lựa chọn phổ biến khi cần vật liệu chịu môi trường nhiệt khắc nghiệt hơn so với inox 304 hoặc inox 316.

Tài liệu tham khảo phù hợp về vật liệu:


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4828

Inox 1.4828 sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật nổi bật, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt cao:

  • Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Chịu được môi trường oxy hóa mạnh đến khoảng 1100°C nhờ hàm lượng Crom và Silic cao.

  • Độ bền cơ học ổn định: Khi tăng nhiệt độ, inox 1.4828 vẫn giữ được độ bền kéo và giới hạn chảy tốt hơn nhiều mác thông thường.

  • Khả năng chống ăn mòn nhiệt: Bề mặt ít bị oxi hóa hoặc bong tróc khi sử dụng lâu dài trong lò, hệ thống đốt hoặc ống dẫn khí nóng.

  • Dễ gia công: Dù là thép chịu nhiệt, inox 1.4828 vẫn có thể hàn, uốn, cắt nếu theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

  • Tính ổn định hóa học cao: Ít bị ảnh hưởng bởi các loại khí nóng như CO, SO₂ và hơi nước.

Tài liệu tham khảo hữu ích:


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4828

Inox 1.4828 có khả năng chịu nhiệt cực tốt, phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng, đặc biệt những môi trường đòi hỏi làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt:

  • Công nghiệp lò nung: Dùng làm giỏ nung, khay nung, tấm lót lò, khung lò trong các hệ thống nhiệt luyện.

  • Ống dẫn khí nóng – hệ thống đốt: Ứng dụng trong ống xả công nghiệp, ống dẫn khí thải hoặc ống chịu nhiệt động cơ.

  • Thiết bị chịu nhiệt: Làm chi tiết cho bộ trao đổi nhiệt, buồng đốt hoặc bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao.

  • Công nghiệp hóa dầu – khí đốt: Dùng cho các hệ thống xử lý ở nhiệt độ cao, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn nhiệt mạnh.

  • Ngành luyện kim – vật liệu: Sử dụng trong các bộ phận tiếp xúc kim loại nóng chảy hoặc ngọn lửa công nghiệp.

Tài liệu liên quan:


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4828

So với các loại inox chịu nhiệt khác, inox 1.4828 có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Chịu nhiệt tốt hơn inox 304/316: giữ cơ tính ở nhiệt độ cao, ít biến dạng, không bị giòn nhiệt.

  • Chống oxi hóa mạnh: bề mặt bền vững, ít bị đóng cặn oxit khi sử dụng lâu dài.

  • Đa dạng ứng dụng: phù hợp cho cả lò nung, hệ thống đốt, ống dẫn khí nóng.

  • Dễ hàn, dễ tạo hình: thuận tiện trong sản xuất công nghiệp hàng loạt.

  • Độ bền cao – tuổi thọ lớn: tiết kiệm chi phí bảo trì – thay thế trong thời gian dài.

Tài liệu tham khảo thêm:


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4828 – Tham Khảo

Giá inox 1.4828 phụ thuộc nhiều vào dạng vật liệu, độ dày, kích thước và chứng chỉ (CO/CQ). Mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo:

Dạng vật liệu Giá tham khảo
Tấm / Plate 50 – 100 €/kg tùy độ dày và khổ tấm
Ống chịu nhiệt 70 – 120 €/kg tùy đường kính & độ dày
Láp tròn / Bar 60 – 110 €/kg
Dạng phôi / đặt theo yêu cầu Báo giá theo bản vẽ & chứng chỉ vật liệu

Lời khuyên khi yêu cầu báo giá:

  • Nên lấy giá kèm CO/CQ để đảm bảo đúng mác thép.

  • Yêu cầu báo giá theo lô lớn để giảm chi phí.

  • Nếu nhập hàng xuất khẩu cần kiểm tra tiêu chuẩn EN / ASTM.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu X12CrNi23-13

    Vật Liệu X12CrNi23-13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X12CrNi23-13 Là Gì? 🧪 X12CrNi23-13 là một [...]

    Inox 310S Có Những Đặc Tính Nổi Bật Gì?

    Inox 310S Có Những Đặc Tính Nổi Bật Gì? 1. Khả Năng Chịu Nhiệt Tuyệt [...]

    Tấm Inox 301 0.03mm

    Tấm Inox 301 0.03mm – Sản Phẩm Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về Tấm [...]

    Tìm Hiểu Về Inox SUS316J1 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox SUS316J1 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS316J1 Là Gì? [...]

    GIÁ ĐỒNG DÂY 0.6MM

    GIÁ ĐỒNG DÂY 0.6MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN – CƠ ĐIỆN 1. Đồng dây [...]

    Đồng Phi 140

    Đồng Phi 140 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Cuộn Inox 304 0.90mm

    Cuộn Inox 304 0.90mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép Inox 301

    Thép Inox 301 1. Thép Inox 301 Là Gì? Thép Inox 301 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    23.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo