37.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
1.831.000 
2.700.000 

Inox 04Cr18Ni10Nb40

1. Inox 04Cr18Ni10Nb40 Là Gì?

Inox 04Cr18Ni10Nb40 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có thành phần hợp kim chính gồm 18% Cr, 10% Ni và 40% Nb (Niobi). Vật liệu này được thiết kế để có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn tốt trong các môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì tính ổn định cao trong các ứng dụng đòi hỏi tính bền vững khi tiếp xúc với nhiệt độ và áp suất cao.

Inox 04Cr18Ni10Nb40 được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, đồng thời có khả năng chịu nhiệt cực tốt như trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và chế biến thực phẩm.

🔗 Khám phá thêm các loại inox bền hóa chất khác:
Inox 12X21H5T Là Gì?
Inox X8CrNiMo275 Là Gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 04Cr18Ni10Nb40

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 18.0 – 20.0
Ni 9.0 – 11.0
Nb 40.0
Mn ≤ 2.00
Si ≤ 1.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030

Với hàm lượng Niobi (Nb) cao, Inox 04Cr18Ni10Nb40 có khả năng cải thiện tính ổn định cấu trúc của thép, tăng cường khả năng chống ăn mòn và bảo vệ vật liệu khỏi sự ăn mòn do môi trường hóa học và nhiệt độ cao.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 550 MPa 
  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 250 MPa 
  • Độ giãn dài: ≥ 40% 
  • Khả năng chịu nhiệt: lên đến 950°C 
  • Độ cứng (Hardness): ≤ 210 HB 

Vật liệu này có khả năng duy trì tính bền vững khi chịu tải trọng và nhiệt độ cao, đồng thời dễ dàng gia công và tạo hình để phù hợp với các ứng dụng công nghiệp phức tạp.

🔗 Tìm hiểu thêm các vật liệu inox có tính năng cơ lý tương tự:
Inox 1Cr21Ni5Ti Là Gì?
Inox 329J3L Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Inox 04Cr18Ni10Nb40

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp hóa chất Thiết bị xử lý hóa chất, bồn chứa hóa chất, đường ống
Công nghiệp dầu khí Thiết bị khoan, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa dầu
Công nghiệp thực phẩm Dây chuyền chế biến thực phẩm, bồn khuấy
Y tế Thiết bị vô trùng, dụng cụ phẫu thuật
Hàng hải Linh kiện tàu biển, bồn chứa nước biển

Inox 04Cr18Ni10Nb40 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn mạnh, chịu nhiệt độ cao và bền vững trong các môi trường khắc nghiệt, đặc biệt trong công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm và y tế.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 04Cr18Ni10Nb40

✅ Khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt trong môi trường hóa chất và nước biển
✅ Tính bền vững cao khi chịu nhiệt độ và áp suất lớn
✅ Dễ dàng gia công và hàn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp phức tạp
✅ Khả năng ổn định cao khi tiếp xúc với các hợp chất như sulfur và carbon

🔗 Tham khảo thêm các loại inox khác có tính năng tương tự:
Inox 1.4462 Là Gì?

5. Tổng Kết

Inox 04Cr18Ni10Nb40 là một vật liệu thép không gỉ cao cấp với khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn vượt trội và tính bền vững cao trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Vật liệu này rất phù hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm và y tế, nơi yêu cầu tính ổn định và bền bỉ trong thời gian dài.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp inox chất lượng cao cho dự án của mình, Inox 04Cr18Ni10Nb40 chính là lựa chọn lý tưởng!

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim CW453K Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW453K 1. Đồng Hợp Kim CW453K Là Gì? Đồng hợp kim CW453K [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr18Ni11Nb

    Thép Không Gỉ 0Cr18Ni11Nb: Giải Pháp Chống Ăn Mòn Cao Cho Công Nghiệp Hóa Chất [...]

    1Cr17 Material

    1Cr17 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom Cao, Chống Ăn Mòn & Oxy Hóa [...]

    Đồng CuCo2Be Là Gì?

    Đồng CuCo2Be 1. Đồng CuCo2Be Là Gì? Đồng CuCo2Be là hợp kim đồng pha trộn [...]

    Thép UNS S31600 là gì?

    Thép UNS S31600 (Thép 316) – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Vượt Trội 1. [...]

    C34500 Copper Alloys

    C34500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Với Tính Ổn Định Và Dễ Gia [...]

    Shim Chêm Đồng 0.15mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.15mm 1. Shim Chêm Đồng 0.15mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.15mm [...]

    Vật Liệu 1.4571 (X6CrNiMoTi17-12-2)

    Vật Liệu 1.4571 (X6CrNiMoTi17-12-2) 1. Vật Liệu 1.4571 Là Gì? Vật liệu 1.4571, hay còn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 
    18.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    67.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo