Bảng Giá Vật Liệu Inox 202 Material – Cập Nhật Mới Nhất 2025 🔥
1. Inox 202 Material Là Gì?
Inox 202 Material là thép không gỉ thuộc nhóm austenitic 200-series, có thành phần Chrom (Cr) 16–18% và Nickel (Ni) thấp hơn so với Inox 304, thay vào đó bổ sung Mangan (Mn) và Nitơ (N) nhằm duy trì cấu trúc austenitic ổn định.
Với thành phần này, Inox 202 có giá thành rẻ hơn Inox 304 nhưng vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt. Inox 202 thường được ứng dụng rộng rãi trong nội thất, công trình xây dựng, thiết bị gia dụng, chi tiết cơ khí và các công trình dân dụng. là lựa chọn tối ưu khi cần vật liệu inox bền, dễ gia công, hàn và chi phí hợp lý.
📌 Tham khảo các hợp kim khác liên quan:
🔗 CuZn5 Copper Alloys
🔗 CuZn36Pb1-5 Copper Alloys
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 202 Material
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
-
Cr: 16–18% → tăng khả năng chống oxy hóa
-
Ni: 3–5% → ổn định cấu trúc austenitic
-
Mn: 5–7% → nâng cao độ bền thay thế Ni
-
N: 0.25–0.35% → tăng độ bền cơ học
-
C: ≤ 0.15%
-
P, S, Si: ≤ 0.03 – 1%
Tính chất cơ học và nhiệt:
-
Độ bền kéo: 515–700 MPa
-
Giới hạn chảy: 200–310 MPa
-
Độ giãn dài: 35–45%
-
Độ cứng: ~160–200 HB
-
Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 800°C
-
Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt
-
Gia công & hàn: dễ dàng, phù hợp cho sản xuất hàng loạt
💡 Nhờ bổ sung Mangan và Nitơ, Nó có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vừa đủ, chi phí hợp lý và dễ gia công.
📌 Tham khảo thêm các hợp kim đồng:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys
🔗 CuZn38Pb1-5 Copper Alloys
3. Bảng Giá Vật Liệu Inox 202 Material – Tham Khảo
Bảng giá Inox 202 Material tham khảo năm 2025 tại Việt Nam (giá thực tế thay đổi theo quy cách, số lượng và nhà cung cấp):
| Quy cách/Inox 202 | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tấm Inox 202 dày 0.5–1.2 mm | 42.000 – 60.000 đ/kg | Phổ biến cho nội thất |
| Cuộn Inox 202 | 38.000 – 55.000 đ/kg | Tuỳ chiều rộng và độ dày |
| Thanh/Inox 202 Ø6–Ø25 mm | 40.000 – 58.000 đ/kg | Dùng xây dựng, lan can |
| Ống Inox 202 Φ21–Φ114 mm | 45.000 – 65.000 đ/kg | Giá theo độ dày 1.0–3.0 mm |
| Gia công & đánh bóng | Tính theo m² hoặc kg | Phụ thu theo yêu cầu bề mặt |
🔎 Lưu ý: giá inox 202 dao động theo biến động nguyên liệu, tỷ giá USD, chi phí vận chuyển và quy cách sản phẩm.
📌 Tham khảo thêm nguồn vật liệu cơ khí khác:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys
4. Ứng Dụng Của Inox 202 Material
Inox 202 Material được ứng dụng rộng rãi trong:
🏠 Nội thất & xây dựng
-
Lan can, tay vịn, khung cửa, vách ngăn nội thất
-
Tủ bếp, quầy bar, giá treo đồ
🏭 Công nghiệp nhẹ & cơ khí
-
Hệ thống ống dẫn khí, khung máy, chi tiết kết cấu
-
Phụ kiện cơ khí, bulong, đinh tán inox
🍳 Thiết bị gia dụng & chế biến thực phẩm
-
Bồn rửa, kệ, bàn thao tác, vỏ thiết bị
💡 chi phí thấp, dễ gia công, hàn, và khả năng chống ăn mòn vừa đủ.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 CuZn36Pb1-5 Copper Alloys
5. Ưu Điểm & Hạn Chế Của Inox 202 Material
🌟 Ưu điểm
-
Giá thành thấp hơn Inox 304/316
-
Dễ gia công, hàn và chế tạo
-
Khả năng chống ăn mòn tốt cho môi trường nhẹ
-
Độ bền cơ học ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng
⚠️ Hạn chế
-
Chống ăn mòn yếu hơn Inox 304/316
-
Không phù hợp môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh
-
Tuổi thọ thấp hơn khi tiếp xúc hóa chất nghiêm trọng
📘 Tham khảo thêm vật liệu cơ khí liên quan:
🔗 https://vatlieucokhi.com/
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
🏭 Sản Phẩm Liên Quan
